(Top Banner Ad)
passion for water
B1
Danh từ B1 Sở thích cá nhân/Môi trường

passion for water

UK: /ˈpæʃ.ən/ • US: /ˈpæʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

niềm đam mê với nước tình yêu mãnh liệt dành cho nước sự yêu thích đặc biệt đối với nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of enthusiasm or excitement for something.

Vietnamese Meaning

Một cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt tình hoặc phấn khích đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a passion for water sports."

    "Anh ấy có một niềm đam mê với các môn thể thao dưới nước."

  • "His passion for water and sailing led him to circumnavigate the globe."

    "Niềm đam mê của anh ấy đối với nước và thuyền buồm đã dẫn anh ấy đi vòng quanh thế giới."

  • "The organization is driven by a passion for clean water and sanitation for all."

    "Tổ chức được thúc đẩy bởi niềm đam mê về nước sạch và vệ sinh cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion niềm đam mê, sự say mê, khát vọng mãnh liệt
Adjective passionate đam mê, nhiệt huyết, nồng nhiệt
Adverb passionately một cách say mê, nồng nhiệt, cuồng nhiệt
Adjective dispassionate khách quan, vô tư, không thiên vị (thiếu đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích cá nhân/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pei-
Latin
pati (to suffer, endure)
Late Latin
passio (suffering, enduring)
Old French
passion (suffering, emotion, desire)
English
passion (strong emotion, enthusiasm)

Sự ra đời của 'Passion'

Từ 'passion' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'passio', mang nghĩa 'sự đau khổ' hay 'sự chịu đựng'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự thống khổ của các vị tử đạo. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để bao hàm cả những cảm xúc mạnh mẽ, mãnh liệt khác, dù là tích cực hay tiêu cực, cuối cùng dẫn đến ý nghĩa hiện tại là 'niềm đam mê' hoặc 'khát vọng cháy bỏng'.

Usage Note

"Passion" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự yêu thích và tận tâm lớn lao. Khác với "interest" (sự quan tâm), "passion" là một cảm xúc sâu sắc và thúc đẩy hành động. So với "hobby" (sở thích), "passion" mang tính nghiêm túc và gắn bó hơn.
Trong cụm này, "water" đề cập đến nước như một yếu tố, một môi trường hoặc một đối tượng của sự đam mê. Nó có thể bao gồm nhiều khía cạnh của nước như biển cả, sông ngòi, các hoạt động liên quan đến nước như bơi lội, lướt sóng, bảo tồn nguồn nước, v.v.

Prepositions

for

"Passion for" được dùng để diễn tả sự đam mê, yêu thích một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ, "a passion for music" (đam mê âm nhạc), "a passion for travel" (đam mê du lịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passion for water
  • deep deep passion for water
    (niềm đam mê sâu sắc với nước)
  • strong strong passion for water
    (niềm đam mê mãnh liệt với nước)
  • unwavering unwavering passion for water
    (niềm đam mê không lay chuyển với nước)
Verb + passion for water
  • develop develop a passion for water
    (phát triển niềm đam mê với nước)
  • cultivate cultivate a passion for water
    (nuôi dưỡng niềm đam mê với nước)
  • share share a passion for water
    (chia sẻ niềm đam mê với nước)
Noun + passion for water
  • person's a person's passion for water
    (niềm đam mê nước của một người)
  • lifetime a lifetime passion for water
    (niềm đam mê nước trọn đời)

Idioms

  • To be driven by a passion for water

    Được thúc đẩy bởi niềm đam mê với nước (thường là trong hoạt động hoặc mục tiêu nào đó)

    "She's an environmental activist, truly driven by a passion for water conservation."

    (Cô ấy là một nhà hoạt động môi trường, thực sự được thúc đẩy bởi niềm đam mê bảo tồn nước.)

  • To embrace one's passion for water

    Đón nhận/Toàn tâm toàn ý theo đuổi niềm đam mê với nước của mình

    "After years in an office job, he decided to embrace his passion for water and became a marine biologist."

    (Sau nhiều năm làm việc văn phòng, anh ấy quyết định đón nhận niềm đam mê với nước và trở thành nhà sinh vật biển.)

  • A burning passion for water

    Một niềm đam mê cháy bỏng/mãnh liệt với nước

    "His burning passion for water led him to spend every summer sailing."

    (Niềm đam mê cháy bỏng với nước đã khiến anh ấy dành mỗi mùa hè để chèo thuyền buồm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passion for water

Danh từ
Lật mặt

Một cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt tình hoặc phấn khích đối với điều gì đó.

"He has a passion for water sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a strong passion for water sports.
Cô ấy có một niềm đam mê mãnh liệt với các môn thể thao dưới nước.
Phủ định
He doesn't show much passion for water conservation, unfortunately.
Thật không may, anh ấy không thể hiện nhiều đam mê với việc bảo tồn nguồn nước.
Nghi vấn
Do you have a passion for water color painting?
Bạn có đam mê với hội họa màu nước không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a passion for water sports, you usually spend your weekends at the beach.
Nếu bạn có đam mê với các môn thể thao dưới nước, bạn thường dành cuối tuần ở bãi biển.
Phủ định
If someone has a passion for water conservation, they don't waste water carelessly.
Nếu ai đó có đam mê bảo tồn nước, họ sẽ không lãng phí nước một cách bất cẩn.
Nghi vấn
If she expresses a passion for water, does she often talk about marine life?
Nếu cô ấy thể hiện niềm đam mê với nước, cô ấy có thường nói về sinh vật biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passion for water".

Nước trong Thể thao và Giải trí

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nước là trung tâm của vô số hoạt động thể thao và giải trí, từ bơi lội, lướt sóng, chèo thuyền kayak đến lặn biển. Một 'niềm đam mê với nước' thường gắn liền với tình yêu thiên nhiên, sự tìm kiếm phiêu lưu và lối sống năng động, khỏe mạnh, thể hiện sự kết nối giữa con người và môi trường tự nhiên.

Biểu tượng của Nước và Sự sống

Nước từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự sống, sự tinh khiết và đổi mới trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. 'Niềm đam mê với nước' có thể không chỉ là yêu thích hoạt động dưới nước mà còn là sự quan tâm sâu sắc đến việc bảo vệ nguồn nước sạch, nhận thức về vai trò thiết yếu của nước đối với sự sống trên Trái đất và sức khỏe cộng đồng. Đây là một khía cạnh quan trọng của ý thức hệ sinh thái.