(Top Banner Ad)
oxygen administration
B2
Noun Phrase B2 Y học

oxygen administration

UK: /ˈɒksɪdʒən ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˈɑːksɪdʒən ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cung cấp oxy việc cung cấp oxy cho thở oxy quá trình cung cấp oxy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of supplemental oxygen to a patient to treat or prevent hypoxemia (low blood oxygen).

Vietnamese Meaning

Việc cung cấp oxy bổ sung cho bệnh nhân để điều trị hoặc ngăn ngừa tình trạng giảm oxy trong máu (mức oxy trong máu thấp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient required oxygen administration due to severe respiratory distress."

    "Bệnh nhân cần được cung cấp oxy do suy hô hấp nghiêm trọng."

  • "Oxygen administration is crucial for patients with pneumonia."

    "Việc cung cấp oxy là rất quan trọng đối với bệnh nhân bị viêm phổi."

  • "The nurse initiated oxygen administration after assessing the patient's oxygen saturation levels."

    "Y tá bắt đầu cung cấp oxy sau khi đánh giá mức độ bão hòa oxy của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen ôxy, dưỡng khí
Verb oxygenate cung cấp ôxy, làm giàu ôxy
Adjective oxygenated đã được ôxy hóa, có ôxy
Noun oxygenation sự ôxy hóa, sự cung cấp ôxy
Noun administration sự quản lý, sự cấp phát, sự điều trị
Verb administer quản lý, cấp phát, dùng (thuốc)
Noun administrator người quản lý, người điều hành
Adjective administrative thuộc về quản lý, hành chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys (sharp, acid) + genes (forming)
French
oxygène (coined by Lavoisier, 1777)
English
oxygen (adopted from French)
Latin
administrare (to manage, to serve)
Old French
administracion
English
administration

Sự ra đời của 'Khí sự sống' và thuật ngữ y tế

'Oxygen' (ôxy) là một từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'oxys' (có nghĩa là "sắc, chua" - liên quan đến việc Lavoisier nghĩ rằng ôxy là thành phần thiết yếu của axit) và 'genes' (có nghĩa là "tạo thành"). Nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đã đặt tên 'oxygène' vào năm 1777. Từ 'administration' (sự cấp phát, quản lý) lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'administrare', mang nghĩa "quản lý, phục vụ". Khi kết hợp lại, 'oxygen administration' trở thành một thuật ngữ y tế hiện đại, mô tả hành động cung cấp ôxy cho bệnh nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đề cập đến quy trình cung cấp oxy cho bệnh nhân thông qua các phương pháp khác nhau như mặt nạ oxy, ống thông mũi, hoặc máy thở. Mức độ oxy cung cấp và phương pháp được lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và nhu cầu oxy của họ. Khác với việc hít thở không khí thông thường, oxygen administration là một can thiệp y tế chủ động.

Prepositions

for in

'Oxygen administration for' dùng để chỉ mục đích của việc cung cấp oxy (ví dụ: oxygen administration for COPD). 'Oxygen administration in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc địa điểm thực hiện (ví dụ: oxygen administration in the emergency room).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxygen administration
  • nasal nasal oxygen administration
    (cấp ôxy qua đường mũi)
  • supplemental supplemental oxygen administration
    (bổ sung ôxy)
  • continuous continuous oxygen administration
    (cấp ôxy liên tục)
  • emergency emergency oxygen administration
    (cấp ôxy khẩn cấp)
  • high-flow high-flow oxygen administration
    (cấp ôxy lưu lượng cao)
Verb + oxygen administration
  • initiate initiate oxygen administration
    (bắt đầu cấp ôxy)
  • discontinue discontinue oxygen administration
    (ngừng cấp ôxy)
  • monitor monitor oxygen administration
    (theo dõi việc cấp ôxy)
  • require require oxygen administration
    (cần được cấp ôxy)
  • titrate titrate oxygen administration
    (điều chỉnh liều lượng ôxy (dựa trên tình trạng bệnh nhân))
Noun + of + oxygen administration
  • duration of duration of oxygen administration
    (thời gian cấp ôxy)
  • method of method of oxygen administration
    (phương pháp cấp ôxy)
  • need for need for oxygen administration
    (nhu cầu cấp ôxy)

Idioms

  • initiate oxygen administration

    Bắt đầu cung cấp ôxy cho bệnh nhân. Đây là một cụm từ kỹ thuật tiêu chuẩn trong y học, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "The nurse was instructed to initiate oxygen administration immediately."

    (Y tá được chỉ dẫn bắt đầu cấp ôxy ngay lập tức.)

  • discontinue oxygen administration

    Ngừng cung cấp ôxy cho bệnh nhân khi tình trạng đã ổn định. Đây cũng là một cụm từ kỹ thuật thông dụng.

    "After two hours, the doctor decided to discontinue oxygen administration."

    (Sau hai giờ, bác sĩ quyết định ngừng cấp ôxy.)

  • titrate oxygen administration

    Điều chỉnh liều lượng ôxy được cấp dựa trên mức độ bão hòa ôxy trong máu của bệnh nhân. Một cụm từ kỹ thuật quan trọng trong chăm sóc tích cực.

    "We need to carefully titrate oxygen administration to maintain optimal saturation."

    (Chúng ta cần cẩn thận điều chỉnh liều lượng cấp ôxy để duy trì độ bão hòa tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygen administration

Noun Phrase
Lật mặt

Việc cung cấp oxy bổ sung cho bệnh nhân để điều trị hoặc ngăn ngừa tình trạng giảm oxy trong máu (mức oxy trong máu thấp).

"The patient required oxygen administration due to severe respiratory distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen administration".

Vai trò cứu sinh trong y học hiện đại

Việc cấp ôxy là một trong những can thiệp y tế cơ bản và quan trọng nhất, đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp, bệnh nặng hoặc phẫu thuật. Nó tượng trưng cho khả năng của y học hiện đại trong việc duy trì sự sống và hỗ trợ các chức năng thiết yếu của cơ thể. Trong đại dịch COVID-19, tầm quan trọng của việc cấp ôxy càng được nhấn mạnh khi nó trở thành một phương pháp điều trị cứu sinh cho nhiều bệnh nhân.

Biểu tượng của sự sống và phục hồi

Bởi vì ôxy là yếu tố thiết yếu cho sự sống, việc cấp ôxy thường được xem như một biểu tượng của hy vọng và sự phục hồi. Trong các bệnh viện, nhìn thấy bệnh nhân được cấp ôxy qua mặt nạ hoặc ống thở là dấu hiệu của sự chăm sóc y tế tích cực và nỗ lực để đưa bệnh nhân trở lại trạng thái khỏe mạnh. Nó thể hiện cam kết của xã hội trong việc bảo vệ và kéo dài sự sống.