previous term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The term immediately preceding the current one.
Vietnamese Meaning
Kỳ, học kỳ, nhiệm kỳ hoặc giai đoạn ngay trước kỳ hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I did much better in math class this term than I did in the previous term."
"Tôi học tốt hơn môn toán trong học kỳ này so với học kỳ trước."
-
"The company's profits were significantly lower in the previous term."
"Lợi nhuận của công ty giảm đáng kể trong quý trước."
-
"In the previous term, the student failed two of his classes."
"Vào học kỳ trước, sinh viên đó đã trượt hai môn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | previously | Trước đây, trước đó |
| Verb | precede | Đi trước, đứng trước |
| Noun | precedent | Tiền lệ |
| Noun | precedence | Quyền ưu tiên, sự đi trước |
| Verb | terminate | Chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | Sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Adjective | terminal | Cuối cùng, giai đoạn cuối (thường tiêu cực) |
| Noun | terminology | Thuật ngữ |
| Noun | midterm | Giữa kỳ (thi cử, nhiệm kỳ) |
| Adjective | long-term | Dài hạn |
| Adjective | short-term | Ngắn hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong một chuỗi liên tục, ví dụ: học kỳ trước trong một năm học, nhiệm kỳ trước của một tổng thống, hoặc quý trước trong một năm tài chính. 'Previous' nhấn mạnh đến thứ tự thời gian, trong khi 'prior' có thể nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc ưu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete the previous term (hoàn thành học kỳ/nhiệm kỳ trước)
-
finish finish the previous term (kết thúc học kỳ/nhiệm kỳ trước)
-
refer to refer to the previous term (tham khảo học kỳ/nhiệm kỳ trước)
-
conclude conclude the previous term (bế mạc/kết thúc học kỳ/nhiệm kỳ trước)
-
during during the previous term (trong học kỳ/nhiệm kỳ trước)
-
since since the previous term (kể từ học kỳ/nhiệm kỳ trước)
-
compared to compared to the previous term (so với học kỳ/nhiệm kỳ trước)
-
the immediate the immediate previous term (học kỳ/nhiệm kỳ ngay trước đó)
Idioms
-
in the previous term
trong kỳ trước (chỉ một khoảng thời gian cụ thể đã qua, thường là học kỳ, nhiệm kỳ)
"Students' performance in the previous term was excellent."
(Hiệu suất của sinh viên trong kỳ trước rất xuất sắc.)
-
compared to the previous term
so với kỳ trước (dùng để so sánh hiệu suất, kết quả giữa hai kỳ)
"Sales have increased by 10% compared to the previous term."
(Doanh số đã tăng 10% so với kỳ trước.)
-
results from the previous term
kết quả từ kỳ trước (chỉ những thành quả, số liệu đạt được trong giai đoạn đã qua)
"We are still analyzing the results from the previous term's project."
(Chúng tôi vẫn đang phân tích kết quả từ dự án của kỳ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previous term
Cụm danh từKỳ, học kỳ, nhiệm kỳ hoặc giai đoạn ngay trước kỳ hiện tại.
"I did much better in math class this term than I did in the previous term."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The previous term was challenging but rewarding. |
Học kỳ trước đầy thách thức nhưng cũng đáng giá. |
| Phủ định | We didn't have any major projects due in the previous term. |
Chúng tôi không có bất kỳ dự án lớn nào phải nộp trong học kỳ trước. |
| Nghi vấn | Was the previous term longer than this one? |
Học kỳ trước có dài hơn học kỳ này không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This previous term was easier than the current one for me. |
Kỳ trước dễ hơn kỳ này đối với tôi. |
| Phủ định | That previous term wasn't as stressful for her as this one. |
Kỳ trước không căng thẳng đối với cô ấy bằng kỳ này. |
| Nghi vấn | Was your previous term more productive than theirs? |
Kỳ trước của bạn có hiệu quả hơn của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous term".
