(Top Banner Ad)
out of focus
B1
Tính từ B1 Nhiếp ảnh, Quang học, (Mở rộng) Giao tiếp, Nhận thức

out of focus

UK: /ˈaʊt əv ˈfəʊkəs/ • US: /ˈaʊt əv ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

mất nét mờ không rõ nét mất tập trung không tập trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (Of an image) not clear or sharp; blurred. 2. (Figurative) Unable to concentrate or think clearly; confused or vague.

Vietnamese Meaning

1. (Về hình ảnh) Không rõ ràng hoặc sắc nét; bị mờ. 2. (Nghĩa bóng) Không thể tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng; bối rối hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picture is a little out of focus."

    "Bức ảnh hơi bị mờ."

  • "The photographer realized the entire roll of film was out of focus."

    "Nhiếp ảnh gia nhận ra toàn bộ cuộn phim đều bị mờ."

  • "I was so tired I felt completely out of focus during the meeting."

    "Tôi mệt mỏi đến mức cảm thấy hoàn toàn mất tập trung trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus tiêu điểm, sự tập trung
Verb focus tập trung, làm rõ nét
Adjective focused đã được tập trung, rõ nét
Adjective unfocused không tập trung, mờ, không rõ nét
Adjective focal thuộc về tiêu điểm, trung tâm
Verb defocus làm mất nét, làm mờ (ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Quang học, (Mở rộng) Giao tiếp, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
English (17th century)
focus (as an optical term)
English (modern)
out of focus

Nguồn gốc của 'focus'

Từ 'focus' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là tiêu điểm hay sự tập trung, có nguồn gốc từ từ 'focus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm'. Lò sưởi là nơi tập trung mọi hoạt động trong một ngôi nhà, tượng trưng cho một điểm trung tâm. Vào thế kỷ 17, các nhà khoa học đã dùng từ này để chỉ điểm hội tụ của các tia sáng hoặc âm thanh.

Sự ra đời của 'out of focus'

Với sự phát triển của nhiếp ảnh và quang học, cụm từ 'out of focus' (mất nét, không rõ nét) xuất hiện để mô tả trạng thái một hình ảnh không được rõ ràng, sắc nét vì các tia sáng không hội tụ đúng cách tại một điểm. Nó sử dụng 'out of' để chỉ một trạng thái không còn trong một điều kiện nhất định (trong trường hợp này là 'focus').

Usage Note

Cụm từ 'out of focus' có thể được sử dụng theo nghĩa đen, liên quan đến chất lượng hình ảnh quang học, hoặc theo nghĩa bóng để mô tả trạng thái tinh thần không rõ ràng hoặc mất tập trung. Khi sử dụng theo nghĩa đen, nó thường ám chỉ một vấn đề kỹ thuật với ống kính hoặc máy ảnh. Khi sử dụng theo nghĩa bóng, nó thường ám chỉ một tình trạng tạm thời, do căng thẳng, mệt mỏi hoặc thiếu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + out of focus
  • be be out of focus
    (bị mờ nét, không rõ nét (ảnh, tầm nhìn))
  • become become out of focus
    (trở nên mờ nét, mất nét)
  • go go out of focus
    (bị mất nét, chuyển sang trạng thái mờ)
Adverbs + out of focus
  • slightly slightly out of focus
    (hơi mờ nét một chút)
  • completely completely out of focus
    (hoàn toàn mờ nét)
  • a bit a bit out of focus
    (hơi mờ nét một chút)
Nouns + be out of focus
  • The image The image is out of focus.
    (Hình ảnh bị mờ nét.)
  • The photo The photo is out of focus.
    (Bức ảnh bị mờ nét.)
  • My vision My vision is out of focus.
    (Tầm nhìn của tôi bị mờ.)

Idioms

  • feel out of focus

    cảm thấy không rõ ràng, mất phương hướng hoặc không thể tập trung (về mặt tinh thần)

    "I've been feeling a bit out of focus recently, struggling to concentrate on my work."

    (Gần đây tôi cảm thấy hơi mất phương hướng, khó tập trung vào công việc.)

  • a project is out of focus

    một dự án thiếu định hướng rõ ràng, mục tiêu không rõ ràng

    "The team felt the project was out of focus, lacking clear objectives from the start."

    (Nhóm cảm thấy dự án bị mất định hướng, thiếu các mục tiêu rõ ràng ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of focus

Tính từ
Lật mặt

1. (Về hình ảnh) Không rõ ràng hoặc sắc nét; bị mờ. 2. (Nghĩa bóng) Không thể tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng; bối rối hoặc mơ hồ.

"The picture is a little out of focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of focus".

Nghệ thuật và 'out of focus'

Trong nhiếp ảnh và làm phim, việc cố ý tạo ra hiệu ứng 'out of focus' (mờ nét) không phải lúc nào cũng là một lỗi. Kỹ thuật này, thường được gọi là 'bokeh' (trong nhiếp ảnh), được sử dụng để làm mờ hậu cảnh hoặc tiền cảnh, giúp làm nổi bật chủ thể chính và tạo ra một bầu không khí mơ màng, nghệ thuật hoặc cảm xúc nhất định. Nó cho thấy sự mờ nét có thể là một công cụ sáng tạo mạnh mẽ.

Mất tập trung trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'out of focus' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để diễn tả trạng thái tinh thần không rõ ràng, thiếu tập trung hoặc mất phương hướng trong cuộc sống cá nhân, công việc hay các mục tiêu. Áp lực cuộc sống và sự bùng nổ thông tin đôi khi khiến nhiều người cảm thấy 'tầm nhìn' của họ về tương lai hoặc hiện tại bị 'mờ', cần thời gian để 'lấy lại nét'.