overinflated tire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflated with too much air, exceeding the recommended pressure.
Vietnamese Meaning
Được bơm quá nhiều hơi, vượt quá áp suất khuyến nghị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An overinflated tire can decrease the contact area with the road."
"Một chiếc lốp xe bơm quá căng có thể làm giảm diện tích tiếp xúc với mặt đường."
-
"The mechanic warned that driving with an overinflated tire is dangerous."
"Người thợ máy cảnh báo rằng lái xe với lốp bơm quá căng là nguy hiểm."
-
"Check your tire pressure regularly to avoid overinflated or underinflated tires."
"Kiểm tra áp suất lốp thường xuyên để tránh lốp xe bơm quá căng hoặc non hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inflate | bơm phồng, thổi phồng |
| Noun | inflation | sự bơm phồng, sự thổi phồng (ví dụ: inflation of a balloon) |
| Adjective | inflatable | có thể bơm phồng được |
| Adjective | inflated | đã được bơm phồng; bị thổi phồng, phóng đại (nghĩa bóng) |
| Noun | tire | lốp xe, vỏ xe |
| Noun | tyre | lốp xe, vỏ xe (cách viết của tiếng Anh Anh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'overinflated' mô tả trạng thái của lốp xe khi áp suất bên trong cao hơn mức cần thiết. Điều này có thể gây ra nhiều vấn đề như giảm độ bám đường, mòn lốp không đều và tăng nguy cơ nổ lốp. Cần phân biệt với 'underinflated' (non hơi) và 'properly inflated' (bơm đúng áp suất).
Trong cụm từ 'overinflated tire', 'tire' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'overinflated'. 'Tire' chỉ bản thân cái lốp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously dangerously overinflated tire (lốp xe bị bơm quá căng một cách nguy hiểm)
-
severely severely overinflated tire (lốp xe bị bơm quá căng nghiêm trọng)
-
slightly slightly overinflated tire (lốp xe bị bơm quá căng nhẹ)
-
drive with drive with an overinflated tire (lái xe với lốp xe bị bơm quá căng)
-
check for check for an overinflated tire (kiểm tra lốp xe xem có bị bơm quá căng không)
-
cause cause an overinflated tire (gây ra tình trạng lốp xe bị bơm quá căng)
-
risk risk having an overinflated tire (có nguy cơ lốp xe bị bơm quá căng)
-
avoid avoid an overinflated tire (tránh tình trạng lốp xe bị bơm quá căng)
Idioms
-
Driving with an overinflated tire
Lái xe khi lốp bị bơm quá căng (thường ngụ ý rủi ro)
"Driving with an overinflated tire can lead to reduced traction and premature wear."
(Lái xe khi lốp bị bơm quá căng có thể dẫn đến giảm độ bám đường và mòn lốp sớm.)
-
The dangers of an overinflated tire
Những nguy hiểm của lốp xe bị bơm quá căng
"Mechanics often warn customers about the dangers of an overinflated tire."
(Các thợ máy thường cảnh báo khách hàng về những nguy hiểm của lốp xe bị bơm quá căng.)
-
To check for an overinflated tire
Kiểm tra xem lốp có bị bơm quá căng không
"It's important to regularly check for an overinflated tire to ensure safety."
(Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra xem lốp có bị bơm quá căng không để đảm bảo an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overinflated tire
Tính từĐược bơm quá nhiều hơi, vượt quá áp suất khuyến nghị.
"An overinflated tire can decrease the contact area with the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overinflated tire".
