(Top Banner Ad)
indoor shoes
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

indoor shoes

UK: /ˈɪnˌdɔː ʃuːz/ • US: /ˈɪnˌdɔr ʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

giày đi trong nhà dép đi trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes specifically designed to be worn inside a building, typically a house, to protect the flooring and keep the indoors clean.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế đặc biệt để đi trong nhà, thường là nhà ở, để bảo vệ sàn nhà và giữ cho không gian bên trong sạch sẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take off your outdoor shoes and put on your indoor shoes before entering the house."

    "Vui lòng cởi giày đi ngoài trời và đi giày đi trong nhà trước khi vào nhà."

  • "Many Japanese homes require visitors to wear indoor shoes."

    "Nhiều gia đình Nhật Bản yêu cầu khách đến thăm phải đi giày đi trong nhà."

  • "These indoor shoes are very comfortable and keep my feet warm."

    "Đôi giày đi trong nhà này rất thoải mái và giữ ấm cho đôi chân của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe chiếc giày (số ít)
Noun shoes giày (số nhiều)
Adjective indoor thuộc về trong nhà, ở trong nhà
Adverb indoors ở trong nhà
Adjective shoeless không mang giày dép
Noun shoelace dây giày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
dor
Old English
scōh
Modern English
indoor shoes

Nguồn gốc của "giày đi trong nhà"

Cụm từ "indoor shoes" (giày đi trong nhà) là một cách mô tả trực tiếp, được hình thành từ hai từ riêng biệt: "indoor" (trong nhà) và "shoes" (giày). "Indoor" được tạo thành từ "in" (trong) và "door" (cửa), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. "Shoes" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là "scōh". Từ rất lâu, con người đã có nhu cầu phân biệt giữa giày dép mang ra ngoài trời và giày dép mang trong nhà để giữ vệ sinh, sự thoải mái và tôn trọng không gian sống.

Usage Note

''Indoor shoes'' thường nhẹ và thoải mái hơn giày đi ngoài trời. Chúng thường được làm từ vật liệu mềm như vải hoặc da mềm. Khái niệm giày đi trong nhà phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước Đông Á, nơi việc đi giày bên ngoài vào nhà được coi là bất lịch sự và không hợp vệ sinh. Sự khác biệt chính với giày đi ngoài trời là mục đích sử dụng và vật liệu. Giày đi ngoài trời thường chắc chắn và bền hơn để đối phó với các điều kiện thời tiết và địa hình khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor shoes
  • comfortable comfortable indoor shoes
    (giày đi trong nhà thoải mái)
  • soft soft indoor shoes
    (giày đi trong nhà mềm mại)
  • clean clean indoor shoes
    (giày đi trong nhà sạch sẽ)
  • lightweight lightweight indoor shoes
    (giày đi trong nhà nhẹ)
Verb + indoor shoes
  • wear wear indoor shoes
    (mang giày đi trong nhà)
  • put on put on indoor shoes
    (đi giày trong nhà vào)
  • take off take off indoor shoes
    (cởi giày trong nhà ra)
  • change into change into indoor shoes
    (thay sang giày đi trong nhà)

Idioms

  • change into your indoor shoes

    thay giày đi trong nhà của bạn

    "Please change into your indoor shoes when you come inside."

    (Làm ơn thay giày đi trong nhà khi bạn vào trong.)

  • wear indoor shoes around the house

    mang giày đi trong nhà quanh nhà

    "I like to wear indoor shoes around the house for comfort."

    (Tôi thích mang giày đi trong nhà quanh nhà để thoải mái.)

  • a pair of indoor shoes

    một đôi giày đi trong nhà

    "She always keeps a pair of indoor shoes by the door."

    (Cô ấy luôn để một đôi giày đi trong nhà cạnh cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày được thiết kế đặc biệt để đi trong nhà, thường là nhà ở, để bảo vệ sàn nhà và giữ cho không gian bên trong sạch sẽ.

"Please take off your outdoor shoes and put on your indoor shoes before entering the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son wears indoor shoes at school.
Con trai tôi mang giày trong nhà ở trường.
Phủ định
She doesn't wear indoor shoes in her house.
Cô ấy không mang giày trong nhà trong nhà của mình.
Nghi vấn
Do they sell indoor shoes at that store?
Họ có bán giày trong nhà ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor shoes".

Giữ vệ sinh và sự thoải mái

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và một số nước châu Âu, việc cởi giày dép đi bên ngoài và mang giày đi trong nhà (hoặc đi chân trần) là một truyền thống quan trọng. Điều này giúp giữ cho ngôi nhà sạch sẽ, vệ sinh hơn, và cũng mang lại sự thoải mái cho người ở trong nhà.

Biểu hiện của sự tôn trọng

Ngoài mục đích vệ sinh, việc thay giày đi trong nhà còn được coi là biểu hiện của sự tôn trọng đối với không gian sống của gia đình chủ nhà, đặc biệt khi bạn là khách. Đây là một phong tục xã hội phổ biến mà người học tiếng Anh nên biết khi giao tiếp với người bản xứ hoặc du lịch.