(Top Banner Ad)
out of form
B1
Tính từ B1 Thể thao, Sức khỏe

out of form

UK: /ˌaʊt əv ˈfɔːm/ • US: /ˌaʊt əv ˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mất phong độ xuống phong độ không có phong độ tốt sa sút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in the best physical condition; not performing as well as usual.

Vietnamese Meaning

Không ở trong tình trạng thể chất tốt nhất; không đạt phong độ tốt như thường lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The star striker is out of form after his injury."

    "Tiền đạo ngôi sao đang mất phong độ sau chấn thương."

  • "The team has been out of form lately, losing their last three games."

    "Đội bóng đã mất phong độ gần đây, thua ba trận gần nhất."

  • "He felt out of form and decided to take a break from training."

    "Anh ấy cảm thấy không có phong độ và quyết định nghỉ ngơi khỏi việc tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form phong độ, trạng thái, thể trạng
Noun performer người biểu diễn, vận động viên
Noun performance màn trình diễn, hiệu suất
Adjective in-form đang có phong độ tốt
Verb perform biểu diễn, thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Modern English
form

Nguồn gốc của "form" trong "out of form"

Cụm từ "out of form" mang nghĩa "không có phong độ tốt" hay "không đạt trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất để thực hiện một việc gì đó". Từ "form" ban đầu trong tiếng Latin ("forma") và tiếng Pháp cổ ("forme") chỉ hình dạng hoặc khuôn mẫu. Qua thời gian, nghĩa của "form" trong tiếng Anh mở rộng bao gồm "tình trạng thể chất hoặc tinh thần" và đặc biệt là "phong độ đỉnh cao" trong các hoạt động cạnh tranh như thể thao. Khi một người "out of form", họ đang "ngoài trạng thái tốt nhất" hay "ngoài phong độ đỉnh cao" của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một vận động viên, một đội thể thao hoặc bất kỳ ai có hiệu suất hoạt động kém hơn so với bình thường do thiếu luyện tập, bị thương hoặc không khỏe. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về khả năng thể chất hoặc hiệu suất.
Ngoài thể thao, cụm từ này còn có thể được sử dụng để mô tả một người không cảm thấy khỏe về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Nó biểu thị một sự thay đổi tiêu cực so với trạng thái bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'out of form'
  • be be out of form
    (không có phong độ tốt, không đạt trạng thái tốt nhất)
  • look look out of form
    (trông có vẻ không có phong độ tốt)
  • feel feel out of form
    (cảm thấy không có phong độ tốt)
  • seem seem out of form
    (dường như không có phong độ tốt)
Adverbs intensifying 'out of form'
  • badly badly out of form
    (phong độ rất tệ)
  • terribly terribly out of form
    (phong độ cực kỳ tệ)
  • completely completely out of form
    (hoàn toàn mất phong độ)
Nouns (subjects) often 'out of form'
  • player a player out of form
    (một cầu thủ không có phong độ tốt)
  • team a team out of form
    (một đội bóng không có phong độ tốt)
  • athlete an athlete out of form
    (một vận động viên không có phong độ tốt)

Idioms

  • to be out of form

    không có phong độ tốt, không đạt trạng thái tốt nhất (về thể chất hoặc tinh thần để làm việc gì đó)

    "The striker has been out of form for several weeks now."

    (Tiền đạo này đã không có phong độ tốt trong vài tuần nay.)

  • to be badly/terribly out of form

    có phong độ rất tệ, hoàn toàn mất phong độ

    "After his injury, he was terribly out of form in his first few games back."

    (Sau chấn thương, anh ấy đã có phong độ cực kỳ tệ trong vài trận đầu tiên trở lại.)

  • to go out of form

    mất phong độ, bắt đầu không có phong độ tốt

    "Many great players occasionally go out of form, it's a normal part of sports."

    (Nhiều cầu thủ vĩ đại đôi khi mất phong độ, đó là một phần bình thường của thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of form

Tính từ
Lật mặt

Không ở trong tình trạng thể chất tốt nhất; không đạt phong độ tốt như thường lệ.

"The star striker is out of form after his injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of form".

Tầm quan trọng của "phong độ" trong thể thao và các lĩnh vực cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao chuyên nghiệp (bóng đá, quần vợt, bóng rổ), khái niệm "form" (phong độ) là cực kỳ quan trọng. Các vận động viên và đội bóng luôn cố gắng duy trì "in form" (có phong độ tốt nhất) để đạt thành tích cao. Ngược lại, việc "out of form" (mất phong độ) thường dẫn đến kết quả kém, áp lực lớn từ huấn luyện viên, đồng đội, người hâm mộ và giới truyền thông. Đây không chỉ là vấn đề thể chất mà còn liên quan đến tâm lý và tinh thần.

Áp lực và sự chỉ trích khi "out of form"

Khi một vận động viên hoặc đội bóng "out of form", họ thường phải đối mặt với sự săm soi và chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông và người hâm mộ. Điều này có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn: áp lực làm giảm phong độ hơn nữa, và phong độ kém lại làm tăng áp lực. Việc vượt qua giai đoạn "out of form" đòi hỏi sự kiên trì, tập luyện nghiêm túc và hỗ trợ tinh thần vững chắc.