(Top Banner Ad)
bone tissue
B2
noun B2 Y học, Sinh học

bone tissue

UK: /bəʊn ˈtɪʃuː/ • US: /boʊn ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of connective tissue in the body that forms the bones. It is composed of cells (osteocytes) embedded in a hard, mineralized matrix of calcium phosphate and collagen.

Vietnamese Meaning

Một loại mô liên kết trong cơ thể tạo thành xương. Nó bao gồm các tế bào (tế bào xương) nằm trong một chất nền cứng, khoáng hóa gồm canxi phosphate và collagen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the bone tissue under a microscope to look for signs of disease."

    "Bác sĩ đã kiểm tra mô xương dưới kính hiển vi để tìm kiếm dấu hiệu của bệnh."

  • "The biopsy revealed abnormal bone tissue."

    "Sinh thiết cho thấy mô xương bất thường."

  • "Researchers are studying the effects of calcium on bone tissue density."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của canxi đối với mật độ mô xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Adjective bony gầy trơ xương, có nhiều xương
Verb ossify cốt hóa, hóa xương
Noun ossification sự cốt hóa, sự hóa xương
Adjective osseous (thuộc về) xương, có cấu tạo như xương (thuật ngữ chuyên ngành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ost- (bone) / *teks- (to weave)
Proto-Germanic / Latin
*bainą (bone) / texere (to weave)
Old English / Old French
bān (bone) / tissu (something woven)
Modern English
bone tissue

Câu chuyện về 'Xương' và 'Mô'

Từ 'bone' (xương) có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'cẳng chân'. Trong khi đó, 'tissue' (mô) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'tissu', nghĩa là 'vải dệt'. Các nhà khoa học thời kỳ đầu, khi nhìn vào các cấu trúc sinh học dưới kính hiển vi, đã thấy chúng trông giống như những tấm vải được dệt tinh xảo. Vì vậy, thuật ngữ 'bone tissue' (mô xương) ra đời để mô tả loại 'vải' đặc biệt tạo nên cấu trúc của xương.

Usage Note

“Bone tissue” đề cập đến vật liệu cấu thành nên xương, nhấn mạnh đến thành phần tế bào và chất nền. Nó khác với từ “bone” (xương), vốn đề cập đến toàn bộ cơ quan. Hiểu rõ cấu trúc của “bone tissue” là rất quan trọng trong việc nghiên cứu về bệnh loãng xương, gãy xương và các bệnh lý xương khác.

Prepositions

in of

- **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện của tế bào hoặc thành phần bên trong mô xương. Ví dụ: ‘osteocytes in bone tissue’ (tế bào xương trong mô xương).
- **of:** Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của mô xương. Ví dụ: ‘a sample of bone tissue’ (một mẫu mô xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone tissue
  • healthy bone tissue
    (mô xương khỏe mạnh)
  • dense bone tissue
    (mô xương đặc, mật độ xương cao)
  • spongy bone tissue
    (mô xương xốp)
  • damaged bone tissue
    (mô xương bị tổn thương)
Verb + bone tissue
  • build bone tissue
    (xây dựng mô xương, làm xương chắc khỏe)
  • regenerate bone tissue
    (tái tạo mô xương)
  • strengthen bone tissue
    (làm vững chắc mô xương)
  • lose bone tissue
    (mất mô xương (gây loãng xương))
Noun + bone tissue
  • loss of bone tissue
    (sự mất mô xương)
  • bone tissue graft
    (mảnh ghép mô xương)
  • bone tissue regeneration
    (sự tái tạo mô xương)

Idioms

  • work your fingers to the bone

    Làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc cật lực đến kiệt sức. 'Bone' ở đây tượng trưng cho phần cốt lõi, sâu nhất của cơ thể.

    "She worked her fingers to the bone to provide for her family."

    (Cô ấy đã làm việc cật lực để chu cấp cho gia đình.)

  • have a bone to pick with someone

    Có chuyện bực mình hoặc bất đồng muốn nói chuyện thẳng thắn với ai đó để giải quyết.

    "I have a bone to pick with you about the mess you left in the kitchen."

    (Tôi có chuyện muốn nói thẳng với bạn về cái đống bừa bộn bạn để lại trong bếp.)

  • be bone-dry

    Rất khô, khô cong, khô như ngói. Thành ngữ này nhấn mạnh sự khô kiệt hoàn toàn, như một bộ xương đã khô.

    "After weeks without rain, the riverbed was bone-dry."

    (Sau nhiều tuần không mưa, lòng sông đã khô cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone tissue

noun
Lật mặt

Một loại mô liên kết trong cơ thể tạo thành xương. Nó bao gồm các tế bào (tế bào xương) nằm trong một chất nền cứng, khoáng hóa gồm canxi phosphate và collagen.

"The doctor examined the bone tissue under a microscope to look for signs of disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had studied bone tissue more thoroughly, they would have understood the disease's progression better.
Nếu các nhà khoa học đã nghiên cứu mô xương kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể hiểu rõ hơn về sự tiến triển của bệnh.
Phủ định
If the patient hadn't had damaged bone tissue, the surgery wouldn't have been necessary.
Nếu bệnh nhân không bị tổn thương mô xương, thì cuộc phẫu thuật đã không cần thiết.
Nghi vấn
Would the doctor have been able to diagnose the fracture earlier if he had examined the bone tissue more closely?
Bác sĩ có thể đã chẩn đoán gãy xương sớm hơn nếu ông ấy đã kiểm tra mô xương kỹ lưỡng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone tissue".

Canxi và Sức khỏe Xương ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh rất lớn về việc tiêu thụ canxi, đặc biệt từ các sản phẩm từ sữa như sữa và phô mai, để xây dựng 'xương chắc khỏe' (strong bones). Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng và quảng cáo thường nhắm đến trẻ em, khuyến khích chúng uống sữa để có mô xương phát triển tốt nhất, một quan niệm đã ăn sâu vào lời khuyên dinh dưỡng hàng ngày.

Ngân hàng Mô Xương (Bone Tissue Banks)

Ở nhiều nước phát triển, ngân hàng mô xương là một phần quan trọng của hệ thống y tế. Các ngân hàng này thu thập, xử lý và lưu trữ mô xương từ những người hiến tặng. Mô xương này sau đó được sử dụng trong các ca phẫu thuật cấy ghép để tái tạo xương bị mất do chấn thương hoặc bệnh tật, thể hiện một cách tiếp cận khoa học và cộng đồng đối với việc chữa bệnh.