partially utilized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to a limited extent or not completely; not fully exploited or employed.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng một phần hoặc không hoàn toàn; không được khai thác hoặc sử dụng đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory's capacity is only partially utilized due to low demand."
"Công suất của nhà máy chỉ được sử dụng một phần do nhu cầu thấp."
-
"The land was partially utilized for agriculture, with the rest left as forest."
"Đất đai được sử dụng một phần cho nông nghiệp, phần còn lại để làm rừng."
-
"The funds allocated for the project were only partially utilized, so the remainder was returned."
"Các quỹ được phân bổ cho dự án chỉ được sử dụng một phần, vì vậy phần còn lại đã được trả lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Noun | utilization | sự tận dụng, sự sử dụng |
| Verb | utilize | tận dụng, sử dụng |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
| Adjective | utilizable | có thể tận dụng được |
| Adverb | partially | một cách từng phần, một phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các nguồn lực, khả năng, hoặc cơ sở vật chất mà không được sử dụng hết tiềm năng của chúng. Nó ngụ ý rằng có thể có nhiều giá trị hoặc hiệu quả hơn nếu được sử dụng một cách đầy đủ hơn. Khác với 'fully utilized' (sử dụng đầy đủ) hoặc 'underutilized' (sử dụng dưới mức), 'partially utilized' chỉ ra một mức độ sử dụng trung gian.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nguồn lực được sử dụng một phần (ví dụ: 'partially utilized for research'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà nguồn lực được sử dụng (ví dụ: 'partially utilized in manufacturing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
resources partially utilized resources (các nguồn lực bị sử dụng một phần)
-
capacity partially utilized capacity (công suất bị tận dụng một phần)
-
potential partially utilized potential (tiềm năng bị khai thác một phần)
-
equipment partially utilized equipment (thiết bị bị sử dụng một phần)
-
remain remain partially utilized (vẫn bị sử dụng một phần)
-
leave leave (something) partially utilized (để (cái gì đó) bị sử dụng một phần (lãng phí))
-
often often partially utilized (thường xuyên bị sử dụng một phần)
-
significantly significantly partially utilized (bị sử dụng một phần đáng kể)
Idioms
-
leave (resources) partially utilized
Để (các nguồn lực) bị sử dụng không hết, bỏ phí, không khai thác tối đa.
"Many companies leave valuable human resources partially utilized by not investing in their development."
(Nhiều công ty để lãng phí nguồn nhân lực quý giá khi không đầu tư vào phát triển họ.)
-
remain partially utilized
Vẫn còn bị sử dụng một phần, chưa được khai thác hết công suất hoặc tiềm năng.
"Despite the new investment, the factory's production lines remain partially utilized."
(Mặc dù có khoản đầu tư mới, dây chuyền sản xuất của nhà máy vẫn chưa được sử dụng hết công suất.)
-
address partially utilized capacity
Giải quyết tình trạng công suất bị sử dụng một phần, tìm cách tối ưu hóa.
"The manager's goal is to address partially utilized capacity and optimize operations to boost productivity."
(Mục tiêu của người quản lý là giải quyết tình trạng công suất bị sử dụng một phần và tối ưu hóa hoạt động để tăng năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partially utilized
Adjective PhraseĐược sử dụng một phần hoặc không hoàn toàn; không được khai thác hoặc sử dụng đầy đủ.
"The factory's capacity is only partially utilized due to low demand."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to partially utilize its resources to cut costs. |
Công ty quyết định sử dụng một phần nguồn lực của mình để cắt giảm chi phí. |
| Phủ định | They chose not to partially utilize the new equipment, fearing damage. |
Họ chọn không sử dụng một phần thiết bị mới, vì sợ hư hỏng. |
| Nghi vấn | Why did they decide to partially utilize the available space? |
Tại sao họ quyết định sử dụng một phần không gian có sẵn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially utilized".
