out of form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in the best physical condition; not performing as well as usual.
Vietnamese Meaning
Không ở trong tình trạng thể chất tốt nhất; không đạt phong độ tốt như thường lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The star striker is out of form after his injury."
"Tiền đạo ngôi sao đang mất phong độ sau chấn thương."
-
"The team has been out of form lately, losing their last three games."
"Đội bóng đã mất phong độ gần đây, thua ba trận gần nhất."
-
"He felt out of form and decided to take a break from training."
"Anh ấy cảm thấy không có phong độ và quyết định nghỉ ngơi khỏi việc tập luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | phong độ, trạng thái, thể trạng |
| Noun | performer | người biểu diễn, vận động viên |
| Noun | performance | màn trình diễn, hiệu suất |
| Adjective | in-form | đang có phong độ tốt |
| Verb | perform | biểu diễn, thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một vận động viên, một đội thể thao hoặc bất kỳ ai có hiệu suất hoạt động kém hơn so với bình thường do thiếu luyện tập, bị thương hoặc không khỏe. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về khả năng thể chất hoặc hiệu suất.
Ngoài thể thao, cụm từ này còn có thể được sử dụng để mô tả một người không cảm thấy khỏe về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Nó biểu thị một sự thay đổi tiêu cực so với trạng thái bình thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be out of form (không có phong độ tốt, không đạt trạng thái tốt nhất)
-
look look out of form (trông có vẻ không có phong độ tốt)
-
feel feel out of form (cảm thấy không có phong độ tốt)
-
seem seem out of form (dường như không có phong độ tốt)
-
badly badly out of form (phong độ rất tệ)
-
terribly terribly out of form (phong độ cực kỳ tệ)
-
completely completely out of form (hoàn toàn mất phong độ)
-
player a player out of form (một cầu thủ không có phong độ tốt)
-
team a team out of form (một đội bóng không có phong độ tốt)
-
athlete an athlete out of form (một vận động viên không có phong độ tốt)
Idioms
-
to be out of form
không có phong độ tốt, không đạt trạng thái tốt nhất (về thể chất hoặc tinh thần để làm việc gì đó)
"The striker has been out of form for several weeks now."
(Tiền đạo này đã không có phong độ tốt trong vài tuần nay.)
-
to be badly/terribly out of form
có phong độ rất tệ, hoàn toàn mất phong độ
"After his injury, he was terribly out of form in his first few games back."
(Sau chấn thương, anh ấy đã có phong độ cực kỳ tệ trong vài trận đầu tiên trở lại.)
-
to go out of form
mất phong độ, bắt đầu không có phong độ tốt
"Many great players occasionally go out of form, it's a normal part of sports."
(Nhiều cầu thủ vĩ đại đôi khi mất phong độ, đó là một phần bình thường của thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of form
Tính từKhông ở trong tình trạng thể chất tốt nhất; không đạt phong độ tốt như thường lệ.
"The star striker is out of form after his injury."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of form".
