packaged food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đã qua chế biến và được đóng gói kín trong hộp/gói để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people rely on packaged food for convenience."
"Nhiều người dựa vào thực phẩm đóng gói vì sự tiện lợi."
-
"The supermarket offers a wide selection of packaged food."
"Siêu thị cung cấp nhiều lựa chọn thực phẩm đóng gói."
-
"Be sure to check the expiration date on packaged food items."
"Hãy nhớ kiểm tra ngày hết hạn trên các mặt hàng thực phẩm đóng gói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | package | gói hàng, bao bì |
| Noun | packaging | vật liệu đóng gói, việc đóng gói |
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Noun | foodie | người sành ăn, người mê ẩm thực |
| Noun | foodstuff | lương thực, thực phẩm |
| Noun | convenience food | thực phẩm tiện lợi |
| Verb | package | đóng gói |
| Adjective | packaged | được đóng gói |
| Adjective | packaging | dùng để đóng gói, thuộc về việc đóng gói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm chế biến sẵn có thời hạn sử dụng dài. Nó có thể bao gồm thực phẩm đóng hộp, đồ ăn nhẹ đóng gói, thực phẩm đông lạnh, v.v. Mức độ chế biến của thực phẩm có thể khác nhau, từ các loại thực phẩm ít chế biến như rau củ quả đông lạnh đến các loại thực phẩm chế biến kỹ như đồ ăn nhanh đóng gói.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc loại của 'packaged food'. Ví dụ: 'a variety of packaged food'
Collocations (Từ đi kèm)
-
processed processed packaged food (thực phẩm đóng gói đã qua chế biến)
-
convenience convenience packaged food (thực phẩm đóng gói tiện lợi)
-
unhealthy unhealthy packaged food (thực phẩm đóng gói không lành mạnh)
-
organic organic packaged food (thực phẩm đóng gói hữu cơ)
-
pre-packaged pre-packaged food (thực phẩm đóng gói sẵn)
-
buy buy packaged food (mua thực phẩm đóng gói)
-
eat eat packaged food (ăn thực phẩm đóng gói)
-
avoid avoid packaged food (tránh thực phẩm đóng gói)
-
consume consume packaged food (tiêu thụ thực phẩm đóng gói)
Idioms
-
the convenience of packaged food
sự tiện lợi của thực phẩm đóng gói
"Many busy people rely on the convenience of packaged food."
(Nhiều người bận rộn phụ thuộc vào sự tiện lợi của thực phẩm đóng gói.)
-
a diet high in packaged food
chế độ ăn nhiều thực phẩm đóng gói
"Doctors warn against a diet high in packaged food due to its health risks."
(Bác sĩ cảnh báo về một chế độ ăn nhiều thực phẩm đóng gói vì những rủi ro sức khỏe của nó.)
-
the packaged food industry
ngành công nghiệp thực phẩm đóng gói
"The packaged food industry is a multi-billion dollar business worldwide."
(Ngành công nghiệp thực phẩm đóng gói là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packaged food
Danh từThực phẩm đã qua chế biến và được đóng gói kín trong hộp/gói để bán.
"Many people rely on packaged food for convenience."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding packaged food is a healthy lifestyle choice. |
Tránh thực phẩm đóng gói là một lựa chọn lối sống lành mạnh. |
| Phủ định | He doesn't mind eating packaged food occasionally. |
Anh ấy không ngại thỉnh thoảng ăn đồ ăn đóng gói. |
| Nghi vấn | Is limiting packaged food contributing to your weight loss? |
Hạn chế thực phẩm đóng gói có góp phần vào việc giảm cân của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known how much sodium was in packaged food, she would eat healthier now. |
Nếu cô ấy biết lượng natri trong đồ ăn đóng gói nhiều như thế nào, thì giờ cô ấy đã ăn uống lành mạnh hơn rồi. |
| Phủ định | If I hadn't eaten so much packaged food as a child, I might not have such unhealthy cravings now. |
Nếu tôi không ăn nhiều đồ ăn đóng gói khi còn bé, có lẽ bây giờ tôi đã không có những thói quen thèm ăn không lành mạnh như vậy. |
| Nghi vấn | If they had offered more fresh options, would you be eating less packaged food today? |
Nếu họ cung cấp nhiều lựa chọn tươi hơn, hôm nay bạn có ăn ít đồ ăn đóng gói hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaged food".
