(Top Banner Ad)
part-time employee
B1
Danh từ B1 Kinh tế

part-time employee

UK: /ˌpɑːt ˈtaɪm ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ˌpɑːrt ˈtaɪm ɪmˈplɔɪiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán thời gian người làm việc bán thời gian lao động bán thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who is employed for less than the normal working week.

Vietnamese Meaning

Người lao động làm việc ít hơn số giờ làm việc tiêu chuẩn trong một tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hires many part-time employees during the holiday season."

    "Công ty thuê nhiều nhân viên bán thời gian trong mùa lễ."

  • "She works as a part-time employee at the local grocery store."

    "Cô ấy làm nhân viên bán thời gian tại cửa hàng tạp hóa địa phương."

  • "Many students find part-time employment to help pay for their education."

    "Nhiều sinh viên tìm việc làm bán thời gian để giúp trang trải học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective part-time bán thời gian, làm việc không trọn thời gian
Adjective full-time toàn thời gian, làm việc trọn thời gian
Noun part-timer người làm việc bán thời gian
Noun full-timer người làm việc toàn thời gian
Verb employ thuê, tuyển dụng, sử dụng lao động
Noun employer chủ lao động, người sử dụng lao động
Noun employment việc làm, sự thuê mướn
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Noun employee người lao động, nhân viên

Synonyms

temporary worker (nhân viên thời vụ)casual worker (người làm việc không thường xuyên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
part
Middle English
part
English
part
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Middle English
time
English
time
Old French
employer
Middle English
employen
English
employ
English
employee (from employ + -ee)
English
part-time (as adjective, c. early 20th century)
English
part-time employee (combination)

Nguồn gốc của "part-time employee"

Cụm từ 'part-time employee' được ghép từ 'part' (phần), 'time' (thời gian) và 'employee' (người lao động). 'Part' và 'time' là hai từ cổ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin và tiếng Đức cổ, mô tả khái niệm về một phần của tổng thể và khoảng thời gian. Từ 'employee' (người lao động) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'employer' (thuê, sử dụng), thêm hậu tố '-ee' để chỉ người nhận hành động. Việc kết hợp 'part-time' như một tính từ để mô tả hình thức làm việc linh hoạt, không trọn vẹn theo ca, và sau đó ghép với 'employee' để chỉ người lao động làm việc theo hình thức này, bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi nhu cầu về sự linh hoạt trong lao động tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đến một loại hình công việc phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên, người về hưu hoặc những người muốn có sự linh hoạt trong công việc. Khác với 'full-time employee' (nhân viên toàn thời gian), 'part-time employee' làm việc ít giờ hơn và thường có các quyền lợi và phúc lợi khác so với nhân viên toàn thời gian, tùy thuộc vào quy định của từng công ty và quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + part-time employee
  • new new part-time employee
    (nhân viên bán thời gian mới)
  • valuable valuable part-time employee
    (nhân viên bán thời gian có giá trị)
  • dedicated dedicated part-time employee
    (nhân viên bán thời gian tận tâm)
  • experienced experienced part-time employee
    (nhân viên bán thời gian có kinh nghiệm)
  • temporary temporary part-time employee
    (nhân viên bán thời gian tạm thời)
Verb + part-time employee
  • hire hire a part-time employee
    (thuê một nhân viên bán thời gian)
  • manage manage a part-time employee
    (quản lý một nhân viên bán thời gian)
  • train train a part-time employee
    (đào tạo một nhân viên bán thời gian)
  • support support a part-time employee
    (hỗ trợ một nhân viên bán thời gian)
  • fire fire a part-time employee
    (sa thải một nhân viên bán thời gian)
Noun + part-time employee (concepts/rights)
  • rights rights of a part-time employee
    (quyền của một nhân viên bán thời gian)
  • benefits benefits for part-time employees
    (phúc lợi cho nhân viên bán thời gian)
  • scheduling scheduling part-time employees
    (việc xếp lịch cho nhân viên bán thời gian)
  • the role the role of a part-time employee
    (vai trò của một nhân viên bán thời gian)

Idioms

  • to be classified as a part-time employee

    được phân loại là nhân viên bán thời gian (ám chỉ tình trạng pháp lý hoặc hành chính)

    "In our company, anyone working less than 30 hours a week is classified as a part-time employee."

    (Ở công ty chúng tôi, bất kỳ ai làm việc dưới 30 giờ mỗi tuần đều được phân loại là nhân viên bán thời gian.)

  • the flexible schedule of a part-time employee

    lịch làm việc linh hoạt của một nhân viên bán thời gian (nhấn mạnh ưu điểm hoặc đặc điểm)

    "Many students appreciate the flexible schedule of a part-time employee, allowing them to balance studies and work."

    (Nhiều sinh viên đánh giá cao lịch làm việc linh hoạt của một nhân viên bán thời gian, giúp họ cân bằng việc học và làm.)

  • to balance responsibilities as a part-time employee

    cân bằng các trách nhiệm với tư cách là nhân viên bán thời gian (ám chỉ thách thức hoặc kỹ năng quản lý)

    "She found it challenging to balance responsibilities as a part-time employee and a single mother."

    (Cô ấy thấy thật khó để cân bằng các trách nhiệm với tư cách là nhân viên bán thời gian và một người mẹ đơn thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

part-time employee

Danh từ
Lật mặt

Người lao động làm việc ít hơn số giờ làm việc tiêu chuẩn trong một tuần.

"The company hires many part-time employees during the holiday season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part-time employee".

Linh hoạt và Cân bằng Cuộc sống-Công việc

Tại các nước phương Tây, công việc bán thời gian (part-time) thường được xem là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên, phụ huynh hoặc những người muốn có sự linh hoạt để theo đuổi các sở thích cá nhân hoặc cân bằng cuộc sống. Nó phản ánh xu hướng xã hội đề cao sự linh hoạt và quyền tự chủ trong công việc.

Quyền lợi và Sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền lợi của nhân viên bán thời gian (part-time employees) có thể khác biệt đáng kể so với nhân viên toàn thời gian (full-time employees). Mặc dù các quốc gia thường có luật bảo vệ nhân viên bán thời gian, nhưng họ có thể không nhận được đầy đủ các phúc lợi như bảo hiểm y tế, lương hưu hoặc số ngày nghỉ phép có lương như nhân viên toàn thời gian. Điều này đôi khi gây ra tranh luận về sự công bằng trong lao động.