(Top Banner Ad)
strong room
B2
danh từ B2 An ninh, Tài chính, Bảo tàng

strong room

UK: /ˈstrɒŋ ˌruːm/ • US: /ˈstrɔŋ ˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng kiên cố hầm chứa phòng an toàn (bảo mật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room specially designed and constructed to withstand attack and prevent theft or unauthorized access, typically used for storing valuables.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng được thiết kế và xây dựng đặc biệt để chống lại sự tấn công và ngăn chặn trộm cắp hoặc truy cập trái phép, thường được sử dụng để lưu trữ các vật có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priceless artifacts were kept in a strong room."

    "Những hiện vật vô giá được cất giữ trong một căn phòng kiên cố."

  • "Banks often have strong rooms to protect cash and important documents."

    "Các ngân hàng thường có các phòng kiên cố để bảo vệ tiền mặt và các tài liệu quan trọng."

  • "The museum installed a new strong room to house the ancient relics."

    "Bảo tàng đã lắp đặt một phòng kiên cố mới để chứa các di tích cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strong room Kho tiền, phòng an toàn, hầm bảo vệ
Adjective strong Mạnh, kiên cố, vững chắc (thành phần của 'strong room')
Noun strength Sức mạnh, sự kiên cố
Verb strengthen Củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly Mạnh mẽ, kiên cố
Noun room Phòng, không gian (thành phần của 'strong room')
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Tài chính, Bảo tàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang
Old English
rūm
English
strong room

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'strong room' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19. Nó đơn giản kết hợp hai từ 'strong' (mạnh mẽ, kiên cố) và 'room' (căn phòng) để mô tả chính xác chức năng của nó: một căn phòng được xây dựng cực kỳ kiên cố để bảo vệ những vật phẩm có giá trị cao khỏi trộm cắp và hỏa hoạn.

Mục đích chính

Mục đích của một 'strong room' là tạo ra một không gian bất khả xâm phạm. Nó thường được gia cố bằng thép và bê tông dày, có cửa khóa phức tạp và hệ thống an ninh hiện đại, thường thấy trong các ngân hàng, bảo tàng hoặc nhà ở tư nhân để cất giữ tiền mặt, vàng, trang sức, tài liệu quan trọng và các vật phẩm quý giá khác.

Usage Note

Strong room nhấn mạnh vào khả năng bảo vệ vật chất, thường kiên cố hơn vault. Vault thường chỉ các phòng chứa tiền có mức độ bảo mật cao trong ngân hàng, còn strong room có thể dùng ở nhiều nơi khác như bảo tàng, nhà riêng.

Prepositions

in inside

'in a strong room' và 'inside a strong room' đều chỉ vị trí bên trong strong room, tuy nhiên 'inside' thường mang tính nhấn mạnh hơn về việc nằm hoàn toàn bên trong và được bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong room
  • secure a secure strong room
    (một kho tiền an toàn, chắc chắn)
  • impenetrable an impenetrable strong room
    (một kho tiền không thể xuyên thủng)
  • bank a bank strong room
    (kho tiền của ngân hàng)
  • private a private strong room
    (một phòng an toàn riêng)
  • underground an underground strong room
    (một kho tiền ngầm)
Verb + strong room
  • build build a strong room
    (xây dựng một kho tiền)
  • design design a strong room
    (thiết kế một kho tiền)
  • access access the strong room
    (truy cập vào kho tiền)
  • guard guard the strong room
    (canh gác kho tiền)
  • break into break into a strong room
    (đột nhập vào kho tiền)
strong room + Noun
  • door a strong room door
    (cửa kho tiền)
  • vault a strong room vault
    (hầm kho tiền)
  • contents the strong room contents
    (những thứ bên trong kho tiền)
  • key the strong room key
    (chìa khóa kho tiền)

Idioms

  • store valuables in a strong room

    cất giữ tài sản quý giá trong kho tiền

    "Many wealthy individuals store their valuables in a strong room at a bank."

    (Nhiều cá nhân giàu có cất giữ tài sản quý giá của họ trong kho tiền tại ngân hàng.)

  • the strong room of the bank

    kho tiền của ngân hàng

    "The police secured the strong room of the bank after the attempted robbery."

    (Cảnh sát đã bảo vệ kho tiền của ngân hàng sau vụ cướp có ý định.)

  • a strong room full of gold

    một kho tiền chứa đầy vàng

    "The legend spoke of a secret strong room full of gold hidden beneath the old castle."

    (Truyền thuyết kể về một kho tiền bí mật chứa đầy vàng được giấu dưới lâu đài cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong room

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng được thiết kế và xây dựng đặc biệt để chống lại sự tấn công và ngăn chặn trộm cắp hoặc truy cập trái phép, thường được sử dụng để lưu trữ các vật có giá trị.

"The priceless artifacts were kept in a strong room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a wealthy collector, I would keep my valuable paintings in a secure strong room.
Nếu tôi là một nhà sưu tập giàu có, tôi sẽ giữ những bức tranh có giá trị của mình trong một căn phòng kiên cố an toàn.
Phủ định
If the bank didn't have a strong room, they wouldn't be able to store valuable items securely.
Nếu ngân hàng không có phòng kiên cố, họ sẽ không thể cất giữ các vật có giá trị một cách an toàn.
Nghi vấn
Would they feel safer if they had a strong room built in their house?
Liệu họ có cảm thấy an toàn hơn nếu họ xây một phòng kiên cố trong nhà của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank had already installed the strong room before the robbery.
Ngân hàng đã lắp đặt xong phòng kiên cố trước khi vụ cướp xảy ra.
Phủ định
They hadn't accessed the strong room until they received the proper authorization.
Họ đã không truy cập vào phòng kiên cố cho đến khi họ nhận được sự cho phép thích hợp.
Nghi vấn
Had the thieves broken into the strong room by the time the police arrived?
Liệu những tên trộm đã đột nhập vào phòng kiên cố vào thời điểm cảnh sát đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong room".

Biểu tượng của sự an toàn và bảo mật

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'strong room' là biểu tượng của sự an toàn tuyệt đối và bảo mật tài sản. Nó đại diện cho niềm tin rằng những thứ quý giá nhất (tiền, vàng, kim cương, tài liệu mật) có thể được cất giữ an toàn khỏi mọi hiểm họa, từ trộm cắp đến thiên tai.

Xuất hiện trong điện ảnh và văn học

Các 'strong room' thường xuyên là bối cảnh trung tâm trong các bộ phim và tiểu thuyết trinh thám, đặc biệt là thể loại phim cướp ngân hàng (heist movies). Chúng được miêu tả là những công trình phức tạp với nhiều lớp bảo vệ, thách thức tài năng và sự khéo léo của những kẻ trộm.