packing expenses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Costs associated with packing goods or personal belongings for transportation or storage.
Vietnamese Meaning
Chi phí liên quan đến việc đóng gói hàng hóa hoặc đồ đạc cá nhân để vận chuyển hoặc lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reimbursed her for all packing expenses related to the move."
"Công ty đã hoàn trả cho cô ấy tất cả các chi phí đóng gói liên quan đến việc chuyển nhà."
-
"We need to calculate the packing expenses before finalizing the shipping quote."
"Chúng ta cần tính toán các chi phí đóng gói trước khi hoàn tất báo giá vận chuyển."
-
"Her packing expenses were higher than expected due to the fragile nature of the items."
"Chi phí đóng gói của cô ấy cao hơn dự kiến do tính chất dễ vỡ của các mặt hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh vận chuyển hàng hóa (logistics), chuyển nhà (relocation), hoặc du lịch. Nó bao gồm chi phí vật liệu đóng gói (thùng carton, băng dính, xốp), nhân công đóng gói (nếu thuê), và các chi phí phát sinh khác liên quan đến quá trình chuẩn bị cho việc di chuyển hoặc lưu trữ đồ đạc.
Prepositions
`Packing expenses for` thường chỉ mục đích của việc đóng gói. Ví dụ: Packing expenses for international shipping are often higher.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cover cover packing expenses (chi trả/bù đắp chi phí đóng gói)
-
bear bear packing expenses (chịu chi phí đóng gói)
-
pay for pay for packing expenses (thanh toán chi phí đóng gói)
-
include include packing expenses (bao gồm chi phí đóng gói)
-
reimburse reimburse packing expenses (hoàn trả chi phí đóng gói)
-
additional additional packing expenses (chi phí đóng gói bổ sung)
-
total total packing expenses (tổng chi phí đóng gói)
-
estimated estimated packing expenses (chi phí đóng gói ước tính)
-
initial initial packing expenses (chi phí đóng gói ban đầu)
Idioms
-
The packing expenses are borne by...
Chi phí đóng gói do... chi trả/chịu.
"The packing expenses are borne by the sender as per our agreement."
(Theo thỏa thuận của chúng tôi, chi phí đóng gói do người gửi chịu.)
-
To factor in packing expenses
Tính toán/tính gộp chi phí đóng gói vào (tổng chi phí).
"Don't forget to factor in packing expenses when calculating the final price for the customer."
(Đừng quên tính gộp chi phí đóng gói khi tính giá cuối cùng cho khách hàng.)
-
Packing expenses included
Đã bao gồm chi phí đóng gói.
"The service fee is $100, packing expenses included."
(Phí dịch vụ là 100 đô la, đã bao gồm chi phí đóng gói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packing expenses
Noun (plural)Chi phí liên quan đến việc đóng gói hàng hóa hoặc đồ đạc cá nhân để vận chuyển hoặc lưu trữ.
"The company reimbursed her for all packing expenses related to the move."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing expenses".
