(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unpacking
B2

unpacking

Noun

Nghĩa tiếng Việt

dỡ hàng tháo dỡ mở gói hàng phân tích làm sáng tỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unpacking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động lấy đồ đạc ra khỏi một vật chứa hoặc gói hàng.

Definition (English Meaning)

The act of removing the contents from a container or package.

Ví dụ Thực tế với 'Unpacking'

  • "The unpacking of the boxes took all afternoon."

    "Việc dỡ các thùng hàng mất cả buổi chiều."

  • "She spent the morning unpacking after the long journey."

    "Cô ấy đã dành cả buổi sáng để dỡ đồ đạc sau một chuyến đi dài."

  • "The detective began unpacking the details of the complex case."

    "Thám tử bắt đầu phân tích chi tiết của vụ án phức tạp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unpacking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: unpacking
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

packing(đóng gói)
loading(chất hàng)

Từ liên quan (Related Words)

moving(chuyển nhà)
travel(du lịch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unpacking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ việc dỡ đồ đạc ra khỏi vali, hộp, thùng carton sau khi chuyển nhà, đi du lịch hoặc nhận hàng. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc phân tích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

`unpacking of` thường được dùng để chỉ hành động dỡ bỏ hoặc phân tích các thành phần của một cái gì đó. Ví dụ: `The unpacking of the new software features took several hours.`

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unpacking'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)