past term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Học kỳ đã qua (học kỳ, quý, v.v.).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took that course in the past term."
"Tôi đã học khóa đó trong học kỳ vừa qua."
-
"Attendance was low in the past term due to the pandemic."
"Tỷ lệ tham gia thấp trong học kỳ vừa qua do đại dịch."
-
"He improved his grades significantly compared to the past term."
"Anh ấy đã cải thiện điểm số đáng kể so với học kỳ trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | term | kỳ hạn, thời hạn, thuật ngữ |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Adjective | terminal | cuối cùng, ở cuối |
| Noun | terminology | thuật ngữ học |
| Verb | pass | đi qua, vượt qua |
| Noun | passage | lối đi, sự đi qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian học tập đã kết thúc. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện hoặc tình huống được đề cập đã xảy ra trong quá khứ, trong một học kỳ cụ thể.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ một khoảng thời gian chung chung (e.g., 'in the past term'). 'during' được dùng khi muốn nhấn mạnh một sự kiện xảy ra trong suốt thời gian của học kỳ đó (e.g., 'during the past term').
Collocations (Từ đi kèm)
-
baby baby born past term (em bé sinh quá ngày dự sinh)
-
pregnancy pregnancy past term (thai kỳ quá ngày dự sinh)
-
be be past term (bị quá ngày, quá hạn (đặc biệt trong thai kỳ))
-
go go past term (trải qua quá ngày dự sinh (đối với thai kỳ))
-
remain remain past term (tiếp tục quá ngày dự sinh)
Idioms
-
to be past term
đã quá ngày dự sinh (đối với thai kỳ); đã quá thời hạn
"The doctor decided to induce labor because the baby was past term."
(Bác sĩ quyết định giục sinh vì em bé đã quá ngày dự sinh.)
-
to go past term
vượt quá ngày dự sinh (đối với thai kỳ); vượt quá thời hạn
"She was worried that her pregnancy would go past term."
(Cô ấy lo lắng rằng thai kỳ của mình sẽ vượt quá ngày dự sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past term
Danh từHọc kỳ đã qua (học kỳ, quý, v.v.).
"I took that course in the past term."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past term".
