(Top Banner Ad)
obsessing
B2
Động từ (Verb) B2 Tâm lý học

obsessing

UK: /əbˈsesɪŋ/ • US: /əbˈsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị ám ảnh mắc kẹt trong suy nghĩ để tâm quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think about someone or something constantly or frequently in a way that is abnormal.

Vietnamese Meaning

Ám ảnh, suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó liên tục hoặc thường xuyên theo một cách bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's obsessing about her weight."

    "Cô ấy đang ám ảnh về cân nặng của mình."

  • "He's obsessing over the details of the project."

    "Anh ấy đang ám ảnh về các chi tiết của dự án."

  • "Don't obsess about things you can't control."

    "Đừng ám ảnh về những điều bạn không thể kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obsess (v) ám ảnh, làm cho ám ảnh
Noun obsession (n) sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Adjective obsessive (adj) ám ảnh, thuộc về ám ảnh
Adverb obsessively (adv) một cách ám ảnh, một cách cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsidere
English
obsess

Nguồn gốc 'vây hãm' tâm trí

Từ 'obsessing' bắt nguồn từ động từ 'obsess', có gốc từ tiếng Latin 'obsidere'. 'Obsidere' có nghĩa là 'vây hãm' hoặc 'chiếm đóng'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả trạng thái bị ma quỷ ám hoặc bị một ý nghĩ nào đó chiếm hữu hoàn toàn tâm trí, giống như bị vây hãm bên trong vậy.

Usage Note

Từ 'obsess' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy nghĩ quá mức, mất kiểm soát và gây ra lo lắng, căng thẳng. Nó khác với 'focus' (tập trung) ở chỗ 'focus' là sự tập trung có chủ đích và có kiểm soát, trong khi 'obsess' là sự ám ảnh không mong muốn.

Prepositions

about over with

'Obsess about/over something' có nghĩa là lo lắng, suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó. 'Obsess with something' có nghĩa là bị ám ảnh, say mê điều gì đó đến mức mất kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obsessing
  • stop stop obsessing
    (ngừng ám ảnh)
  • keep keep obsessing
    (tiếp tục ám ảnh)
Obsessing + Preposition
  • over obsessing over details
    (ám ảnh về các chi tiết nhỏ)
  • about obsessing about the future
    (ám ảnh về tương lai)
Adverb + obsessing
  • constantly constantly obsessing
    (liên tục ám ảnh)
  • secretly secretly obsessing
    (thầm lén ám ảnh)

Idioms

  • obsessing over every little thing

    ám ảnh về từng chuyện nhỏ nhặt

    "He spends hours obsessing over every little thing on his project, which slows him down."

    (Anh ấy dành hàng giờ ám ảnh về từng chuyện nhỏ nhặt trong dự án của mình, điều đó làm anh ấy chậm lại.)

  • obsessing about what others think

    ám ảnh về những gì người khác nghĩ

    "You'll never be happy if you keep obsessing about what others think of you."

    (Bạn sẽ không bao giờ hạnh phúc nếu bạn cứ ám ảnh về những gì người khác nghĩ về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsessing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ám ảnh, suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó liên tục hoặc thường xuyên theo một cách bất thường.

"She's obsessing about her weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsessing".

Ám ảnh trên mạng xã hội

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội, 'obsessing' thường gắn liền với việc dành quá nhiều thời gian để theo dõi, so sánh bản thân với người khác, hoặc lo lắng về hình ảnh của mình trên mạng. Việc này có thể dẫn đến căng thẳng và giảm sự hài lòng với cuộc sống thực.

Chủ nghĩa hoàn hảo và ám ảnh

Khái niệm 'obsessing' cũng thường xuất hiện trong chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism). Những người theo chủ nghĩa hoàn hảo có thể ám ảnh về việc phải làm mọi thứ không có lỗi, đạt đến tiêu chuẩn cao nhất, ngay cả khi điều đó gây ra căng thẳng và làm chậm tiến độ công việc hoặc học tập.