pass water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi tiểu; thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor asked him if he was able to pass water normally."
"Bác sĩ hỏi anh ta có thể đi tiểu bình thường không."
-
"She had difficulty passing water after the surgery."
"Cô ấy gặp khó khăn trong việc đi tiểu sau phẫu thuật."
-
"The nurse needs to monitor how often the patient passes water."
"Y tá cần theo dõi tần suất bệnh nhân đi tiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | đi qua, vượt qua, chuyền (một phần của cụm động từ 'pass water') |
| Noun | passage | sự đi qua, đoạn đường đi qua |
| Adjective | passable | có thể đi qua được, chấp nhận được |
| Verb | passing | sự đi qua, thoáng qua (dạng danh động từ/tính từ của 'pass') |
| Noun | water | nước (một phần của cụm động từ 'pass water') |
| Verb | water | tưới nước, đổ nước |
| Adjective | watery | lỏng, nhiều nước, nhạt nhẽo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách nói tế nhị, lịch sự hơn để diễn tả hành động đi tiểu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi muốn tránh dùng những từ ngữ thô tục hơn. 'Pass' ở đây mang nghĩa 'thải ra'. Cần phân biệt với nghĩa thông thường của 'pass' là 'vượt qua' hoặc 'đỗ đạt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need to pass water (cần đi tiểu)
-
want want to pass water (muốn đi tiểu)
-
unable unable to pass water (không thể đi tiểu được)
-
difficulty have difficulty passing water (gặp khó khăn khi đi tiểu)
-
help (someone) help someone pass water (giúp ai đó đi tiểu (thường trong ngữ cảnh y tế))
-
frequently pass water frequently (đi tiểu thường xuyên)
-
painfully pass water painfully (đi tiểu đau buốt)
-
little pass little water (đi tiểu ít)
Idioms
-
pass water
đi tiểu, giải quyết nhu cầu bài tiết nước tiểu (cách nói lịch sự, tế nhị)
"The nurse asked the patient if he had been able to pass water since his operation."
(Y tá hỏi bệnh nhân liệu anh ấy đã có thể đi tiểu được chưa kể từ ca phẫu thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pass water
Động từĐi tiểu; thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
"The doctor asked him if he was able to pass water normally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass water".
