passed through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go through a place or area.
Vietnamese Meaning
Đi qua một nơi hoặc khu vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train passed through several tunnels."
"Tàu hỏa đã đi qua vài đường hầm."
-
"The bullet passed through the window."
"Viên đạn xuyên qua cửa sổ."
-
"Customs officials passed through our luggage."
"Nhân viên hải quan đã kiểm tra hành lý của chúng tôi."
-
"This law has passed through all stages of legislation."
"Luật này đã thông qua tất cả các giai đoạn lập pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'pass through' thường được dùng để diễn tả hành động di chuyển xuyên qua một không gian, địa điểm, hoặc thời gian. Nó có thể ám chỉ một hành động tạm thời, không có ý định dừng lại lâu dài. Khác với 'go to' (đi đến) là có điểm đến cụ thể, 'pass through' nhấn mạnh vào việc đi xuyên qua.
Trong ngữ cảnh này, 'pass through' ám chỉ việc một đề xuất, luật lệ, hoặc thủ tục được chấp nhận và vượt qua một giai đoạn hoặc quy trình nhất định. Nó thường được dùng trong lĩnh vực chính trị, pháp luật hoặc quản lý.
Khi 'pass through' dùng để chỉ sự trải nghiệm, nó thường đi kèm với những điều tiêu cực, khó khăn hoặc thử thách. Nó nhấn mạnh vào quá trình vượt qua một giai đoạn hoặc tình huống nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light passed through the prism (ánh sáng đi qua lăng kính)
-
information information passed through various channels (thông tin được truyền qua nhiều kênh khác nhau)
-
a river a river passed through the valley (một con sông chảy qua thung lũng)
-
a difficult period they passed through a difficult period (họ đã trải qua một giai đoạn khó khăn)
-
quickly we quickly passed through the town (chúng tôi nhanh chóng đi ngang qua thị trấn)
-
safely the convoy safely passed through the danger zone (đoàn xe đã an toàn đi qua vùng nguy hiểm)
-
briefly a thought briefly passed through my mind (một ý nghĩ thoáng qua trong tâm trí tôi)
Idioms
-
pass through the eye of a needle
Vượt qua một điều cực kỳ khó khăn hoặc gần như không thể (thường được dùng để nói về sự khó khăn của người giàu khi muốn vào thiên đường, theo Kinh thánh)
"It is easier for a camel to pass through the eye of a needle than for a rich man to enter the kingdom of God."
(Một con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn một người giàu vào nước Trời.)
-
pass through one's mind/thoughts
Một ý nghĩ, hình ảnh, hoặc ký ức thoáng qua trong tâm trí một cách nhanh chóng, không lưu lại lâu
"I wondered if he even noticed me, as he just passed through my thoughts without a glance."
(Tôi tự hỏi liệu anh ấy có nhận ra tôi không, vì anh ấy chỉ lướt qua tâm trí tôi mà không liếc nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passed through
Verb (phrasal verb)Đi qua một nơi hoặc khu vực nào đó.
"The train passed through several tunnels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passed through".
