(Top Banner Ad)
unpacking
B2
Noun B2 Tổng quát

unpacking

UK: /ʌnˈpækɪŋ/ • US: /ʌnˈpækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dỡ hàng tháo dỡ mở gói hàng phân tích làm sáng tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing the contents from a container or package.

Vietnamese Meaning

Hành động lấy đồ đạc ra khỏi một vật chứa hoặc gói hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpacking of the boxes took all afternoon."

    "Việc dỡ các thùng hàng mất cả buổi chiều."

  • "She spent the morning unpacking after the long journey."

    "Cô ấy đã dành cả buổi sáng để dỡ đồ đạc sau một chuyến đi dài."

  • "The detective began unpacking the details of the complex case."

    "Thám tử bắt đầu phân tích chi tiết của vụ án phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, sắp xếp
Noun pack gói, bọc; bầy (sói), đàn (ngựa)
Noun packer người đóng gói, công ty đóng gói
Noun package gói hàng, kiện hàng
Verb package đóng gói
Noun packaging bao bì, việc đóng gói
Verb unpack tháo dỡ, mở ra, giải thích chi tiết
Adjective packed được đóng gói, đầy ắp, chật ních
Adjective unpacked chưa được tháo dỡ, chưa được giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Middle Low German
pakken
Middle English
pakken
English
pack
English
un-
English
-ing

Nguồn gốc của từ 'Unpacking'

Từ 'unpacking' có nguồn gốc từ động từ 'pack' trong tiếng Anh. 'Pack' xuất hiện từ khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với nghĩa là 'đóng gói' hoặc 'chất đồ vào một gói'. Nó có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức Trung cổ, nơi 'pakken' cũng có nghĩa tương tự. Tiền tố 'un-' được thêm vào để chỉ hành động ngược lại (tháo ra), và hậu tố '-ing' biến nó thành danh động từ hoặc thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc quá trình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc dỡ đồ đạc ra khỏi vali, hộp, thùng carton sau khi chuyển nhà, đi du lịch hoặc nhận hàng. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc phân tích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.

Prepositions

of

`unpacking of` thường được dùng để chỉ hành động dỡ bỏ hoặc phân tích các thành phần của một cái gì đó. Ví dụ: `The unpacking of the new software features took several hours.`

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpacking
  • start start unpacking
    (bắt đầu dỡ đồ)
  • finish finish unpacking
    (hoàn thành việc dỡ đồ)
  • help with help with unpacking
    (giúp dỡ đồ)
  • do the do the unpacking
    (thực hiện việc dỡ đồ)
Adjective + unpacking
  • tedious the tedious unpacking
    (việc dỡ đồ nhàm chán)
  • daunting the daunting unpacking
    (việc dỡ đồ đáng sợ/khó nhằn)
  • joyful the joyful unpacking
    (việc dỡ đồ vui vẻ)
  • thorough thorough unpacking
    (việc dỡ đồ kỹ lưỡng)
Noun + of + unpacking
  • process the process of unpacking
    (quá trình dỡ đồ)
  • art the art of unpacking
    (nghệ thuật dỡ đồ (theo nghĩa ẩn dụ))
  • task the task of unpacking
    (nhiệm vụ dỡ đồ)
Unpacking (metaphorical usage)
  • unpacking unpacking the meaning
    (làm rõ ý nghĩa)
  • unpacking unpacking an idea
    (phân tích một ý tưởng)
  • unpacking unpacking the layers
    (mổ xẻ các lớp (nghĩa))

Idioms

  • unpack a suitcase/box

    mở vali/hộp đồ (nghĩa đen)

    "I spent the whole evening unpacking my suitcase after the trip."

    (Tôi đã dành cả buổi tối để dỡ vali sau chuyến đi.)

  • unpack an issue/idea/concept

    phân tích/làm rõ một vấn đề/ý tưởng/khái niệm (nghĩa bóng)

    "Let's take some time to unpack this complex issue before we make a decision."

    (Hãy dành chút thời gian để phân tích kỹ vấn đề phức tạp này trước khi chúng ta đưa ra quyết định.)

  • unpack one's feelings/emotions

    bộc lộ/giãi bày cảm xúc (nghĩa bóng)

    "Therapy often involves unpacking difficult emotions."

    (Trị liệu tâm lý thường liên quan đến việc bộc lộ những cảm xúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpacking

Noun
Lật mặt

Hành động lấy đồ đạc ra khỏi một vật chứa hoặc gói hàng.

"The unpacking of the boxes took all afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unpacking of the moving truck took several hours.
Việc dỡ hàng từ xe tải chuyển nhà mất vài giờ.
Phủ định
There was no unpacking of gifts at the party.
Không có việc mở quà nào tại bữa tiệc cả.
Nghi vấn
Is the unpacking of your suitcase complete?
Việc dỡ hành lý của bạn đã hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpacking".

Chuyển nhà và Khởi đầu mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'dỡ đồ' sau khi chuyển đến một ngôi nhà mới không chỉ là việc sắp xếp vật chất đơn thuần. Nó còn tượng trưng cho việc ổn định cuộc sống, tạo dựng một không gian cá nhân mới và đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới trong cuộc đời. Việc sắp xếp đồ đạc gọn gàng được xem là một bước quan trọng để hòa nhập với môi trường mới và tạo cảm giác 'thuộc về'.

Giải mã suy nghĩ và Cảm xúc

Trong các cuộc thảo luận sâu sắc, trị liệu tâm lý hoặc phân tích học thuật, từ 'unpacking' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc mổ xẻ, phân tích chi tiết một ý tưởng, vấn đề phức tạp, hoặc cảm xúc cá nhân. Nó ngụ ý đi sâu vào các lớp nghĩa, động cơ hoặc nguyên nhân tiềm ẩn, giúp hiểu rõ hơn về đối tượng được 'giải nén' và xử lý chúng một cách hiệu quả.