(Top Banner Ad)
public life
B2
noun B2 Xã hội học, Chính trị

public life

UK: /ˈpʌblɪk laɪf/ • US: /ˈpʌblɪk laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống công cộng hoạt động công cộng sinh hoạt cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aspect of a person's life that is concerned with activities in the community and is exposed to general scrutiny.

Vietnamese Meaning

Đời sống công cộng; phần đời sống của một người liên quan đến các hoạt động trong cộng đồng và chịu sự giám sát chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to retire from public life to spend more time with his family."

    "Ông ấy quyết định từ bỏ đời sống công cộng để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."

  • "The scandal ruined his public life and reputation."

    "Vụ bê bối đã hủy hoại đời sống công cộng và danh tiếng của ông."

  • "She has dedicated her life to public service."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công tác phục vụ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công cộng, của công
Noun public công chúng, dân chúng
Adv publicly một cách công khai, công khai
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Noun life cuộc sống, sinh mệnh
Verb live sống
Adj lively sôi nổi, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poplos
Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public
Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc từ 'public' và 'life'

Cụm từ 'public life' (đời sống công chúng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của công chúng, thuộc về nhà nước', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'populus' (dân chúng). Còn từ 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', chỉ sự tồn tại. Khi ghép lại, 'public life' mô tả cuộc sống liên quan đến cộng đồng, xã hội, đối lập với đời sống riêng tư.

Usage Note

Cụm từ 'public life' thường đề cập đến các hoạt động chính trị, xã hội, nghề nghiệp hoặc các sự kiện mà một cá nhân tham gia và được công chúng biết đến. Nó bao gồm sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội và bất kỳ hành động nào có tác động đến cộng đồng. Khác với 'private life', là những khía cạnh cá nhân, kín đáo hơn của cuộc sống.

Prepositions

in from of

‘In public life’: tham gia vào đời sống công cộng. ‘From public life’: rời khỏi đời sống công cộng. ‘Of public life’: thuộc về đời sống công cộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public life
  • active active public life
    (đời sống công chúng năng động)
  • political political public life
    (đời sống chính trị)
  • busy busy public life
    (đời sống công chúng bận rộn)
  • full full public life
    (đời sống công chúng trọn vẹn/sôi nổi)
Verb + public life
  • enter enter public life
    (bước vào đời sống công chúng/hoạt động công khai)
  • leave leave public life
    (rời bỏ đời sống công chúng/hoạt động công khai)
  • retire from retire from public life
    (nghỉ hưu/rút lui khỏi đời sống công chúng)
  • lead lead a public life
    (sống một đời sống công chúng (được nhiều người biết đến))
Noun + public life (as in X's public life)
  • politician's a politician's public life
    (đời sống công chúng của một chính trị gia)
  • scrutiny of scrutiny of public life
    (sự giám sát kỹ lưỡng đời sống công chúng)

Idioms

  • enter public life

    Bắt đầu tham gia vào các hoạt động chính trị, xã hội hoặc các công việc được công chúng quan tâm.

    "After graduating, she decided to enter public life, working for a non-profit organization."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định tham gia vào đời sống công chúng, làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)

  • retire from public life

    Rút lui khỏi các hoạt động chính trị, xã hội hoặc các công việc công khai, thường để sống một cuộc sống riêng tư hơn.

    "The former president chose to retire from public life and spend more time with his family."

    (Cựu tổng thống đã chọn rút lui khỏi đời sống công chúng và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

  • lead a public life

    Sống một cuộc sống mà mọi hành động, thông tin cá nhân thường xuyên được công chúng biết đến, quan tâm và đôi khi là soi xét.

    "Celebrities often find it challenging to lead a public life due to constant media attention."

    (Những người nổi tiếng thường thấy khó khăn khi sống một đời sống công chúng vì sự chú ý liên tục của truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public life

noun
Lật mặt

Đời sống công cộng; phần đời sống của một người liên quan đến các hoạt động trong cộng đồng và chịu sự giám sát chung.

"He decided to retire from public life to spend more time with his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public life".

Sự khác biệt giữa đời sống công và tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'public life' (đời sống công chúng, bao gồm công việc, chính trị, hoạt động xã hội) và 'private life' (đời sống riêng tư, liên quan đến gia đình, bạn bè thân thiết). Mặc dù các nhân vật của công chúng thường phải đối mặt với sự soi xét, nhưng vẫn có kỳ vọng về việc tôn trọng quyền riêng tư của họ ở một mức độ nào đó.

Áp lực truyền thông đối với nhân vật công chúng

Những người tham gia vào 'public life', đặc biệt là chính trị gia và người nổi tiếng, thường phải chịu áp lực rất lớn từ truyền thông và công chúng. Mọi hành động, lời nói, thậm chí cả đời tư của họ đều có thể bị xem xét, phân tích và bình luận, đòi hỏi họ phải rất cẩn trọng trong ứng xử và phát ngôn.