(Top Banner Ad)
overinflated tire
B1
Tính từ B1 Ô tô, Kỹ thuật

overinflated tire

UK: /ˌəʊvərɪnˈfleɪtɪd taɪər/ • US: /ˌoʊvərɪnˈfleɪtɪd taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe bơm quá căng lốp xe bị bơm quá áp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflated with too much air, exceeding the recommended pressure.

Vietnamese Meaning

Được bơm quá nhiều hơi, vượt quá áp suất khuyến nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An overinflated tire can decrease the contact area with the road."

    "Một chiếc lốp xe bơm quá căng có thể làm giảm diện tích tiếp xúc với mặt đường."

  • "The mechanic warned that driving with an overinflated tire is dangerous."

    "Người thợ máy cảnh báo rằng lái xe với lốp bơm quá căng là nguy hiểm."

  • "Check your tire pressure regularly to avoid overinflated or underinflated tires."

    "Kiểm tra áp suất lốp thường xuyên để tránh lốp xe bơm quá căng hoặc non hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate bơm phồng, thổi phồng
Noun inflation sự bơm phồng, sự thổi phồng (ví dụ: inflation of a balloon)
Adjective inflatable có thể bơm phồng được
Adjective inflated đã được bơm phồng; bị thổi phồng, phóng đại (nghĩa bóng)
Noun tire lốp xe, vỏ xe
Noun tyre lốp xe, vỏ xe (cách viết của tiếng Anh Anh)

Synonyms

overpressurized tire (lốp xe bị quá áp)fully inflated tire (lốp xe bơm căng (nhưng có thể quá mức))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Latin
inflare
Old French
atirier
English
overinflated tire

Nguồn gốc của 'Inflate'

Từ 'inflate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflare', mang ý nghĩa 'thổi vào' hoặc 'làm phồng lên'. Nó được ghép từ tiền tố 'in-' (vào trong) và gốc 'flare' (thổi). Do đó, 'inflate' mô tả hành động bơm không khí hoặc khí vào một vật thể để làm nó căng phồng.

Nguồn gốc của 'Tire' (lốp xe)

Từ 'tire' dùng để chỉ lốp xe có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atirier', ban đầu có nghĩa là 'trang bị', 'sắp xếp' hoặc 'ăn mặc'. Ý nghĩa này dần chuyển sang việc 'mặc' cho bánh xe một lớp bọc bảo vệ, chính là lốp xe ngày nay.

Ý nghĩa của tiền tố 'Over-'

Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', mang ý nghĩa 'quá mức', 'vượt quá giới hạn' hoặc 'trên mức bình thường'. Khi kết hợp với 'inflated', nó tạo ra cụm từ 'overinflated' (bị bơm quá căng), chỉ trạng thái lốp xe đã được bơm hơi vượt quá áp suất khuyến nghị.

Usage Note

Tính từ 'overinflated' mô tả trạng thái của lốp xe khi áp suất bên trong cao hơn mức cần thiết. Điều này có thể gây ra nhiều vấn đề như giảm độ bám đường, mòn lốp không đều và tăng nguy cơ nổ lốp. Cần phân biệt với 'underinflated' (non hơi) và 'properly inflated' (bơm đúng áp suất).
Trong cụm từ 'overinflated tire', 'tire' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'overinflated'. 'Tire' chỉ bản thân cái lốp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overinflated tire
  • dangerously dangerously overinflated tire
    (lốp xe bị bơm quá căng một cách nguy hiểm)
  • severely severely overinflated tire
    (lốp xe bị bơm quá căng nghiêm trọng)
  • slightly slightly overinflated tire
    (lốp xe bị bơm quá căng nhẹ)
Verb + overinflated tire
  • drive with drive with an overinflated tire
    (lái xe với lốp xe bị bơm quá căng)
  • check for check for an overinflated tire
    (kiểm tra lốp xe xem có bị bơm quá căng không)
  • cause cause an overinflated tire
    (gây ra tình trạng lốp xe bị bơm quá căng)
  • risk risk having an overinflated tire
    (có nguy cơ lốp xe bị bơm quá căng)
  • avoid avoid an overinflated tire
    (tránh tình trạng lốp xe bị bơm quá căng)

Idioms

  • Driving with an overinflated tire

    Lái xe khi lốp bị bơm quá căng (thường ngụ ý rủi ro)

    "Driving with an overinflated tire can lead to reduced traction and premature wear."

    (Lái xe khi lốp bị bơm quá căng có thể dẫn đến giảm độ bám đường và mòn lốp sớm.)

  • The dangers of an overinflated tire

    Những nguy hiểm của lốp xe bị bơm quá căng

    "Mechanics often warn customers about the dangers of an overinflated tire."

    (Các thợ máy thường cảnh báo khách hàng về những nguy hiểm của lốp xe bị bơm quá căng.)

  • To check for an overinflated tire

    Kiểm tra xem lốp có bị bơm quá căng không

    "It's important to regularly check for an overinflated tire to ensure safety."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra xem lốp có bị bơm quá căng không để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overinflated tire

Tính từ
Lật mặt

Được bơm quá nhiều hơi, vượt quá áp suất khuyến nghị.

"An overinflated tire can decrease the contact area with the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overinflated tire".

An toàn giao thông và bảo dưỡng xe

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra và duy trì áp suất lốp đúng cách là một phần không thể thiếu của thói quen bảo dưỡng xe định kỳ. Lốp xe bị bơm quá căng được xem là một yếu tố nguy hiểm, có thể làm giảm diện tích tiếp xúc của lốp với mặt đường, dẫn đến giảm độ bám, khó kiểm soát xe và tăng nguy cơ nổ lốp, đặc biệt khi lái xe ở tốc độ cao hoặc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Ảnh hưởng đến hiệu suất và kinh tế

Việc giữ áp suất lốp xe ở mức khuyến nghị không chỉ liên quan đến an toàn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng nhiên liệu và tuổi thọ của lốp. Lốp xe bị bơm quá căng khiến xe xóc hơn, giảm sự thoải mái khi lái và làm lốp mòn không đều ở phần giữa, từ đó rút ngắn tuổi thọ của lốp và tăng chi phí vận hành xe về lâu dài.