(Top Banner Ad)
presidential system
C1
Danh từ C1 Chính trị học

presidential system

UK: /ˌprezɪˈdenʃəl ˈsɪstəm/ • US: /ˌprezɪˈdenʃəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ tổng thống hệ thống tổng thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government in which the executive branch is led by a president who serves as both head of state and head of government, and is independent of the legislature.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ trong đó nhánh hành pháp được lãnh đạo bởi một tổng thống, người đóng vai trò là nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ, và độc lập với cơ quan lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States operates under a presidential system of government."

    "Hoa Kỳ hoạt động theo một hệ thống chính phủ tổng thống."

  • "Many countries in the Americas have adopted a presidential system."

    "Nhiều quốc gia ở châu Mỹ đã áp dụng một hệ thống tổng thống."

  • "The presidential system ensures a clear separation of powers."

    "Hệ thống tổng thống đảm bảo sự phân chia quyền lực rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun president Tổng thống, chủ tịch
Noun presidency Nhiệm kỳ tổng thống, chức vụ tổng thống
Verb preside Chủ trì, điều hành
Adjective presidential Thuộc về tổng thống, mang tính tổng thống
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesidere
Old French
président
English
president
English
presidential
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system

Nguồn gốc 'Hệ thống Tổng thống'

Cụm từ 'presidential system' (hệ thống tổng thống) là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Presidential' xuất phát từ 'president', có gốc Latin 'praesidere' nghĩa là 'người ngồi trước' hay 'người chủ trì một cuộc họp'. Từ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ để chỉ người đứng đầu. Trong khi đó, 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mô tả một 'tập hợp có tổ chức' hay 'một chỉnh thể phức tạp'. Vậy nên, 'presidential system' hình dung một cấu trúc chính phủ nơi tổng thống là người đứng đầu, điều hành một cách có tổ chức và phối hợp các bộ phận khác.

Usage Note

Hệ thống tổng thống khác biệt với hệ thống nghị viện, nơi mà nhánh hành pháp (thường là thủ tướng) được chọn từ và chịu trách nhiệm trước cơ quan lập pháp. Trong hệ thống tổng thống, tổng thống thường được bầu trực tiếp hoặc gián tiếp bởi người dân và có nhiệm kỳ cố định.

Prepositions

in under

‘in a presidential system’ – chỉ hệ thống chính trị cụ thể. Ví dụ: 'The United States operates in a presidential system.'
'under a presidential system' – chỉ sự vận hành hoặc quản lý theo hệ thống này. Ví dụ: 'Under a presidential system, the president has significant executive power.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presidential system
  • strong a strong presidential system
    (một hệ thống tổng thống mạnh mẽ)
  • pure a pure presidential system
    (một hệ thống tổng thống thuần túy)
  • hybrid a hybrid presidential system
    (một hệ thống tổng thống lai)
  • effective an effective presidential system
    (một hệ thống tổng thống hiệu quả)
  • flawed a flawed presidential system
    (một hệ thống tổng thống có khiếm khuyết)
Verb + presidential system
  • adopt to adopt a presidential system
    (thông qua một hệ thống tổng thống)
  • establish to establish a presidential system
    (thiết lập một hệ thống tổng thống)
  • implement to implement a presidential system
    (thực hiện một hệ thống tổng thống)
  • transition to to transition to a presidential system
    (chuyển đổi sang hệ thống tổng thống)
  • overhaul to overhaul the presidential system
    (đại tu hệ thống tổng thống)
Noun + presidential system (Modifying Nouns)
  • advantages of the advantages of a presidential system
    (những ưu điểm của một hệ thống tổng thống)
  • critics of critics of the presidential system
    (những người chỉ trích hệ thống tổng thống)
  • features of key features of a presidential system
    (những đặc điểm chính của hệ thống tổng thống)

Idioms

  • under a presidential system

    theo một hệ thống tổng thống

    "Under a presidential system, the president is both head of state and head of government."

    (Theo một hệ thống tổng thống, tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia vừa là người đứng đầu chính phủ.)

  • to operate within a presidential system

    hoạt động trong khuôn khổ một hệ thống tổng thống

    "Many Latin American countries operate within a presidential system."

    (Nhiều quốc gia Mỹ Latinh hoạt động trong khuôn khổ một hệ thống tổng thống.)

  • the merits of a presidential system

    những ưu điểm/giá trị của một hệ thống tổng thống

    "Political analysts often debate the merits of a presidential system versus a parliamentary system."

    (Các nhà phân tích chính trị thường tranh luận về những ưu điểm của hệ thống tổng thống so với hệ thống nghị viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presidential system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ trong đó nhánh hành pháp được lãnh đạo bởi một tổng thống, người đóng vai trò là nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ, và độc lập với cơ quan lập pháp.

"The United States operates under a presidential system of government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presidential system".

Tam quyền phân lập và Cơ chế Kiểm soát & Cân bằng

Một đặc điểm nổi bật của hệ thống tổng thống, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, là nguyên tắc tam quyền phân lập (separation of powers) giữa nhánh hành pháp (tổng thống), lập pháp (quốc hội) và tư pháp (tòa án). Điều này đi kèm với cơ chế kiểm soát và cân bằng (checks and balances), nơi mỗi nhánh có quyền hạn để kiềm chế quyền lực của các nhánh khác, nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.

Ổn định chính trị và Nguy cơ Bế tắc

Hệ thống tổng thống thường được cho là mang lại sự ổn định chính trị hơn so với hệ thống nghị viện vì tổng thống có nhiệm kỳ cố định và không dễ bị lật đổ bởi một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến tình trạng bế tắc (gridlock) nếu tổng thống và quốc hội thuộc các đảng phái đối lập, khiến việc thông qua luật pháp hoặc thực hiện các chính sách quan trọng trở nên khó khăn.