(Top Banner Ad)
home invasion
B2
Danh từ B2 Tội phạm học, Luật pháp

home invasion

UK: /ˈhəʊm ɪnˌveɪʒən/ • US: /ˈhoʊm ɪnˌveɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

xâm nhập gia cư đột nhập vào nhà (với mục đích phạm tội) cướp nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal and forceful entry into a private residence with the intent to commit a crime, such as robbery, assault, or rape.

Vietnamese Meaning

Sự xâm nhập trái phép và bằng vũ lực vào một nơi ở tư nhân với ý định thực hiện một hành vi phạm tội, chẳng hạn như trộm cướp, hành hung hoặc hiếp dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family was traumatized after the home invasion."

    "Gia đình đã bị tổn thương tâm lý sau vụ xâm nhập nhà."

  • "Police are investigating a home invasion that occurred last night."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ xâm nhập nhà đã xảy ra đêm qua."

  • "The homeowner installed a security system to prevent home invasions."

    "Chủ nhà đã lắp đặt hệ thống an ninh để ngăn chặn các vụ xâm nhập nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, tổ ấm
Verb invade xâm lược, xâm phạm
Noun invasion sự xâm lược, sự xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
invasion
English
home invasion

Nguồn gốc của 'home invasion'

Cụm từ 'home invasion' trở nên phổ biến hơn khi các vụ trộm cướp tại nhà trở nên táo tợn và bạo lực hơn. Nó không chỉ đơn thuần là trộm cắp, mà còn bao gồm hành vi xâm nhập và đe dọa đến sự an toàn của những người sống trong nhà. Từ này phản ánh nỗi sợ hãi sâu sắc về việc bị xâm phạm không gian riêng tư và an toàn nhất của mỗi người.

Usage Note

Cụm từ 'home invasion' nhấn mạnh vào sự xâm phạm không gian riêng tư và an toàn của một ngôi nhà, thường gây ra tác động tâm lý lớn cho nạn nhân. Nó khác với 'burglary' (trộm cắp) ở chỗ 'home invasion' thường bao hàm sự hiện diện của người cư trú và có thể liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ mục tiêu của hành động: 'a victim of home invasion'. 'in' có thể dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'There has been a rise in home invasions in the area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home invasion
  • violent home invasion
    (vụ đột nhập gia cư bạo lực)
  • brutal home invasion
    (vụ đột nhập gia cư tàn bạo)
Verb + home invasion
  • prevent a home invasion
    (ngăn chặn một vụ đột nhập gia cư)
  • report a home invasion
    (báo cáo một vụ đột nhập gia cư)
  • investigate a home invasion
    (điều tra một vụ đột nhập gia cư)

Idioms

  • feel like a home invasion

    cảm thấy như bị xâm phạm, bị xâm lấn (về mặt riêng tư hoặc tinh thần)

    "The constant surveillance made me feel like a home invasion."

    (Sự giám sát liên tục khiến tôi cảm thấy như bị xâm phạm không gian riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home invasion

Danh từ
Lật mặt

Sự xâm nhập trái phép và bằng vũ lực vào một nơi ở tư nhân với ý định thực hiện một hành vi phạm tội, chẳng hạn như trộm cướp, hành hung hoặc hiếp dâm.

"The family was traumatized after the home invasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home invasion".

Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư của ngôi nhà được coi trọng. 'Home invasion' không chỉ là một tội ác về tài sản mà còn là sự vi phạm nghiêm trọng đến sự an toàn và cảm giác an toàn của mỗi cá nhân trong không gian riêng tư của họ. Nó gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc cho các nạn nhân.