public life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The aspect of a person's life that is concerned with activities in the community and is exposed to general scrutiny.
Vietnamese Meaning
Đời sống công cộng; phần đời sống của một người liên quan đến các hoạt động trong cộng đồng và chịu sự giám sát chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to retire from public life to spend more time with his family."
"Ông ấy quyết định từ bỏ đời sống công cộng để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."
-
"The scandal ruined his public life and reputation."
"Vụ bê bối đã hủy hoại đời sống công cộng và danh tiếng của ông."
-
"She has dedicated her life to public service."
"Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công tác phục vụ cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | public | công cộng, của công |
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Adv | publicly | một cách công khai, công khai |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | publicity | sự công khai, sự quảng bá |
| Noun | life | cuộc sống, sinh mệnh |
| Verb | live | sống |
| Adj | lively | sôi nổi, hoạt bát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public life' thường đề cập đến các hoạt động chính trị, xã hội, nghề nghiệp hoặc các sự kiện mà một cá nhân tham gia và được công chúng biết đến. Nó bao gồm sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội và bất kỳ hành động nào có tác động đến cộng đồng. Khác với 'private life', là những khía cạnh cá nhân, kín đáo hơn của cuộc sống.
Prepositions
‘In public life’: tham gia vào đời sống công cộng. ‘From public life’: rời khỏi đời sống công cộng. ‘Of public life’: thuộc về đời sống công cộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active public life (đời sống công chúng năng động)
-
political political public life (đời sống chính trị)
-
busy busy public life (đời sống công chúng bận rộn)
-
full full public life (đời sống công chúng trọn vẹn/sôi nổi)
-
enter enter public life (bước vào đời sống công chúng/hoạt động công khai)
-
leave leave public life (rời bỏ đời sống công chúng/hoạt động công khai)
-
retire from retire from public life (nghỉ hưu/rút lui khỏi đời sống công chúng)
-
lead lead a public life (sống một đời sống công chúng (được nhiều người biết đến))
-
politician's a politician's public life (đời sống công chúng của một chính trị gia)
-
scrutiny of scrutiny of public life (sự giám sát kỹ lưỡng đời sống công chúng)
Idioms
-
enter public life
Bắt đầu tham gia vào các hoạt động chính trị, xã hội hoặc các công việc được công chúng quan tâm.
"After graduating, she decided to enter public life, working for a non-profit organization."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định tham gia vào đời sống công chúng, làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
-
retire from public life
Rút lui khỏi các hoạt động chính trị, xã hội hoặc các công việc công khai, thường để sống một cuộc sống riêng tư hơn.
"The former president chose to retire from public life and spend more time with his family."
(Cựu tổng thống đã chọn rút lui khỏi đời sống công chúng và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
-
lead a public life
Sống một cuộc sống mà mọi hành động, thông tin cá nhân thường xuyên được công chúng biết đến, quan tâm và đôi khi là soi xét.
"Celebrities often find it challenging to lead a public life due to constant media attention."
(Những người nổi tiếng thường thấy khó khăn khi sống một đời sống công chúng vì sự chú ý liên tục của truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public life
nounĐời sống công cộng; phần đời sống của một người liên quan đến các hoạt động trong cộng đồng và chịu sự giám sát chung.
"He decided to retire from public life to spend more time with his family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public life".
