part-time employee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người lao động làm việc ít hơn số giờ làm việc tiêu chuẩn trong một tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hires many part-time employees during the holiday season."
"Công ty thuê nhiều nhân viên bán thời gian trong mùa lễ."
-
"She works as a part-time employee at the local grocery store."
"Cô ấy làm nhân viên bán thời gian tại cửa hàng tạp hóa địa phương."
-
"Many students find part-time employment to help pay for their education."
"Nhiều sinh viên tìm việc làm bán thời gian để giúp trang trải học phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | part-time | bán thời gian, làm việc không trọn thời gian |
| Adjective | full-time | toàn thời gian, làm việc trọn thời gian |
| Noun | part-timer | người làm việc bán thời gian |
| Noun | full-timer | người làm việc toàn thời gian |
| Verb | employ | thuê, tuyển dụng, sử dụng lao động |
| Noun | employer | chủ lao động, người sử dụng lao động |
| Noun | employment | việc làm, sự thuê mướn |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Noun | unemployment | nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đến một loại hình công việc phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên, người về hưu hoặc những người muốn có sự linh hoạt trong công việc. Khác với 'full-time employee' (nhân viên toàn thời gian), 'part-time employee' làm việc ít giờ hơn và thường có các quyền lợi và phúc lợi khác so với nhân viên toàn thời gian, tùy thuộc vào quy định của từng công ty và quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new part-time employee (nhân viên bán thời gian mới)
-
valuable valuable part-time employee (nhân viên bán thời gian có giá trị)
-
dedicated dedicated part-time employee (nhân viên bán thời gian tận tâm)
-
experienced experienced part-time employee (nhân viên bán thời gian có kinh nghiệm)
-
temporary temporary part-time employee (nhân viên bán thời gian tạm thời)
-
hire hire a part-time employee (thuê một nhân viên bán thời gian)
-
manage manage a part-time employee (quản lý một nhân viên bán thời gian)
-
train train a part-time employee (đào tạo một nhân viên bán thời gian)
-
support support a part-time employee (hỗ trợ một nhân viên bán thời gian)
-
fire fire a part-time employee (sa thải một nhân viên bán thời gian)
-
rights rights of a part-time employee (quyền của một nhân viên bán thời gian)
-
benefits benefits for part-time employees (phúc lợi cho nhân viên bán thời gian)
-
scheduling scheduling part-time employees (việc xếp lịch cho nhân viên bán thời gian)
-
the role the role of a part-time employee (vai trò của một nhân viên bán thời gian)
Idioms
-
to be classified as a part-time employee
được phân loại là nhân viên bán thời gian (ám chỉ tình trạng pháp lý hoặc hành chính)
"In our company, anyone working less than 30 hours a week is classified as a part-time employee."
(Ở công ty chúng tôi, bất kỳ ai làm việc dưới 30 giờ mỗi tuần đều được phân loại là nhân viên bán thời gian.)
-
the flexible schedule of a part-time employee
lịch làm việc linh hoạt của một nhân viên bán thời gian (nhấn mạnh ưu điểm hoặc đặc điểm)
"Many students appreciate the flexible schedule of a part-time employee, allowing them to balance studies and work."
(Nhiều sinh viên đánh giá cao lịch làm việc linh hoạt của một nhân viên bán thời gian, giúp họ cân bằng việc học và làm.)
-
to balance responsibilities as a part-time employee
cân bằng các trách nhiệm với tư cách là nhân viên bán thời gian (ám chỉ thách thức hoặc kỹ năng quản lý)
"She found it challenging to balance responsibilities as a part-time employee and a single mother."
(Cô ấy thấy thật khó để cân bằng các trách nhiệm với tư cách là nhân viên bán thời gian và một người mẹ đơn thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
part-time employee
Danh từNgười lao động làm việc ít hơn số giờ làm việc tiêu chuẩn trong một tuần.
"The company hires many part-time employees during the holiday season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part-time employee".
