paper sack
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paper sack'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một túi làm bằng giấy, thường được sử dụng để đựng hàng tạp hóa hoặc các vật dụng nhỏ khác.
Definition (English Meaning)
A bag made of paper, typically used for carrying groceries or other small items.
Ví dụ Thực tế với 'Paper sack'
-
"She packed her lunch in a paper sack."
"Cô ấy gói bữa trưa của mình trong một túi giấy."
-
"The cashier placed the bread in a paper sack."
"Nhân viên thu ngân đặt bánh mì vào một túi giấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Paper sack'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: paper sack
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Paper sack'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'paper sack' thường được sử dụng để chỉ loại túi giấy có đáy phẳng, có thể đứng vững. Nó phổ biến hơn so với 'paper bag' trong một số ngữ cảnh, mặc dù hai cụm từ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. 'Sack' có thể gợi ý một túi to và chắc chắn hơn 'bag', nhưng sự khác biệt là rất nhỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được sử dụng để chỉ thứ gì đó được chứa bên trong túi. Ví dụ: 'put groceries *in* a paper sack'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Paper sack'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the grocery store had used a stronger paper sack, I would have been able to carry all the groceries home without it tearing.
|
Nếu cửa hàng tạp hóa đã sử dụng một bao giấy chắc chắn hơn, tôi đã có thể mang tất cả hàng tạp hóa về nhà mà không bị rách. |
| Phủ định |
If I hadn't overfilled the paper sack, it wouldn't have torn and spilled groceries all over the street.
|
Nếu tôi không nhồi nhét quá nhiều vào bao giấy, nó đã không bị rách và làm đổ hàng tạp hóa ra khắp đường. |
| Nghi vấn |
Would the paper sack have held all the books if you had reinforced the bottom with tape?
|
Bao giấy có thể đựng hết sách không nếu bạn đã gia cố đáy bằng băng dính? |