unpacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of removing the contents from a container or package.
Vietnamese Meaning
Hành động lấy đồ đạc ra khỏi một vật chứa hoặc gói hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpacking of the boxes took all afternoon."
"Việc dỡ các thùng hàng mất cả buổi chiều."
-
"She spent the morning unpacking after the long journey."
"Cô ấy đã dành cả buổi sáng để dỡ đồ đạc sau một chuyến đi dài."
-
"The detective began unpacking the details of the complex case."
"Thám tử bắt đầu phân tích chi tiết của vụ án phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pack | đóng gói, sắp xếp |
| Noun | pack | gói, bọc; bầy (sói), đàn (ngựa) |
| Noun | packer | người đóng gói, công ty đóng gói |
| Noun | package | gói hàng, kiện hàng |
| Verb | package | đóng gói |
| Noun | packaging | bao bì, việc đóng gói |
| Verb | unpack | tháo dỡ, mở ra, giải thích chi tiết |
| Adjective | packed | được đóng gói, đầy ắp, chật ních |
| Adjective | unpacked | chưa được tháo dỡ, chưa được giải thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc dỡ đồ đạc ra khỏi vali, hộp, thùng carton sau khi chuyển nhà, đi du lịch hoặc nhận hàng. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc phân tích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
Prepositions
`unpacking of` thường được dùng để chỉ hành động dỡ bỏ hoặc phân tích các thành phần của một cái gì đó. Ví dụ: `The unpacking of the new software features took several hours.`
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start unpacking (bắt đầu dỡ đồ)
-
finish finish unpacking (hoàn thành việc dỡ đồ)
-
help with help with unpacking (giúp dỡ đồ)
-
do the do the unpacking (thực hiện việc dỡ đồ)
-
tedious the tedious unpacking (việc dỡ đồ nhàm chán)
-
daunting the daunting unpacking (việc dỡ đồ đáng sợ/khó nhằn)
-
joyful the joyful unpacking (việc dỡ đồ vui vẻ)
-
thorough thorough unpacking (việc dỡ đồ kỹ lưỡng)
-
process the process of unpacking (quá trình dỡ đồ)
-
art the art of unpacking (nghệ thuật dỡ đồ (theo nghĩa ẩn dụ))
-
task the task of unpacking (nhiệm vụ dỡ đồ)
-
unpacking unpacking the meaning (làm rõ ý nghĩa)
-
unpacking unpacking an idea (phân tích một ý tưởng)
-
unpacking unpacking the layers (mổ xẻ các lớp (nghĩa))
Idioms
-
unpack a suitcase/box
mở vali/hộp đồ (nghĩa đen)
"I spent the whole evening unpacking my suitcase after the trip."
(Tôi đã dành cả buổi tối để dỡ vali sau chuyến đi.)
-
unpack an issue/idea/concept
phân tích/làm rõ một vấn đề/ý tưởng/khái niệm (nghĩa bóng)
"Let's take some time to unpack this complex issue before we make a decision."
(Hãy dành chút thời gian để phân tích kỹ vấn đề phức tạp này trước khi chúng ta đưa ra quyết định.)
-
unpack one's feelings/emotions
bộc lộ/giãi bày cảm xúc (nghĩa bóng)
"Therapy often involves unpacking difficult emotions."
(Trị liệu tâm lý thường liên quan đến việc bộc lộ những cảm xúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpacking
NounHành động lấy đồ đạc ra khỏi một vật chứa hoặc gói hàng.
"The unpacking of the boxes took all afternoon."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unpacking of the moving truck took several hours. |
Việc dỡ hàng từ xe tải chuyển nhà mất vài giờ. |
| Phủ định | There was no unpacking of gifts at the party. |
Không có việc mở quà nào tại bữa tiệc cả. |
| Nghi vấn | Is the unpacking of your suitcase complete? |
Việc dỡ hành lý của bạn đã hoàn thành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpacking".
