outer life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The external aspects of a person's life, including their activities, relationships, and social interactions.
Vietnamese Meaning
Những khía cạnh bên ngoài của cuộc sống một người, bao gồm các hoạt động, mối quan hệ và tương tác xã hội của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She presented a picture of a perfect outer life, but inside she was deeply unhappy."
"Cô ấy thể hiện một bức tranh về một cuộc sống bên ngoài hoàn hảo, nhưng bên trong cô ấy lại vô cùng bất hạnh."
-
"Many people prioritize their outer life over their inner peace."
"Nhiều người ưu tiên cuộc sống bên ngoài của họ hơn sự bình yên trong tâm hồn."
-
"His outer life seemed glamorous, but it was built on shaky foundations."
"Cuộc sống bên ngoài của anh ấy có vẻ hào nhoáng, nhưng nó được xây dựng trên những nền tảng lung lay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để đối lập với 'inner life' (đời sống nội tâm). 'Outer life' nhấn mạnh những gì người khác có thể thấy và đánh giá về một người, trong khi 'inner life' tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường diễn tả sự tham gia hoặc hoạt động diễn ra trong đời sống bên ngoài (ví dụ: 'He is successful in his outer life'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ một khía cạnh của đời sống bên ngoài (ví dụ: 'The pressures of outer life can be overwhelming').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich outer life (cuộc sống bên ngoài phong phú)
-
superficial superficial outer life (cuộc sống bên ngoài hời hợt/nông cạn)
-
public public outer life (cuộc sống bên ngoài công khai)
-
lead lead an outer life (có/dẫn dắt một cuộc sống bên ngoài)
-
present present an outer life (thể hiện một cuộc sống bên ngoài (trước công chúng))
-
balance balance one's outer life (cân bằng cuộc sống bên ngoài của ai đó)
-
in in one's outer life (trong cuộc sống bên ngoài của ai đó)
-
contrast with outer life contrasts with inner life (cuộc sống bên ngoài tương phản với đời sống nội tâm)
Idioms
-
balance one's inner and outer life
Cân bằng đời sống nội tâm và cuộc sống bên ngoài
"Many people struggle to balance their inner and outer life, feeling overwhelmed by external demands."
(Nhiều người gặp khó khăn trong việc cân bằng đời sống nội tâm và cuộc sống bên ngoài, cảm thấy bị choáng ngợp bởi những đòi hỏi từ bên ngoài.)
-
present a certain outer life
Thể hiện một cuộc sống bên ngoài (theo một cách nhất định)
"She always tries to present a cheerful outer life, even when she's feeling down."
(Cô ấy luôn cố gắng thể hiện một cuộc sống bên ngoài vui vẻ, ngay cả khi cô ấy đang cảm thấy buồn bã.)
-
the demands of outer life
Những đòi hỏi/áp lực của cuộc sống bên ngoài
"He often feels exhausted by the constant demands of outer life."
(Anh ấy thường cảm thấy kiệt sức vì những đòi hỏi liên tục của cuộc sống bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outer life
nounNhững khía cạnh bên ngoài của cuộc sống một người, bao gồm các hoạt động, mối quan hệ và tương tác xã hội của họ.
"She presented a picture of a perfect outer life, but inside she was deeply unhappy."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in the past used to think less about their outer life and more about their inner selves. |
Người xưa thường ít nghĩ về cuộc sống bên ngoài của họ và nghĩ nhiều hơn về nội tâm của họ. |
| Phủ định | She didn't use to pay much attention to her outer life, but now she's obsessed with social media. |
Cô ấy đã từng không chú ý nhiều đến cuộc sống bên ngoài, nhưng bây giờ cô ấy bị ám ảnh bởi mạng xã hội. |
| Nghi vấn | Did people use to consider their outer life as important as their inner life? |
Mọi người đã từng coi cuộc sống bên ngoài quan trọng như cuộc sống bên trong của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer life".
