(Top Banner Ad)
packaged food
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Dinh dưỡng, Kinh doanh

packaged food

UK: /ˈpækɪdʒd fuːd/ • US: /ˈpækɪdʒd fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm đóng gói đồ ăn đóng gói thực phẩm chế biến đóng gói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been processed and sealed in a container for sale.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đã qua chế biến và được đóng gói kín trong hộp/gói để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people rely on packaged food for convenience."

    "Nhiều người dựa vào thực phẩm đóng gói vì sự tiện lợi."

  • "The supermarket offers a wide selection of packaged food."

    "Siêu thị cung cấp nhiều lựa chọn thực phẩm đóng gói."

  • "Be sure to check the expiration date on packaged food items."

    "Hãy nhớ kiểm tra ngày hết hạn trên các mặt hàng thực phẩm đóng gói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package gói hàng, bao bì
Noun packaging vật liệu đóng gói, việc đóng gói
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff lương thực, thực phẩm
Noun convenience food thực phẩm tiện lợi
Verb package đóng gói
Adjective packaged được đóng gói
Adjective packaging dùng để đóng gói, thuộc về việc đóng gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
packaged food

Nguồn gốc của 'package'

Từ 'package' (gói hàng, đóng gói) xuất phát từ 'pacquet' trong tiếng Pháp cổ, một dạng rút gọn của 'pacque' có nghĩa là 'bó, bọc'. Nó du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 15-16, ban đầu dùng để chỉ một bó hàng hoặc vật chứa. Động từ 'to package' và tính từ 'packaged' theo đó mà phát triển.

Nguồn gốc của 'food'

Từ 'food' (thức ăn, thực phẩm) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng German, truy ngược về *fōdiz trong tiếng Proto-Germanic, và cuối cùng là *pāt- trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'bảo vệ'. Đây là một từ cốt lõi trong tiếng Anh từ thời Old English (Anh cổ) để chỉ vật chất duy trì sự sống.

Sự kết hợp thành 'packaged food'

Thuật ngữ 'packaged food' (thực phẩm đóng gói) là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó trở nên phổ biến cùng với sự công nghiệp hóa sản xuất thực phẩm và sự ra đời của bao bì rộng rãi dùng để bảo quản và tăng sự tiện lợi, đặc biệt là từ thế kỷ 20 trở đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm chế biến sẵn có thời hạn sử dụng dài. Nó có thể bao gồm thực phẩm đóng hộp, đồ ăn nhẹ đóng gói, thực phẩm đông lạnh, v.v. Mức độ chế biến của thực phẩm có thể khác nhau, từ các loại thực phẩm ít chế biến như rau củ quả đông lạnh đến các loại thực phẩm chế biến kỹ như đồ ăn nhanh đóng gói.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc loại của 'packaged food'. Ví dụ: 'a variety of packaged food'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packaged food
  • processed processed packaged food
    (thực phẩm đóng gói đã qua chế biến)
  • convenience convenience packaged food
    (thực phẩm đóng gói tiện lợi)
  • unhealthy unhealthy packaged food
    (thực phẩm đóng gói không lành mạnh)
  • organic organic packaged food
    (thực phẩm đóng gói hữu cơ)
  • pre-packaged pre-packaged food
    (thực phẩm đóng gói sẵn)
Verb + packaged food
  • buy buy packaged food
    (mua thực phẩm đóng gói)
  • eat eat packaged food
    (ăn thực phẩm đóng gói)
  • avoid avoid packaged food
    (tránh thực phẩm đóng gói)
  • consume consume packaged food
    (tiêu thụ thực phẩm đóng gói)

Idioms

  • the convenience of packaged food

    sự tiện lợi của thực phẩm đóng gói

    "Many busy people rely on the convenience of packaged food."

    (Nhiều người bận rộn phụ thuộc vào sự tiện lợi của thực phẩm đóng gói.)

  • a diet high in packaged food

    chế độ ăn nhiều thực phẩm đóng gói

    "Doctors warn against a diet high in packaged food due to its health risks."

    (Bác sĩ cảnh báo về một chế độ ăn nhiều thực phẩm đóng gói vì những rủi ro sức khỏe của nó.)

  • the packaged food industry

    ngành công nghiệp thực phẩm đóng gói

    "The packaged food industry is a multi-billion dollar business worldwide."

    (Ngành công nghiệp thực phẩm đóng gói là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packaged food

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm đã qua chế biến và được đóng gói kín trong hộp/gói để bán.

"Many people rely on packaged food for convenience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding packaged food is a healthy lifestyle choice.
Tránh thực phẩm đóng gói là một lựa chọn lối sống lành mạnh.
Phủ định
He doesn't mind eating packaged food occasionally.
Anh ấy không ngại thỉnh thoảng ăn đồ ăn đóng gói.
Nghi vấn
Is limiting packaged food contributing to your weight loss?
Hạn chế thực phẩm đóng gói có góp phần vào việc giảm cân của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known how much sodium was in packaged food, she would eat healthier now.
Nếu cô ấy biết lượng natri trong đồ ăn đóng gói nhiều như thế nào, thì giờ cô ấy đã ăn uống lành mạnh hơn rồi.
Phủ định
If I hadn't eaten so much packaged food as a child, I might not have such unhealthy cravings now.
Nếu tôi không ăn nhiều đồ ăn đóng gói khi còn bé, có lẽ bây giờ tôi đã không có những thói quen thèm ăn không lành mạnh như vậy.
Nghi vấn
If they had offered more fresh options, would you be eating less packaged food today?
Nếu họ cung cấp nhiều lựa chọn tươi hơn, hôm nay bạn có ăn ít đồ ăn đóng gói hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaged food".

Văn hóa tiện lợi và thay đổi thói quen ăn uống

Sự phát triển của thực phẩm đóng gói gắn liền với lối sống hiện đại, bận rộn ở các nước phương Tây. Nó mang lại sự tiện lợi đáng kể, giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa ăn, thay thế dần việc nấu ăn truyền thống tại nhà. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến việc ít người dành thời gian cho việc tự nấu nướng hơn.

Mối lo ngại về sức khỏe và môi trường

Mặc dù tiện lợi, nhiều loại thực phẩm đóng gói, đặc biệt là thực phẩm đã qua chế biến, thường chứa nhiều đường, muối, chất béo không lành mạnh và phụ gia, gây lo ngại về sức khỏe. Ngoài ra, lượng rác thải từ bao bì nhựa của thực phẩm đóng gói cũng là một vấn đề môi trường lớn cần được giải quyết.