(Top Banner Ad)
overhead irrigation
B1
noun B1 Nông nghiệp

overhead irrigation

UK: /ˈəʊvəˌhɛd ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd ˌɪrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tưới phun mưa hệ thống tưới phun mưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of irrigation in which water is sprayed or sprinkled from above onto crops, simulating rainfall.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tưới tiêu trong đó nước được phun hoặc tưới từ trên xuống cây trồng, mô phỏng mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used overhead irrigation to water his vegetable crops."

    "Người nông dân sử dụng hệ thống tưới phun mưa để tưới cho các loại rau màu của mình."

  • "Overhead irrigation is a common practice in many agricultural regions."

    "Tưới phun mưa là một phương pháp phổ biến ở nhiều vùng nông nghiệp."

  • "Properly designed overhead irrigation systems can minimize water waste."

    "Các hệ thống tưới phun mưa được thiết kế đúng cách có thể giảm thiểu lãng phí nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irrigate tưới tiêu, làm ướt
Noun irrigation sự tưới tiêu, hệ thống thủy lợi
Adjective irrigated được tưới tiêu
Noun irrigator máy tưới, người tưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
English
overhead
Latin
irrigare
Old French
irrigation
English
irrigation
English (Modern)
overhead irrigation

Nguồn gốc 'Irrigation' (Tưới Tiêu)

Từ 'irrigation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'irrigare', có nghĩa là 'làm ướt' hoặc 'dẫn nước đến'. Ngày xưa, để trồng trọt, con người phải tìm cách dẫn nước từ sông, suối về ruộng đồng. Việc tưới tiêu đã là một phần quan trọng của nông nghiệp từ hàng ngàn năm trước, giúp các nền văn minh cổ đại phát triển.

Sự Kết Hợp 'Overhead' và 'Irrigation'

Với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, con người không chỉ dẫn nước mà còn nghĩ ra cách tưới nước từ trên cao, mô phỏng những cơn mưa tự nhiên, giúp phân bố nước đều và hiệu quả hơn. Từ 'overhead' (trên cao) kết hợp với 'irrigation' (tưới tiêu) đã tạo nên 'overhead irrigation' – một phương pháp tưới hiện đại, giúp tiết kiệm nước và tối ưu hóa năng suất cây trồng.

Usage Note

Phương pháp này thường được sử dụng cho các loại cây trồng có tán lá rộng và yêu cầu độ ẩm cao. Nó có thể được thực hiện bằng cách sử dụng hệ thống phun nước, vòi phun hoặc súng phun nước. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp này có thể dẫn đến lãng phí nước do bốc hơi và gió.

Prepositions

with

"Overhead irrigation with sprinklers is common."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overhead irrigation
  • install install overhead irrigation
    (lắp đặt hệ thống tưới phun mưa)
  • implement implement overhead irrigation
    (triển khai phương pháp tưới phun mưa)
  • use use overhead irrigation
    (sử dụng tưới phun mưa)
  • design design overhead irrigation
    (thiết kế hệ thống tưới phun mưa)
Adjective + overhead irrigation
  • efficient efficient overhead irrigation
    (tưới phun mưa hiệu quả)
  • modern modern overhead irrigation
    (hệ thống tưới phun mưa hiện đại)
  • low-pressure low-pressure overhead irrigation
    (tưới phun mưa áp suất thấp)
Noun + overhead irrigation
  • system overhead irrigation system
    (hệ thống tưới phun mưa)
  • method overhead irrigation method
    (phương pháp tưới phun mưa)

Idioms

  • overhead irrigation system

    Hệ thống tưới phun mưa (một cách tưới nước cho cây trồng từ trên cao, thường dùng vòi phun).

    "The farmer installed a new overhead irrigation system to water his crops more efficiently."

    (Người nông dân đã lắp đặt một hệ thống tưới phun mưa mới để tưới cây hiệu quả hơn.)

  • implement overhead irrigation

    Triển khai/áp dụng phương pháp tưới phun mưa (bắt đầu sử dụng hoặc đưa vào hoạt động hệ thống tưới phun mưa).

    "To conserve water, many farms are now choosing to implement overhead irrigation."

    (Để tiết kiệm nước, nhiều trang trại hiện đang lựa chọn triển khai phương pháp tưới phun mưa.)

  • optimize overhead irrigation

    Tối ưu hóa hệ thống tưới phun mưa (điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất về lượng nước, thời gian và chi phí).

    "Engineers are working to optimize overhead irrigation to reduce water waste."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tối ưu hóa hệ thống tưới phun mưa nhằm giảm lãng phí nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead irrigation

noun
Lật mặt

Một phương pháp tưới tiêu trong đó nước được phun hoặc tưới từ trên xuống cây trồng, mô phỏng mưa.

"The farmer used overhead irrigation to water his vegetable crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead irrigation".

Tầm quan trọng của tiết kiệm nước

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khan hiếm nước toàn cầu, các phương pháp tưới tiêu hiệu quả như 'overhead irrigation' (tưới phun mưa) trở nên vô cùng quan trọng. Nó giúp giảm thiểu lượng nước thất thoát do bay hơi hoặc thấm sâu quá mức so với các phương pháp tưới truyền thống, đóng góp vào việc bảo vệ tài nguyên nước và phát triển nông nghiệp bền vững.

Nông nghiệp hiện đại và an ninh lương thực

Hệ thống tưới phun mưa là một phần không thể thiếu của nông nghiệp hiện đại. Nó cho phép nông dân kiểm soát chính xác lượng nước cung cấp cho cây trồng trên diện tích lớn, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc đảm bảo an ninh lương thực cho dân số thế giới đang ngày càng tăng, đặc biệt ở những vùng có khí hậu khô hạn hoặc nguồn nước hạn chế.