(Top Banner Ad)
panic room
B2
noun B2 An ninh, Kiến trúc

panic room

UK: /ˈpænɪk ruːm/ • US: /ˈpænɪk ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trú ẩn phòng an toàn phòng lánh nạn hầm trú ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fortified room in a house or building, used as a shelter during an emergency, such as a home invasion, tornado, or other threat.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng được gia cố trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà, được sử dụng làm nơi trú ẩn trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như xâm nhập gia cư, lốc xoáy hoặc mối đe dọa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the hurricane, the family took refuge in their panic room."

    "Trong cơn bão, gia đình đã trú ẩn trong phòng trú ẩn của họ."

  • "The wealthy family had a panic room built into their new mansion."

    "Gia đình giàu có đã xây một phòng trú ẩn trong biệt thự mới của họ."

  • "The panic room was equipped with food, water, and a communication system."

    "Phòng trú ẩn được trang bị thức ăn, nước uống và hệ thống liên lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panic sự hoảng loạn, cơn hoảng sợ
Verb to panic hoảng sợ, làm hoảng sợ
Adjective panicky hay hoảng sợ, dễ hoảng loạn
Adjective panicked đã hoảng sợ, bị hoảng loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πανικός (Panikos)
French
panique
English
panic

Nguồn gốc của từ 'Panic'

Từ 'panic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'panikos', có nghĩa là 'liên quan đến thần Pan'. Trong thần thoại Hy Lạp, thần Pan là vị thần của tự nhiên hoang dã, thường xuất hiện đột ngột và gây ra nỗi sợ hãi bất ngờ, vô cớ cho những người đi rừng. Cảm giác sợ hãi mãnh liệt, không có lý do rõ ràng này sau đó được gọi là 'panic'.

Sự ra đời của 'Panic Room'

'Panic room' là một thuật ngữ ghép hiện đại (khoảng cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21) từ danh từ 'panic' (sự hoảng loạn, sợ hãi) và 'room' (căn phòng). Nó dùng để chỉ một căn phòng bí mật, kiên cố được thiết kế để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho người dân trong trường hợp khẩn cấp như cướp bóc, đột nhập hoặc các mối đe dọa khác. Khái niệm này trở nên phổ biến hơn qua các bộ phim và văn hóa đại chúng.

Usage Note

Cụm từ 'panic room' mang ý nghĩa về một không gian an toàn, kín đáo, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ người bên trong khỏi nguy hiểm. Nó khác với 'shelter' (nơi trú ẩn) nói chung ở tính chất kiên cố và được trang bị để chống lại các mối đe dọa cụ thể. Nó cũng khác với 'safe room' ở chỗ thường được trang bị các tiện nghi cơ bản để ở lại trong thời gian dài hơn.

Prepositions

in inside

Cả 'in' và 'inside' đều dùng để chỉ vị trí bên trong phòng trú ẩn. Ví dụ: 'We hid in the panic room.' hoặc 'We were inside the panic room.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panic room
  • secure secure panic room
    (phòng ẩn nấp an toàn)
  • hidden hidden panic room
    (phòng ẩn nấp bí mật)
  • reinforced reinforced panic room
    (phòng ẩn nấp được gia cố)
Verb + panic room
  • build build a panic room
    (xây dựng một phòng ẩn nấp)
  • retreat to retreat to a panic room
    (rút lui vào phòng ẩn nấp)
  • hide in hide in a panic room
    (trốn trong phòng ẩn nấp)
  • install install a panic room
    (lắp đặt phòng ẩn nấp)

Idioms

  • retreat to the panic room

    Rút lui vào phòng ẩn nấp (nghĩa đen, để tìm an toàn)

    "When the alarm went off, they immediately retreated to the panic room."

    (Khi chuông báo động reo, họ ngay lập tức rút lui vào phòng ẩn nấp.)

  • head for the panic room

    Đi đến phòng ẩn nấp (nghĩa đen, để tìm an toàn)

    "During the home invasion, the family knew to head for the panic room."

    (Trong vụ đột nhập nhà, gia đình biết phải đi đến phòng ẩn nấp.)

  • hide out in a panic room

    Trốn trong phòng ẩn nấp

    "They had to hide out in their panic room for hours until the police arrived."

    (Họ phải trốn trong phòng ẩn nấp hàng giờ cho đến khi cảnh sát đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panic room

noun
Lật mặt

Một căn phòng được gia cố trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà, được sử dụng làm nơi trú ẩn trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như xâm nhập gia cư, lốc xoáy hoặc mối đe dọa khác.

"During the hurricane, the family took refuge in their panic room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panic room".

Mục đích và sự cần thiết

Panic room, hay còn gọi là phòng an toàn, là một căn phòng kiên cố được thiết kế để bảo vệ người cư ngụ khỏi những mối đe dọa bên ngoài như trộm cắp, đột nhập, bắt cóc hoặc thậm chí là các thảm họa tự nhiên. Chúng thường được trang bị hệ thống liên lạc, nguồn không khí riêng, và các vật tư thiết yếu để có thể trú ẩn trong thời gian dài.

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'panic room' đã trở nên quen thuộc hơn với công chúng thông qua bộ phim kinh dị ly kỳ cùng tên 'Panic Room' ra mắt năm 2002, với sự tham gia của Jodie Foster. Bộ phim đã khắc họa một cách sống động tầm quan trọng và những thách thức khi sử dụng một căn phòng như vậy trong tình huống nguy hiểm, góp phần phổ biến thuật ngữ này.