(Top Banner Ad)
vulnerable space
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu đô thị, Xã hội học, Tâm lý học

vulnerable space

UK: /ˈvʌlnərəbəl speɪs/ • US: /ˈvʌlnərəbəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian dễ bị tổn thương khu vực nhạy cảm môi trường rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical or social environment where individuals or groups are susceptible to harm, exploitation, or negative outcomes due to factors such as lack of resources, discrimination, or inadequate protection.

Vietnamese Meaning

Một môi trường vật chất hoặc xã hội nơi các cá nhân hoặc nhóm dễ bị tổn hại, khai thác hoặc các kết quả tiêu cực do các yếu tố như thiếu nguồn lực, phân biệt đối xử hoặc bảo vệ không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned factory became a vulnerable space for homeless individuals."

    "Nhà máy bỏ hoang trở thành một không gian dễ bị tổn thương đối với những người vô gia cư."

  • "Researchers are studying how to reduce vulnerable spaces in the city."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách giảm thiểu các không gian dễ bị tổn thương trong thành phố."

  • "Online forums can become vulnerable spaces for cyberbullying."

    "Các diễn đàn trực tuyến có thể trở thành không gian dễ bị tổn thương cho hành vi bắt nạt trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu ớt
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương
Adjective invulnerable không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm

Synonyms

unsafe area (khu vực không an toàn)precarious environment (môi trường bấp bênh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu đô thị, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnus
Latin
vulnerare
Late Latin
vulnerabilis
English
vulnerable

Nguồn gốc của 'Vulnerable Space'

Cụm từ "vulnerable space" được tạo thành từ hai từ "vulnerable" và "space". Từ "vulnerable" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'vulnus' (vết thương). Từ đó phát triển thành 'vulnerare' (làm bị thương) rồi 'vulnerabilis' (có thể bị thương). Khi kết hợp với "space" (không gian), cụm từ này miêu tả một không gian, một phần thể chất hoặc tinh thần mà ở đó, chúng ta dễ bị tổn thương, yếu đuối, hoặc có thể bị tấn công. Giống như một vùng nhạy cảm cần được bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực đô thị, cộng đồng hoặc không gian mạng nơi một số nhóm người nhất định có nguy cơ cao hơn trở thành nạn nhân của tội phạm, nghèo đói, hoặc bị cô lập về mặt xã hội. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố môi trường và xã hội làm tăng tính dễ bị tổn thương.

Prepositions

in within of

‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại bên trong không gian đó (e.g., 'vulnerable groups in this space'). 'Within' tương tự như 'in' nhưng có thể nhấn mạnh giới hạn rõ ràng hơn. ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính (e.g., 'the vulnerability of the space').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable space
  • personal personal vulnerable space
    (không gian cá nhân dễ bị tổn thương)
  • emotional emotional vulnerable space
    (không gian cảm xúc dễ bị tổn thương)
  • sacred sacred vulnerable space
    (không gian thiêng liêng dễ bị tổn thương)
Verb + vulnerable space
  • invade invade a vulnerable space
    (xâm phạm không gian dễ bị tổn thương)
  • respect respect one's vulnerable space
    (tôn trọng không gian dễ bị tổn thương của ai đó)
  • protect protect a vulnerable space
    (bảo vệ không gian dễ bị tổn thương)

Idioms

  • Hold a vulnerable space

    Tạo ra một môi trường an toàn, hỗ trợ, cho phép ai đó thể hiện sự yếu đuối, cảm xúc thật mà không sợ bị phán xét.

    "The therapist's role is to hold a vulnerable space for clients to process their trauma."

    (Vai trò của nhà trị liệu là tạo một không gian an toàn để thân chủ có thể bộc lộ những tổn thương của mình.)

  • Step into someone's vulnerable space

    Tiến vào, hoặc xâm phạm không gian cá nhân/tâm lý nơi ai đó cảm thấy dễ bị tổn thương. Có thể mang nghĩa tiêu cực (xâm phạm) hoặc tích cực (đủ gần gũi để chia sẻ).

    "It takes courage to step into someone's vulnerable space and offer support."

    (Cần lòng dũng cảm để bước vào không gian dễ tổn thương của ai đó và đưa ra sự hỗ trợ.)

  • Share a vulnerable space

    Cùng nhau cởi mở, thể hiện sự yếu đuối hoặc những cảm xúc sâu sắc trong một môi trường an toàn, tin cậy.

    "During the group therapy, participants were encouraged to share a vulnerable space with each other."

    (Trong buổi trị liệu nhóm, các thành viên được khuyến khích chia sẻ những không gian dễ tổn thương với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable space

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường vật chất hoặc xã hội nơi các cá nhân hoặc nhóm dễ bị tổn hại, khai thác hoặc các kết quả tiêu cực do các yếu tố như thiếu nguồn lực, phân biệt đối xử hoặc bảo vệ không đầy đủ.

"The abandoned factory became a vulnerable space for homeless individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the coastline, a vulnerable space exposed to the elements, needed immediate protection.
Sau cơn bão, bờ biển, một không gian dễ bị tổn thương trước các yếu tố, cần được bảo vệ ngay lập tức.
Phủ định
The fortress, designed with layers of defense, was not a vulnerable space, and attackers found it difficult to breach.
Pháo đài, được thiết kế với nhiều lớp phòng thủ, không phải là một không gian dễ bị tổn thương, và quân xâm lược thấy khó xâm nhập.
Nghi vấn
Considering the lack of surveillance, is the alleyway, a vulnerable space, really safe for pedestrians at night?
Xem xét việc thiếu giám sát, liệu con hẻm, một không gian dễ bị tổn thương, có thực sự an toàn cho người đi bộ vào ban đêm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had not considered that area a vulnerable space before the cyber attack.
Công ty đã không xem khu vực đó là một không gian dễ bị tấn công trước khi cuộc tấn công mạng xảy ra.
Phủ định
They had not realized the extent of the vulnerable space until after the security audit.
Họ đã không nhận ra mức độ của không gian dễ bị tấn công cho đến sau cuộc kiểm tra an ninh.
Nghi vấn
Had the government identified the building as a vulnerable space prior to the protest?
Chính phủ đã xác định tòa nhà là một không gian dễ bị tổn thương trước cuộc biểu tình hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable space".

Không gian cá nhân và ranh giới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "không gian cá nhân" rất quan trọng. Mọi người có một "vulnerable space" vô hình xung quanh mình, nếu ai đó xâm phạm mà không được cho phép, họ có thể cảm thấy khó chịu hoặc bị đe dọa. Việc tôn trọng không gian này thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.

Sự bộc lộ cảm xúc trong các mối quan hệ và trị liệu

Trong tâm lý học và các mối quan hệ thân thiết, "vulnerable space" còn chỉ không gian tinh thần nơi một người cho phép bản thân yếu đuối, chia sẻ nỗi sợ hãi, cảm xúc thật mà không che giấu. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và sự gắn kết sâu sắc.