(Top Banner Ad)
packing expenses
B1
Noun (plural) B1 Kinh doanh, Du lịch

packing expenses

UK: /ˈpækɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈpækɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí đóng gói phí đóng gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costs associated with packing goods or personal belongings for transportation or storage.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc đóng gói hàng hóa hoặc đồ đạc cá nhân để vận chuyển hoặc lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reimbursed her for all packing expenses related to the move."

    "Công ty đã hoàn trả cho cô ấy tất cả các chi phí đóng gói liên quan đến việc chuyển nhà."

  • "We need to calculate the packing expenses before finalizing the shipping quote."

    "Chúng ta cần tính toán các chi phí đóng gói trước khi hoàn tất báo giá vận chuyển."

  • "Her packing expenses were higher than expected due to the fragile nature of the items."

    "Chi phí đóng gói của cô ấy cao hơn dự kiến do tính chất dễ vỡ của các mặt hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, xếp vào
Noun package gói hàng, bưu kiện
Noun packer người đóng gói, công ty đóng gói
Verb unpack mở gói, dỡ hàng
Noun expense chi phí, phí tổn
Adjective expensive đắt tiền
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pakkōn-
Old French
pacque
Middle English
pakken
Latin
expendere
Old French
despens
Middle English
expense

Nguồn gốc "chi phí đóng gói"

Cụm từ "packing expenses" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Pack" có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như Proto-Germanic (*pakkōn-) mang nghĩa "bó lại, gói lại". Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ ("pacque") rồi tiếng Anh trung đại ("pakken"). Từ "expense" lại có gốc từ tiếng Latin "expendere", nghĩa là "cân đo, chi trả, tiêu tiền". Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ ("despens") và trở thành "expense" trong tiếng Anh trung đại, chỉ sự chi tiêu hoặc phí tổn. Khi được ghép lại, "packing expenses" mô tả chính xác khoản tiền phải trả cho công việc đóng gói hàng hóa, vật phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh vận chuyển hàng hóa (logistics), chuyển nhà (relocation), hoặc du lịch. Nó bao gồm chi phí vật liệu đóng gói (thùng carton, băng dính, xốp), nhân công đóng gói (nếu thuê), và các chi phí phát sinh khác liên quan đến quá trình chuẩn bị cho việc di chuyển hoặc lưu trữ đồ đạc.

Prepositions

for

`Packing expenses for` thường chỉ mục đích của việc đóng gói. Ví dụ: Packing expenses for international shipping are often higher.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + packing expenses
  • cover cover packing expenses
    (chi trả/bù đắp chi phí đóng gói)
  • bear bear packing expenses
    (chịu chi phí đóng gói)
  • pay for pay for packing expenses
    (thanh toán chi phí đóng gói)
  • include include packing expenses
    (bao gồm chi phí đóng gói)
  • reimburse reimburse packing expenses
    (hoàn trả chi phí đóng gói)
Adjective + packing expenses
  • additional additional packing expenses
    (chi phí đóng gói bổ sung)
  • total total packing expenses
    (tổng chi phí đóng gói)
  • estimated estimated packing expenses
    (chi phí đóng gói ước tính)
  • initial initial packing expenses
    (chi phí đóng gói ban đầu)

Idioms

  • The packing expenses are borne by...

    Chi phí đóng gói do... chi trả/chịu.

    "The packing expenses are borne by the sender as per our agreement."

    (Theo thỏa thuận của chúng tôi, chi phí đóng gói do người gửi chịu.)

  • To factor in packing expenses

    Tính toán/tính gộp chi phí đóng gói vào (tổng chi phí).

    "Don't forget to factor in packing expenses when calculating the final price for the customer."

    (Đừng quên tính gộp chi phí đóng gói khi tính giá cuối cùng cho khách hàng.)

  • Packing expenses included

    Đã bao gồm chi phí đóng gói.

    "The service fee is $100, packing expenses included."

    (Phí dịch vụ là 100 đô la, đã bao gồm chi phí đóng gói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packing expenses

Noun (plural)
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc đóng gói hàng hóa hoặc đồ đạc cá nhân để vận chuyển hoặc lưu trữ.

"The company reimbursed her for all packing expenses related to the move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing expenses".

Minh bạch chi phí trong kinh doanh

Trong các hoạt động kinh doanh ở phương Tây, đặc biệt là trong vận chuyển hàng hóa và thương mại điện tử, việc minh bạch các khoản mục chi phí là rất quan trọng. Chi phí đóng gói (packing expenses) thường được kê khai rõ ràng, giúp khách hàng hiểu chính xác họ đang trả tiền cho những gì ngoài giá trị sản phẩm. Điều này xây dựng lòng tin và tránh được các khoản phí ẩn, vốn không được ưa chuộng trong văn hóa kinh doanh phương Tây.

Chính sách hỗ trợ chuyển địa điểm làm việc

Ở nhiều công ty lớn tại các nước phương Tây, khi nhân viên phải chuyển đến một địa điểm làm việc mới (thường là ở thành phố hoặc quốc gia khác), công ty thường có chính sách hỗ trợ tài chính. Khoản hỗ trợ này, được gọi là gói hỗ trợ chuyển địa điểm làm việc (relocation package), thường bao gồm cả chi phí đóng gói (packing expenses) và vận chuyển. Đây là một phúc lợi quan trọng giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên khi phải di dời vì công việc.