(Top Banner Ad)
parliamentary system
C1
noun C1 Chính trị học

parliamentary system

UK: /ˌpɑːləˈmentəri ˈsɪstəm/ • US: /ˌpɑːrləˈmentəri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống nghị viện chế độ nghị viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government having the real executive power vested in a cabinet composed of members of the legislature who are individually and collectively responsible to the legislature.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ trong đó quyền hành pháp thực tế thuộc về một nội các bao gồm các thành viên của cơ quan lập pháp, những người chịu trách nhiệm riêng lẻ và tập thể trước cơ quan lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada operates under a parliamentary system."

    "Canada hoạt động theo một hệ thống nghị viện."

  • "The UK has a long-established parliamentary system."

    "Vương quốc Anh có một hệ thống nghị viện lâu đời."

  • "The ruling party in a parliamentary system must maintain the confidence of the legislature."

    "Đảng cầm quyền trong một hệ thống nghị viện phải duy trì được sự tín nhiệm của cơ quan lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parliament Quốc hội, nghị viện
Noun parliamentarian Nghị sĩ, người giỏi về luật pháp và thủ tục quốc hội
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systemic Mang tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
parabolḗ (παραβολή)
Latin
parabola
Old French
parlement
Middle English
parlement
English
parliament
English
parliamentary system

Quốc hội: Nơi của những cuộc đối thoại

Từ 'parliament' (quốc hội) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parlement', mang ý nghĩa 'sự nói chuyện, cuộc thảo luận'. Gốc từ xa hơn là từ tiếng Latin 'parabola' và tiếng Hy Lạp 'parabolḗ', ban đầu có nghĩa là 'sự so sánh' hoặc 'câu chuyện ngụ ngôn', sau này phát triển thành 'cuộc đối thoại' hay 'bài diễn văn'. Điều này phản ánh bản chất của quốc hội là một nơi để thảo luận và tranh luận về các vấn đề của đất nước.

Hệ thống: Một chỉnh thể có tổ chức

Từ 'system' (hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'một chỉnh thể được tổ chức' hoặc 'một tổng thể'. Nó mô tả sự sắp xếp các bộ phận thành một cấu trúc có quy tắc, hoạt động cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Khi kết hợp với 'parliamentary', nó tạo nên ý nghĩa một cách thức tổ chức chính phủ dựa trên nguyên tắc của quốc hội.

Usage Note

Hệ thống nghị viện là một hệ thống chính phủ, khác với hệ thống tổng thống (presidential system) ở chỗ người đứng đầu chính phủ (thường là thủ tướng) được chọn từ cơ quan lập pháp và chịu trách nhiệm trước cơ quan này. Sự phân chia quyền lực giữa cơ quan hành pháp và lập pháp ít rõ ràng hơn so với hệ thống tổng thống.

Prepositions

in of

Ví dụ: "in a parliamentary system" (trong một hệ thống nghị viện); "the characteristics of a parliamentary system" (các đặc điểm của một hệ thống nghị viện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parliamentary system
  • democratic a democratic parliamentary system
    (một hệ thống nghị viện dân chủ)
  • stable a stable parliamentary system
    (một hệ thống nghị viện ổn định)
  • effective an effective parliamentary system
    (một hệ thống nghị viện hiệu quả)
  • modern a modern parliamentary system
    (một hệ thống nghị viện hiện đại)
Verb + parliamentary system
  • adopt adopt a parliamentary system
    (áp dụng một hệ thống nghị viện)
  • establish establish a parliamentary system
    (thiết lập một hệ thống nghị viện)
  • operate under operate under a parliamentary system
    (hoạt động dưới một hệ thống nghị viện)
  • maintain maintain a parliamentary system
    (duy trì một hệ thống nghị viện)

Idioms

  • the Westminster parliamentary system

    hệ thống nghị viện Westminster (kiểu Anh)

    "Many former British colonies adopted the Westminster parliamentary system."

    (Nhiều thuộc địa cũ của Anh đã áp dụng hệ thống nghị viện Westminster.)

  • a well-functioning parliamentary system

    một hệ thống nghị viện hoạt động tốt

    "A well-functioning parliamentary system is crucial for political stability."

    (Một hệ thống nghị viện hoạt động tốt là rất quan trọng cho sự ổn định chính trị.)

  • transition to a parliamentary system

    chuyển đổi sang một hệ thống nghị viện

    "The country is planning to transition to a parliamentary system next year."

    (Quốc gia đó đang lên kế hoạch chuyển đổi sang hệ thống nghị viện vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parliamentary system

noun
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ trong đó quyền hành pháp thực tế thuộc về một nội các bao gồm các thành viên của cơ quan lập pháp, những người chịu trách nhiệm riêng lẻ và tập thể trước cơ quan lập pháp.

"Canada operates under a parliamentary system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country adopts a parliamentary system, the executive branch is usually drawn from the legislature.
Nếu một quốc gia áp dụng hệ thống nghị viện, nhánh hành pháp thường được rút ra từ cơ quan lập pháp.
Phủ định
If the voters are unhappy, a parliamentary system does not guarantee the ruling party will remain in power.
Nếu cử tri không hài lòng, hệ thống nghị viện không đảm bảo đảng cầm quyền sẽ tiếp tục nắm quyền.
Nghi vấn
If the cabinet loses a vote of no confidence, does the parliamentary system require them to resign?
Nếu nội các thua một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, hệ thống nghị viện có yêu cầu họ từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parliamentary system".

Nguyên tắc Trách nhiệm Chính phủ

Một đặc điểm cốt lõi của hệ thống nghị viện là nguyên tắc trách nhiệm chính phủ (responsible government). Điều này có nghĩa là chính phủ (bao gồm thủ tướng và nội các) phải chịu trách nhiệm trước quốc hội, và phải từ chức nếu mất đi sự tín nhiệm của đa số nghị sĩ. Đây là điểm khác biệt chính so với hệ thống tổng thống, nơi tổng thống được bầu trực tiếp và không phụ thuộc vào sự tín nhiệm của cơ quan lập pháp.

Liên hệ với Chế độ Quân chủ Lập hiến

Hệ thống nghị viện thường được liên tưởng đến các quốc gia quân chủ lập hiến, như Vương quốc Anh, Canada, Úc và Nhật Bản. Trong các quốc gia này, người đứng đầu nhà nước là một vị quân chủ có quyền lực tượng trưng, trong khi quyền lực chính trị thực sự nằm trong tay thủ tướng và quốc hội. Điều này cho thấy sự hòa hợp giữa truyền thống và quản trị dân chủ hiện đại.