(Top Banner Ad)
outer life
B2
noun B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

outer life

UK: /ˈaʊtə laɪf/ • US: /ˈaʊtər laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống bên ngoài cuộc sống bên ngoài thế giới bên ngoài đời sống xã hội (nhấn mạnh khía cạnh công khai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external aspects of a person's life, including their activities, relationships, and social interactions.

Vietnamese Meaning

Những khía cạnh bên ngoài của cuộc sống một người, bao gồm các hoạt động, mối quan hệ và tương tác xã hội của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She presented a picture of a perfect outer life, but inside she was deeply unhappy."

    "Cô ấy thể hiện một bức tranh về một cuộc sống bên ngoài hoàn hảo, nhưng bên trong cô ấy lại vô cùng bất hạnh."

  • "Many people prioritize their outer life over their inner peace."

    "Nhiều người ưu tiên cuộc sống bên ngoài của họ hơn sự bình yên trong tâm hồn."

  • "His outer life seemed glamorous, but it was built on shaky foundations."

    "Cuộc sống bên ngoài của anh ấy có vẻ hào nhoáng, nhưng nó được xây dựng trên những nền tảng lung lay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống, sự sống, sinh mạng
Verb live Sống, tồn tại
Adjective outer Bên ngoài, ở ngoài
Adjective outward Hướng ra ngoài, bề ngoài
Adverb outwardly Về bề ngoài, bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūtraz
Old English
ūterra
Middle English
utter
English
outer
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Middle English
lif
English
life
English
outer life (combination)

Nguồn gốc của 'outer'

Từ 'outer' bắt nguồn từ 'ūt' trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'ở ngoài'. Qua tiếng Old English 'ūterra' và Middle English 'utter', nó phát triển thành 'outer' như ngày nay, luôn giữ ý nghĩa về sự nằm ngoài hoặc hướng ra bên ngoài.

Nguồn gốc của 'life'

Từ 'life' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'lībą' trong tiếng Proto-Germanic, liên quan đến các khái niệm 'sống', 'tồn tại'. Trong tiếng Old English, nó là 'līf', chỉ sự hiện hữu, sự sống. Khi kết hợp 'outer' và 'life', cụm từ 'outer life' mô tả khía cạnh công khai, có thể nhìn thấy được của sự tồn tại một người.

Usage Note

Thường được dùng để đối lập với 'inner life' (đời sống nội tâm). 'Outer life' nhấn mạnh những gì người khác có thể thấy và đánh giá về một người, trong khi 'inner life' tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường diễn tả sự tham gia hoặc hoạt động diễn ra trong đời sống bên ngoài (ví dụ: 'He is successful in his outer life'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ một khía cạnh của đời sống bên ngoài (ví dụ: 'The pressures of outer life can be overwhelming').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer life
  • rich rich outer life
    (cuộc sống bên ngoài phong phú)
  • superficial superficial outer life
    (cuộc sống bên ngoài hời hợt/nông cạn)
  • public public outer life
    (cuộc sống bên ngoài công khai)
Verb + outer life
  • lead lead an outer life
    (có/dẫn dắt một cuộc sống bên ngoài)
  • present present an outer life
    (thể hiện một cuộc sống bên ngoài (trước công chúng))
  • balance balance one's outer life
    (cân bằng cuộc sống bên ngoài của ai đó)
Phrases with 'outer life'
  • in in one's outer life
    (trong cuộc sống bên ngoài của ai đó)
  • contrast with outer life contrasts with inner life
    (cuộc sống bên ngoài tương phản với đời sống nội tâm)

Idioms

  • balance one's inner and outer life

    Cân bằng đời sống nội tâm và cuộc sống bên ngoài

    "Many people struggle to balance their inner and outer life, feeling overwhelmed by external demands."

    (Nhiều người gặp khó khăn trong việc cân bằng đời sống nội tâm và cuộc sống bên ngoài, cảm thấy bị choáng ngợp bởi những đòi hỏi từ bên ngoài.)

  • present a certain outer life

    Thể hiện một cuộc sống bên ngoài (theo một cách nhất định)

    "She always tries to present a cheerful outer life, even when she's feeling down."

    (Cô ấy luôn cố gắng thể hiện một cuộc sống bên ngoài vui vẻ, ngay cả khi cô ấy đang cảm thấy buồn bã.)

  • the demands of outer life

    Những đòi hỏi/áp lực của cuộc sống bên ngoài

    "He often feels exhausted by the constant demands of outer life."

    (Anh ấy thường cảm thấy kiệt sức vì những đòi hỏi liên tục của cuộc sống bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer life

noun
Lật mặt

Những khía cạnh bên ngoài của cuộc sống một người, bao gồm các hoạt động, mối quan hệ và tương tác xã hội của họ.

"She presented a picture of a perfect outer life, but inside she was deeply unhappy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in the past used to think less about their outer life and more about their inner selves.
Người xưa thường ít nghĩ về cuộc sống bên ngoài của họ và nghĩ nhiều hơn về nội tâm của họ.
Phủ định
She didn't use to pay much attention to her outer life, but now she's obsessed with social media.
Cô ấy đã từng không chú ý nhiều đến cuộc sống bên ngoài, nhưng bây giờ cô ấy bị ám ảnh bởi mạng xã hội.
Nghi vấn
Did people use to consider their outer life as important as their inner life?
Mọi người đã từng coi cuộc sống bên ngoài quan trọng như cuộc sống bên trong của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer life".

Đời sống nội tâm và cuộc sống bên ngoài

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'outer life' (cuộc sống bên ngoài) thường được đặt cạnh 'inner life' (đời sống nội tâm). 'Outer life' bao gồm những gì chúng ta thể hiện ra bên ngoài – hành động, lời nói, tương tác xã hội, sự nghiệp. Ngược lại, 'inner life' là thế giới riêng tư của suy nghĩ, cảm xúc, tâm tư. Việc cân bằng hoặc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai khía cạnh này là một chủ đề quan trọng trong tâm lý học và triết học.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đóng vai trò lớn trong việc định hình 'outer life' của mỗi người. Nhiều người cố gắng xây dựng một hình ảnh hoàn hảo, một 'outer life' được chọn lọc cẩn thận để đăng tải lên mạng, thường khác biệt đáng kể so với 'inner life' thực tế của họ. Điều này đặt ra những vấn đề về sự chân thực và sức khỏe tinh thần.