(Top Banner Ad)
partially utilized
B2
Adjective Phrase B2 Tổng quát, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực

partially utilized

UK: /ˈpɑːʃəli ˈjuːtɪlaɪzd/ • US: /ˈpɑːrʃəli ˈjuːtəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được sử dụng một phần chỉ được sử dụng một phần khai thác không triệt để sử dụng chưa hết công suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to a limited extent or not completely; not fully exploited or employed.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng một phần hoặc không hoàn toàn; không được khai thác hoặc sử dụng đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory's capacity is only partially utilized due to low demand."

    "Công suất của nhà máy chỉ được sử dụng một phần do nhu cầu thấp."

  • "The land was partially utilized for agriculture, with the rest left as forest."

    "Đất đai được sử dụng một phần cho nông nghiệp, phần còn lại để làm rừng."

  • "The funds allocated for the project were only partially utilized, so the remainder was returned."

    "Các quỹ được phân bổ cho dự án chỉ được sử dụng một phần, vì vậy phần còn lại đã được trả lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Noun utilization sự tận dụng, sự sử dụng
Verb utilize tận dụng, sử dụng
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adjective utilizable có thể tận dụng được
Adverb partially một cách từng phần, một phần

Synonyms

underutilized (sử dụng dưới mức)incompletely used (sử dụng không đầy đủ)

Antonyms

fully utilized (sử dụng đầy đủ)completely used (sử dụng hoàn toàn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (a part)
Latin
utilis (useful)
Old French
partiel (partial)
Old French
utiliser (to make use of)
English
partial (of a part)
English
utilize (to make practical use of)

Nguồn gốc 'Partially'

Từ 'partially' (một phần) bắt nguồn từ từ Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'chia nhỏ'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('partiel') trước khi hình thành từ 'partial' trong tiếng Anh, và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'partially'.

Nguồn gốc 'Utilized'

Còn 'utilized' (được sử dụng/tận dụng) xuất phát từ từ Latin 'utilis', mang nghĩa 'hữu ích' hoặc 'có lợi'. Từ này sau đó được sử dụng trong tiếng Pháp cổ ('utiliser') với nghĩa 'tận dụng' hay 'biến thành hữu ích', rồi được tiếng Anh tiếp nhận thành động từ 'utilize' và được dùng ở dạng quá khứ phân từ 'utilized' trong cụm từ này.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp, 'partially utilized' diễn tả trạng thái một cái gì đó chỉ được sử dụng hoặc khai thác một phần, chưa đạt đến công suất hoặc tiềm năng tối đa của nó. Nó thường ngụ ý sự kém hiệu quả hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các nguồn lực, khả năng, hoặc cơ sở vật chất mà không được sử dụng hết tiềm năng của chúng. Nó ngụ ý rằng có thể có nhiều giá trị hoặc hiệu quả hơn nếu được sử dụng một cách đầy đủ hơn. Khác với 'fully utilized' (sử dụng đầy đủ) hoặc 'underutilized' (sử dụng dưới mức), 'partially utilized' chỉ ra một mức độ sử dụng trung gian.

Prepositions

for in

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nguồn lực được sử dụng một phần (ví dụ: 'partially utilized for research'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà nguồn lực được sử dụng (ví dụ: 'partially utilized in manufacturing').

Collocations (Từ đi kèm)

partially utilized + Noun
  • resources partially utilized resources
    (các nguồn lực bị sử dụng một phần)
  • capacity partially utilized capacity
    (công suất bị tận dụng một phần)
  • potential partially utilized potential
    (tiềm năng bị khai thác một phần)
  • equipment partially utilized equipment
    (thiết bị bị sử dụng một phần)
Verb + partially utilized
  • remain remain partially utilized
    (vẫn bị sử dụng một phần)
  • leave leave (something) partially utilized
    (để (cái gì đó) bị sử dụng một phần (lãng phí))
Adverb + partially utilized
  • often often partially utilized
    (thường xuyên bị sử dụng một phần)
  • significantly significantly partially utilized
    (bị sử dụng một phần đáng kể)

Idioms

  • leave (resources) partially utilized

    Để (các nguồn lực) bị sử dụng không hết, bỏ phí, không khai thác tối đa.

    "Many companies leave valuable human resources partially utilized by not investing in their development."

    (Nhiều công ty để lãng phí nguồn nhân lực quý giá khi không đầu tư vào phát triển họ.)

  • remain partially utilized

    Vẫn còn bị sử dụng một phần, chưa được khai thác hết công suất hoặc tiềm năng.

    "Despite the new investment, the factory's production lines remain partially utilized."

    (Mặc dù có khoản đầu tư mới, dây chuyền sản xuất của nhà máy vẫn chưa được sử dụng hết công suất.)

  • address partially utilized capacity

    Giải quyết tình trạng công suất bị sử dụng một phần, tìm cách tối ưu hóa.

    "The manager's goal is to address partially utilized capacity and optimize operations to boost productivity."

    (Mục tiêu của người quản lý là giải quyết tình trạng công suất bị sử dụng một phần và tối ưu hóa hoạt động để tăng năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partially utilized

Adjective Phrase
Lật mặt

Được sử dụng một phần hoặc không hoàn toàn; không được khai thác hoặc sử dụng đầy đủ.

"The factory's capacity is only partially utilized due to low demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to partially utilize its resources to cut costs.
Công ty quyết định sử dụng một phần nguồn lực của mình để cắt giảm chi phí.
Phủ định
They chose not to partially utilize the new equipment, fearing damage.
Họ chọn không sử dụng một phần thiết bị mới, vì sợ hư hỏng.
Nghi vấn
Why did they decide to partially utilize the available space?
Tại sao họ quyết định sử dụng một phần không gian có sẵn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially utilized".

Hiệu quả và Lãng phí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và các vấn đề môi trường, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu quả và giảm thiểu lãng phí. Cụm từ 'partially utilized' thường ngụ ý sự không hiệu quả hoặc một cơ hội bị bỏ lỡ, thúc đẩy việc tìm kiếm cách sử dụng tối đa các nguồn lực, từ tài nguyên thiên nhiên đến máy móc và lao động.

Tiềm năng chưa được khai thác

Ngoài tài nguyên vật chất, 'partially utilized' còn có thể áp dụng cho tiềm năng con người. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc không phát huy hết kỹ năng hoặc khả năng của bản thân, hay việc tổ chức không tận dụng hết năng lực của nhân viên, thường bị coi là một sự thiếu sót. Điều này thúc đẩy các cá nhân và tổ chức cố gắng tối ưu hóa và phát triển năng lực.