passion for water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong feeling of enthusiasm or excitement for something.
Vietnamese Meaning
Một cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt tình hoặc phấn khích đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a passion for water sports."
"Anh ấy có một niềm đam mê với các môn thể thao dưới nước."
-
"His passion for water and sailing led him to circumnavigate the globe."
"Niềm đam mê của anh ấy đối với nước và thuyền buồm đã dẫn anh ấy đi vòng quanh thế giới."
-
"The organization is driven by a passion for clean water and sanitation for all."
"Tổ chức được thúc đẩy bởi niềm đam mê về nước sạch và vệ sinh cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passion | niềm đam mê, sự say mê, khát vọng mãnh liệt |
| Adjective | passionate | đam mê, nhiệt huyết, nồng nhiệt |
| Adverb | passionately | một cách say mê, nồng nhiệt, cuồng nhiệt |
| Adjective | dispassionate | khách quan, vô tư, không thiên vị (thiếu đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Passion" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự yêu thích và tận tâm lớn lao. Khác với "interest" (sự quan tâm), "passion" là một cảm xúc sâu sắc và thúc đẩy hành động. So với "hobby" (sở thích), "passion" mang tính nghiêm túc và gắn bó hơn.
Trong cụm này, "water" đề cập đến nước như một yếu tố, một môi trường hoặc một đối tượng của sự đam mê. Nó có thể bao gồm nhiều khía cạnh của nước như biển cả, sông ngòi, các hoạt động liên quan đến nước như bơi lội, lướt sóng, bảo tồn nguồn nước, v.v.
Prepositions
"Passion for" được dùng để diễn tả sự đam mê, yêu thích một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ, "a passion for music" (đam mê âm nhạc), "a passion for travel" (đam mê du lịch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep passion for water (niềm đam mê sâu sắc với nước)
-
strong strong passion for water (niềm đam mê mãnh liệt với nước)
-
unwavering unwavering passion for water (niềm đam mê không lay chuyển với nước)
-
develop develop a passion for water (phát triển niềm đam mê với nước)
-
cultivate cultivate a passion for water (nuôi dưỡng niềm đam mê với nước)
-
share share a passion for water (chia sẻ niềm đam mê với nước)
-
person's a person's passion for water (niềm đam mê nước của một người)
-
lifetime a lifetime passion for water (niềm đam mê nước trọn đời)
Idioms
-
To be driven by a passion for water
Được thúc đẩy bởi niềm đam mê với nước (thường là trong hoạt động hoặc mục tiêu nào đó)
"She's an environmental activist, truly driven by a passion for water conservation."
(Cô ấy là một nhà hoạt động môi trường, thực sự được thúc đẩy bởi niềm đam mê bảo tồn nước.)
-
To embrace one's passion for water
Đón nhận/Toàn tâm toàn ý theo đuổi niềm đam mê với nước của mình
"After years in an office job, he decided to embrace his passion for water and became a marine biologist."
(Sau nhiều năm làm việc văn phòng, anh ấy quyết định đón nhận niềm đam mê với nước và trở thành nhà sinh vật biển.)
-
A burning passion for water
Một niềm đam mê cháy bỏng/mãnh liệt với nước
"His burning passion for water led him to spend every summer sailing."
(Niềm đam mê cháy bỏng với nước đã khiến anh ấy dành mỗi mùa hè để chèo thuyền buồm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passion for water
Danh từMột cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt tình hoặc phấn khích đối với điều gì đó.
"He has a passion for water sports."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a strong passion for water sports. |
Cô ấy có một niềm đam mê mãnh liệt với các môn thể thao dưới nước. |
| Phủ định | He doesn't show much passion for water conservation, unfortunately. |
Thật không may, anh ấy không thể hiện nhiều đam mê với việc bảo tồn nguồn nước. |
| Nghi vấn | Do you have a passion for water color painting? |
Bạn có đam mê với hội họa màu nước không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a passion for water sports, you usually spend your weekends at the beach. |
Nếu bạn có đam mê với các môn thể thao dưới nước, bạn thường dành cuối tuần ở bãi biển. |
| Phủ định | If someone has a passion for water conservation, they don't waste water carelessly. |
Nếu ai đó có đam mê bảo tồn nước, họ sẽ không lãng phí nước một cách bất cẩn. |
| Nghi vấn | If she expresses a passion for water, does she often talk about marine life? |
Nếu cô ấy thể hiện niềm đam mê với nước, cô ấy có thường nói về sinh vật biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passion for water".
