(Top Banner Ad)
pass water
B1
Động từ B1 Y học

pass water

UK: /pɑːs ˈwɔːtər/ • US: /pæs ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

đi tiểu giải quyết nỗi buồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To urinate; to eliminate urine from the body.

Vietnamese Meaning

Đi tiểu; thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor asked him if he was able to pass water normally."

    "Bác sĩ hỏi anh ta có thể đi tiểu bình thường không."

  • "She had difficulty passing water after the surgery."

    "Cô ấy gặp khó khăn trong việc đi tiểu sau phẫu thuật."

  • "The nurse needs to monitor how often the patient passes water."

    "Y tá cần theo dõi tần suất bệnh nhân đi tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền (một phần của cụm động từ 'pass water')
Noun passage sự đi qua, đoạn đường đi qua
Adjective passable có thể đi qua được, chấp nhận được
Verb passing sự đi qua, thoáng qua (dạng danh động từ/tính từ của 'pass')
Noun water nước (một phần của cụm động từ 'pass water')
Verb water tưới nước, đổ nước
Adjective watery lỏng, nhiều nước, nhạt nhẽo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pat-
Latin
passus
Old French
passer
Middle English
passen
Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter

Nguồn gốc của cụm từ tế nhị

Cụm động từ 'pass water' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'pass' (trong nghĩa thải ra, tống ra) và danh từ 'water' (chỉ nước tiểu). Cách dùng này bắt đầu phổ biến từ khoảng thế kỷ 17 như một từ ngữ lịch sự, tế nhị để chỉ hành động đi tiểu, tránh dùng các từ trực tiếp hơn mà có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong y học hoặc giao tiếp trang trọng.

Usage Note

Đây là một cách nói tế nhị, lịch sự hơn để diễn tả hành động đi tiểu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi muốn tránh dùng những từ ngữ thô tục hơn. 'Pass' ở đây mang nghĩa 'thải ra'. Cần phân biệt với nghĩa thông thường của 'pass' là 'vượt qua' hoặc 'đỗ đạt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pass water
  • need need to pass water
    (cần đi tiểu)
  • want want to pass water
    (muốn đi tiểu)
  • unable unable to pass water
    (không thể đi tiểu được)
  • difficulty have difficulty passing water
    (gặp khó khăn khi đi tiểu)
  • help (someone) help someone pass water
    (giúp ai đó đi tiểu (thường trong ngữ cảnh y tế))
Adjective/Adverb + pass water
  • frequently pass water frequently
    (đi tiểu thường xuyên)
  • painfully pass water painfully
    (đi tiểu đau buốt)
  • little pass little water
    (đi tiểu ít)

Idioms

  • pass water

    đi tiểu, giải quyết nhu cầu bài tiết nước tiểu (cách nói lịch sự, tế nhị)

    "The nurse asked the patient if he had been able to pass water since his operation."

    (Y tá hỏi bệnh nhân liệu anh ấy đã có thể đi tiểu được chưa kể từ ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pass water

Động từ
Lật mặt

Đi tiểu; thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.

"The doctor asked him if he was able to pass water normally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass water".

Sự tế nhị trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các chức năng cơ thể như tiểu tiện thường được coi là vấn đề riêng tư và thường không được nói đến một cách trực tiếp trong các cuộc trò chuyện thông thường. Cụm từ 'pass water' là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) lịch sự, tế nhị để đề cập đến hành động này, đặc biệt trong các ngữ cảnh y tế hoặc khi nói chuyện với trẻ em.

Ngữ cảnh y tế và trang trọng

Mặc dù 'pass water' là một cụm từ lịch sự, nó thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh y tế hoặc các tình huống trang trọng khi thảo luận về sức khỏe. Trong giao tiếp hàng ngày thân mật, người bản xứ có thể dùng các cụm từ khác ít trang trọng hơn như 'go to the bathroom', 'pee', hoặc 'urinate' (tùy thuộc vào mức độ thân mật và tình huống).