indoor shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes specifically designed to be worn inside a building, typically a house, to protect the flooring and keep the indoors clean.
Vietnamese Meaning
Giày được thiết kế đặc biệt để đi trong nhà, thường là nhà ở, để bảo vệ sàn nhà và giữ cho không gian bên trong sạch sẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please take off your outdoor shoes and put on your indoor shoes before entering the house."
"Vui lòng cởi giày đi ngoài trời và đi giày đi trong nhà trước khi vào nhà."
-
"Many Japanese homes require visitors to wear indoor shoes."
"Nhiều gia đình Nhật Bản yêu cầu khách đến thăm phải đi giày đi trong nhà."
-
"These indoor shoes are very comfortable and keep my feet warm."
"Đôi giày đi trong nhà này rất thoải mái và giữ ấm cho đôi chân của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Indoor shoes'' thường nhẹ và thoải mái hơn giày đi ngoài trời. Chúng thường được làm từ vật liệu mềm như vải hoặc da mềm. Khái niệm giày đi trong nhà phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước Đông Á, nơi việc đi giày bên ngoài vào nhà được coi là bất lịch sự và không hợp vệ sinh. Sự khác biệt chính với giày đi ngoài trời là mục đích sử dụng và vật liệu. Giày đi ngoài trời thường chắc chắn và bền hơn để đối phó với các điều kiện thời tiết và địa hình khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable indoor shoes (giày đi trong nhà thoải mái)
-
soft soft indoor shoes (giày đi trong nhà mềm mại)
-
clean clean indoor shoes (giày đi trong nhà sạch sẽ)
-
lightweight lightweight indoor shoes (giày đi trong nhà nhẹ)
-
wear wear indoor shoes (mang giày đi trong nhà)
-
put on put on indoor shoes (đi giày trong nhà vào)
-
take off take off indoor shoes (cởi giày trong nhà ra)
-
change into change into indoor shoes (thay sang giày đi trong nhà)
Idioms
-
change into your indoor shoes
thay giày đi trong nhà của bạn
"Please change into your indoor shoes when you come inside."
(Làm ơn thay giày đi trong nhà khi bạn vào trong.)
-
wear indoor shoes around the house
mang giày đi trong nhà quanh nhà
"I like to wear indoor shoes around the house for comfort."
(Tôi thích mang giày đi trong nhà quanh nhà để thoải mái.)
-
a pair of indoor shoes
một đôi giày đi trong nhà
"She always keeps a pair of indoor shoes by the door."
(Cô ấy luôn để một đôi giày đi trong nhà cạnh cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor shoes
Danh từGiày được thiết kế đặc biệt để đi trong nhà, thường là nhà ở, để bảo vệ sàn nhà và giữ cho không gian bên trong sạch sẽ.
"Please take off your outdoor shoes and put on your indoor shoes before entering the house."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son wears indoor shoes at school. |
Con trai tôi mang giày trong nhà ở trường. |
| Phủ định | She doesn't wear indoor shoes in her house. |
Cô ấy không mang giày trong nhà trong nhà của mình. |
| Nghi vấn | Do they sell indoor shoes at that store? |
Họ có bán giày trong nhà ở cửa hàng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor shoes".
