(Top Banner Ad)
out of water
B2
Tính từ (idiomatic) B2 Tổng quát

out of water

UK: /ˈaʊt əv ˈwɔːtə/ • US: /ˈaʊt əv ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

lạc lõng không quen thuộc như cá mắc cạn bỡ ngỡ không thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unfamiliar or uncomfortable situation.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống không quen thuộc hoặc không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt completely out of water during the technical discussion."

    "Anh ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong cuộc thảo luận kỹ thuật."

  • "Moving to a new country can make you feel out of water."

    "Việc chuyển đến một đất nước mới có thể khiến bạn cảm thấy lạc lõng."

  • "He was out of water when he tried to fix the car."

    "Anh ấy hoàn toàn không biết gì khi cố gắng sửa cái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước; mặt nước
Verb water tưới nước; cấp nước
Adjective watery loãng, nhiều nước; nhạt nhẽo
Adjective underwater dưới nước
Noun watershed lưu vực sông; bước ngoặt quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
like a fish out of water
Modern English
out of water (figurative sense)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'out of water' ban đầu mang nghĩa đen là 'không còn trong nước' hoặc 'ra khỏi nước'. Tuy nhiên, nó nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi với nghĩa bóng thông qua thành ngữ 'like a fish out of water' (như cá mắc cạn). Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 14 trong các tác phẩm tiếng Anh cổ (như của Chaucer), mô tả cảm giác không thoải mái, lạc lõng khi ở trong một môi trường xa lạ, không quen thuộc, giống như một con cá bị đưa lên cạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác lạc lõng, bối rối hoặc thiếu tự tin khi phải đối mặt với một hoàn cảnh mới hoặc khó khăn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân. So sánh với 'fish out of water', có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự vụng về và khó hòa nhập.

Prepositions

at in

Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể gây ra cảm giác bối rối. Ví dụ: 'He felt out of water at the conference.' Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc tình huống rộng hơn. Ví dụ: 'She felt out of water in her new job.'

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với nghĩa bóng (như cá mắc cạn)
  • feel feel like a fish out of water
    (cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong môi trường mới)
  • be be like a fish out of water
    (ở trong tình trạng lạc lõng, không phù hợp)
Cụm từ với nghĩa đen (ra khỏi nước/thiếu nước)
  • fish fish out of water
    (cá ra khỏi nước (nghĩa đen))
  • boat boat out of water
    (thuyền rời khỏi mặt nước)
  • plant plant out of water
    (cây bị thiếu nước/nhổ khỏi nước)

Idioms

  • like a fish out of water

    cảm thấy lạc lõng, không thoải mái, bơ vơ (như cá mắc cạn)

    "When I first moved to the big city, I felt like a fish out of water."

    (Khi tôi mới chuyển đến thành phố lớn, tôi cảm thấy như cá mắc cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of water

Tính từ (idiomatic)
Lật mặt

Trong một tình huống không quen thuộc hoặc không thoải mái.

"He felt completely out of water during the technical discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Out of water, the fish gasped for air, its scales shimmering in the sun.
Mất nước, con cá thở hổn hển để lấy không khí, vảy của nó lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Phủ định
Not feeling out of water in his new job, despite the initial challenges, he quickly adapted and excelled.
Không cảm thấy lạc lõng trong công việc mới, mặc dù có những thử thách ban đầu, anh ấy đã nhanh chóng thích nghi và vượt trội.
Nghi vấn
John, feeling completely out of water in the advanced math class, did you consider asking the professor for help?
John, cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong lớp toán cao cấp, bạn có cân nhắc việc hỏi giáo sư giúp đỡ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fish hadn't been taken out of water, it would have survived.
Nếu con cá không bị đưa ra khỏi nước, nó đã có thể sống sót.
Phủ định
If the company hadn't felt out of water with the new technology, they wouldn't have lost market share.
Nếu công ty không cảm thấy lạc lõng với công nghệ mới, họ đã không bị mất thị phần.
Nghi vấn
Would she have felt so out of water at the new school if she had known someone there?
Cô ấy có cảm thấy lạc lõng ở trường mới nếu cô ấy đã quen biết ai đó ở đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a fish is out of water, it dies.
Nếu một con cá ở ngoài nước, nó sẽ chết.
Phủ định
When a student feels out of water in a class, they don't usually participate.
Khi một học sinh cảm thấy lạc lõng trong một lớp học, họ thường không tham gia.
Nghi vấn
If a beginner swimmer is out of water, does he feel safe?
Nếu một người mới tập bơi ở trên cạn, anh ấy có cảm thấy an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of water".

Cảm giác lạc lõng

Thành ngữ 'like a fish out of water' thể hiện một trải nghiệm phổ biến của con người: cảm giác lạc lõng hoặc không phù hợp khi ở trong một môi trường mới, xa lạ, hoặc không quen thuộc. Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ và dễ hiểu, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Hình tượng văn học

Hình tượng 'cá mắc cạn' (fish out of water) cũng là một mô típ truyện phổ biến trong văn học và điện ảnh. Nó thường được dùng để miêu tả một nhân vật chính bị đặt vào một hoàn cảnh hoàn toàn xa lạ hoặc khó khăn, buộc họ phải thích nghi hoặc tìm cách vượt qua. Ví dụ, một người nông thôn sống ở thành phố lớn, hoặc một người bình thường bị cuốn vào thế giới siêu anh hùng.