out of water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unfamiliar or uncomfortable situation.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống không quen thuộc hoặc không thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt completely out of water during the technical discussion."
"Anh ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong cuộc thảo luận kỹ thuật."
-
"Moving to a new country can make you feel out of water."
"Việc chuyển đến một đất nước mới có thể khiến bạn cảm thấy lạc lõng."
-
"He was out of water when he tried to fix the car."
"Anh ấy hoàn toàn không biết gì khi cố gắng sửa cái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước; mặt nước |
| Verb | water | tưới nước; cấp nước |
| Adjective | watery | loãng, nhiều nước; nhạt nhẽo |
| Adjective | underwater | dưới nước |
| Noun | watershed | lưu vực sông; bước ngoặt quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác lạc lõng, bối rối hoặc thiếu tự tin khi phải đối mặt với một hoàn cảnh mới hoặc khó khăn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân. So sánh với 'fish out of water', có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự vụng về và khó hòa nhập.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể gây ra cảm giác bối rối. Ví dụ: 'He felt out of water at the conference.' Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc tình huống rộng hơn. Ví dụ: 'She felt out of water in her new job.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel like a fish out of water (cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong môi trường mới)
-
be be like a fish out of water (ở trong tình trạng lạc lõng, không phù hợp)
-
fish fish out of water (cá ra khỏi nước (nghĩa đen))
-
boat boat out of water (thuyền rời khỏi mặt nước)
-
plant plant out of water (cây bị thiếu nước/nhổ khỏi nước)
Idioms
-
like a fish out of water
cảm thấy lạc lõng, không thoải mái, bơ vơ (như cá mắc cạn)
"When I first moved to the big city, I felt like a fish out of water."
(Khi tôi mới chuyển đến thành phố lớn, tôi cảm thấy như cá mắc cạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of water
Tính từ (idiomatic)Trong một tình huống không quen thuộc hoặc không thoải mái.
"He felt completely out of water during the technical discussion."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Out of water, the fish gasped for air, its scales shimmering in the sun. |
Mất nước, con cá thở hổn hển để lấy không khí, vảy của nó lấp lánh dưới ánh mặt trời. |
| Phủ định | Not feeling out of water in his new job, despite the initial challenges, he quickly adapted and excelled. |
Không cảm thấy lạc lõng trong công việc mới, mặc dù có những thử thách ban đầu, anh ấy đã nhanh chóng thích nghi và vượt trội. |
| Nghi vấn | John, feeling completely out of water in the advanced math class, did you consider asking the professor for help? |
John, cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong lớp toán cao cấp, bạn có cân nhắc việc hỏi giáo sư giúp đỡ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fish hadn't been taken out of water, it would have survived. |
Nếu con cá không bị đưa ra khỏi nước, nó đã có thể sống sót. |
| Phủ định | If the company hadn't felt out of water with the new technology, they wouldn't have lost market share. |
Nếu công ty không cảm thấy lạc lõng với công nghệ mới, họ đã không bị mất thị phần. |
| Nghi vấn | Would she have felt so out of water at the new school if she had known someone there? |
Cô ấy có cảm thấy lạc lõng ở trường mới nếu cô ấy đã quen biết ai đó ở đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a fish is out of water, it dies. |
Nếu một con cá ở ngoài nước, nó sẽ chết. |
| Phủ định | When a student feels out of water in a class, they don't usually participate. |
Khi một học sinh cảm thấy lạc lõng trong một lớp học, họ thường không tham gia. |
| Nghi vấn | If a beginner swimmer is out of water, does he feel safe? |
Nếu một người mới tập bơi ở trên cạn, anh ấy có cảm thấy an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of water".
