bone tissue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of connective tissue in the body that forms the bones. It is composed of cells (osteocytes) embedded in a hard, mineralized matrix of calcium phosphate and collagen.
Vietnamese Meaning
Một loại mô liên kết trong cơ thể tạo thành xương. Nó bao gồm các tế bào (tế bào xương) nằm trong một chất nền cứng, khoáng hóa gồm canxi phosphate và collagen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the bone tissue under a microscope to look for signs of disease."
"Bác sĩ đã kiểm tra mô xương dưới kính hiển vi để tìm kiếm dấu hiệu của bệnh."
-
"The biopsy revealed abnormal bone tissue."
"Sinh thiết cho thấy mô xương bất thường."
-
"Researchers are studying the effects of calcium on bone tissue density."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của canxi đối với mật độ mô xương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bone | xương |
| Adjective | bony | gầy trơ xương, có nhiều xương |
| Verb | ossify | cốt hóa, hóa xương |
| Noun | ossification | sự cốt hóa, sự hóa xương |
| Adjective | osseous | (thuộc về) xương, có cấu tạo như xương (thuật ngữ chuyên ngành) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Bone tissue” đề cập đến vật liệu cấu thành nên xương, nhấn mạnh đến thành phần tế bào và chất nền. Nó khác với từ “bone” (xương), vốn đề cập đến toàn bộ cơ quan. Hiểu rõ cấu trúc của “bone tissue” là rất quan trọng trong việc nghiên cứu về bệnh loãng xương, gãy xương và các bệnh lý xương khác.
Prepositions
- **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện của tế bào hoặc thành phần bên trong mô xương. Ví dụ: ‘osteocytes in bone tissue’ (tế bào xương trong mô xương).
- **of:** Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của mô xương. Ví dụ: ‘a sample of bone tissue’ (một mẫu mô xương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy bone tissue (mô xương khỏe mạnh)
-
dense bone tissue (mô xương đặc, mật độ xương cao)
-
spongy bone tissue (mô xương xốp)
-
damaged bone tissue (mô xương bị tổn thương)
-
build bone tissue (xây dựng mô xương, làm xương chắc khỏe)
-
regenerate bone tissue (tái tạo mô xương)
-
strengthen bone tissue (làm vững chắc mô xương)
-
lose bone tissue (mất mô xương (gây loãng xương))
-
loss of bone tissue (sự mất mô xương)
-
bone tissue graft (mảnh ghép mô xương)
-
bone tissue regeneration (sự tái tạo mô xương)
Idioms
-
work your fingers to the bone
Làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc cật lực đến kiệt sức. 'Bone' ở đây tượng trưng cho phần cốt lõi, sâu nhất của cơ thể.
"She worked her fingers to the bone to provide for her family."
(Cô ấy đã làm việc cật lực để chu cấp cho gia đình.)
-
have a bone to pick with someone
Có chuyện bực mình hoặc bất đồng muốn nói chuyện thẳng thắn với ai đó để giải quyết.
"I have a bone to pick with you about the mess you left in the kitchen."
(Tôi có chuyện muốn nói thẳng với bạn về cái đống bừa bộn bạn để lại trong bếp.)
-
be bone-dry
Rất khô, khô cong, khô như ngói. Thành ngữ này nhấn mạnh sự khô kiệt hoàn toàn, như một bộ xương đã khô.
"After weeks without rain, the riverbed was bone-dry."
(Sau nhiều tuần không mưa, lòng sông đã khô cạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone tissue
nounMột loại mô liên kết trong cơ thể tạo thành xương. Nó bao gồm các tế bào (tế bào xương) nằm trong một chất nền cứng, khoáng hóa gồm canxi phosphate và collagen.
"The doctor examined the bone tissue under a microscope to look for signs of disease."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists had studied bone tissue more thoroughly, they would have understood the disease's progression better. |
Nếu các nhà khoa học đã nghiên cứu mô xương kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể hiểu rõ hơn về sự tiến triển của bệnh. |
| Phủ định | If the patient hadn't had damaged bone tissue, the surgery wouldn't have been necessary. |
Nếu bệnh nhân không bị tổn thương mô xương, thì cuộc phẫu thuật đã không cần thiết. |
| Nghi vấn | Would the doctor have been able to diagnose the fracture earlier if he had examined the bone tissue more closely? |
Bác sĩ có thể đã chẩn đoán gãy xương sớm hơn nếu ông ấy đã kiểm tra mô xương kỹ lưỡng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone tissue".
