(Top Banner Ad)
past term
B1
Danh từ B1 Giáo dục

past term

Nghĩa tiếng Việt

học kỳ trước học kỳ đã qua kỳ học vừa rồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A previous academic term (semester, quarter, etc.).

Vietnamese Meaning

Học kỳ đã qua (học kỳ, quý, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took that course in the past term."

    "Tôi đã học khóa đó trong học kỳ vừa qua."

  • "Attendance was low in the past term due to the pandemic."

    "Tỷ lệ tham gia thấp trong học kỳ vừa qua do đại dịch."

  • "He improved his grades significantly compared to the past term."

    "Anh ấy đã cải thiện điểm số đáng kể so với học kỳ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term kỳ hạn, thời hạn, thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, ở cuối
Noun terminology thuật ngữ học
Verb pass đi qua, vượt qua
Noun passage lối đi, sự đi qua

Synonyms

previous term (học kỳ trước)last term (học kỳ trước)

Antonyms

current term (học kỳ hiện tại)upcoming term (học kỳ sắp tới)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
Old French
passe
English
past
Latin
terminus
Old French
terme
English
term

Nguồn gốc của 'past term'

'Past term' là một cụm từ ghép, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ. Từ 'past' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (bước đi) qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'qua rồi'. Từ 'term' có gốc từ tiếng Latin 'terminus' (điểm cuối, ranh giới), mang nghĩa là 'kỳ hạn' hoặc 'thời hạn'. Khi kết hợp, 'past term' mô tả trạng thái đã vượt quá hoặc sau một kỳ hạn, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh y tế (thai kỳ quá ngày dự sinh) hoặc học thuật/chính trị (vượt quá thời hạn quy định).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian học tập đã kết thúc. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện hoặc tình huống được đề cập đã xảy ra trong quá khứ, trong một học kỳ cụ thể.

Prepositions

in during

'in' thường dùng để chỉ một khoảng thời gian chung chung (e.g., 'in the past term'). 'during' được dùng khi muốn nhấn mạnh một sự kiện xảy ra trong suốt thời gian của học kỳ đó (e.g., 'during the past term').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Noun + past term
  • baby baby born past term
    (em bé sinh quá ngày dự sinh)
  • pregnancy pregnancy past term
    (thai kỳ quá ngày dự sinh)
Verb + past term
  • be be past term
    (bị quá ngày, quá hạn (đặc biệt trong thai kỳ))
  • go go past term
    (trải qua quá ngày dự sinh (đối với thai kỳ))
  • remain remain past term
    (tiếp tục quá ngày dự sinh)

Idioms

  • to be past term

    đã quá ngày dự sinh (đối với thai kỳ); đã quá thời hạn

    "The doctor decided to induce labor because the baby was past term."

    (Bác sĩ quyết định giục sinh vì em bé đã quá ngày dự sinh.)

  • to go past term

    vượt quá ngày dự sinh (đối với thai kỳ); vượt quá thời hạn

    "She was worried that her pregnancy would go past term."

    (Cô ấy lo lắng rằng thai kỳ của mình sẽ vượt quá ngày dự sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past term

Danh từ
Lật mặt

Học kỳ đã qua (học kỳ, quý, v.v.).

"I took that course in the past term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past term".

Thai kỳ quá ngày dự sinh

Trong văn hóa phương Tây, 'past term' thường được sử dụng nhiều nhất để chỉ một thai kỳ đã vượt quá ngày dự sinh dự kiến (thường là 40 tuần). Việc này có thể gây lo lắng cho các bậc cha mẹ và đội ngũ y tế, vì có thể có những rủi ro nhất định cho cả mẹ và bé nếu thai nhi ở trong tử cung quá lâu. Các bác sĩ thường theo dõi chặt chẽ và có thể đề xuất các biện pháp can thiệp như giục sinh.

Sự kỳ vọng về thời gian

Khái niệm 'past term' phản ánh tầm quan trọng của việc tuân thủ các mốc thời gian hoặc kỳ hạn cố định trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống phương Tây. Dù là ngày dự sinh, thời hạn nộp bài, hay nhiệm kỳ chính trị, việc 'past term' thường ám chỉ việc vượt ra ngoài giới hạn được chấp nhận hoặc mong đợi, và có thể dẫn đến những hậu quả cụ thể hoặc cần sự điều chỉnh.