(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking structure
B1

parking structure

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bãi đỗ xe nhiều tầng nhà để xe nhiều tầng công trình đỗ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking structure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc cơ sở nhiều tầng được thiết kế đặc biệt để đậu xe cơ giới.

Definition (English Meaning)

A building or multi-story facility specifically designed for parking motor vehicles.

Ví dụ Thực tế với 'Parking structure'

  • "The parking structure has multiple levels to accommodate a large number of vehicles."

    "Bãi đỗ xe nhiều tầng có nhiều cấp độ để chứa một số lượng lớn xe."

  • "We found a parking structure near the stadium."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một bãi đỗ xe nhiều tầng gần sân vận động."

  • "The city plans to build a new parking structure to alleviate congestion."

    "Thành phố có kế hoạch xây dựng một bãi đỗ xe nhiều tầng mới để giảm bớt tắc nghẽn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking structure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking structure
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

parking garage(nhà để xe)
parking ramp(ram dốc để xe)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

parking space(chỗ đỗ xe)
parking lot(bãi đỗ xe)
parking meter(đồng hồ tính tiền đỗ xe)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Parking structure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các bãi đậu xe có nhiều tầng, được xây dựng cố định. Nó nhấn mạnh tính chất là một công trình xây dựng có cấu trúc. Khác với 'parking lot' (bãi đậu xe) thường là khu vực đất trống được quy hoạch để đậu xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at near

'in' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong công trình ('in the parking structure'). 'at' dùng để chỉ vị trí tại công trình ('at the parking structure'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần công trình ('near the parking structure').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking structure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)