(Top Banner Ad)
previous term
B2
Cụm danh từ B2 Giáo dục, Chính trị, Kinh doanh

previous term

UK: /ˈpriː.vi.əs tɜːm/ • US: /ˈpriː.vi.əs tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ trước học kỳ trước nhiệm kỳ trước giai đoạn trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The term immediately preceding the current one.

Vietnamese Meaning

Kỳ, học kỳ, nhiệm kỳ hoặc giai đoạn ngay trước kỳ hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I did much better in math class this term than I did in the previous term."

    "Tôi học tốt hơn môn toán trong học kỳ này so với học kỳ trước."

  • "The company's profits were significantly lower in the previous term."

    "Lợi nhuận của công ty giảm đáng kể trong quý trước."

  • "In the previous term, the student failed two of his classes."

    "Vào học kỳ trước, sinh viên đó đã trượt hai môn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb previously Trước đây, trước đó
Verb precede Đi trước, đứng trước
Noun precedent Tiền lệ
Noun precedence Quyền ưu tiên, sự đi trước
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc
Noun termination Sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal Cuối cùng, giai đoạn cuối (thường tiêu cực)
Noun terminology Thuật ngữ
Noun midterm Giữa kỳ (thi cử, nhiệm kỳ)
Adjective long-term Dài hạn
Adjective short-term Ngắn hạn

Synonyms

last term (kỳ trước, học kỳ trước)preceding term (kỳ trước, học kỳ trước)

Antonyms

next term (kỳ tới, học kỳ tới)following term (kỳ tới, học kỳ tới)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Indo-European
*wey-
Latin
prae-
Latin
via
Latin
praevius
English
previous
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
English
term
English
previous term

Nguồn gốc của 'previous'

'Previous' có gốc từ tiếng Latin 'praevius', mang ý nghĩa 'đi trước' hoặc 'trước đó'. Từ này được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'via' (con đường). Hãy hình dung một người tiên phong mở đường, anh ấy là người 'đi trước' mọi người.

Nguồn gốc của 'term'

Từ 'term' xuất phát từ 'terminus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới', 'giới hạn' hoặc 'điểm kết thúc'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những cột mốc đánh dấu biên giới. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một khoảng thời gian giới hạn (như học kỳ, nhiệm kỳ) hoặc một điều khoản trong hợp đồng. Khi nói 'previous term', chúng ta đang nói về một khoảng thời gian có giới hạn đã kết thúc trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong một chuỗi liên tục, ví dụ: học kỳ trước trong một năm học, nhiệm kỳ trước của một tổng thống, hoặc quý trước trong một năm tài chính. 'Previous' nhấn mạnh đến thứ tự thời gian, trong khi 'prior' có thể nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + previous term
  • complete complete the previous term
    (hoàn thành học kỳ/nhiệm kỳ trước)
  • finish finish the previous term
    (kết thúc học kỳ/nhiệm kỳ trước)
  • refer to refer to the previous term
    (tham khảo học kỳ/nhiệm kỳ trước)
  • conclude conclude the previous term
    (bế mạc/kết thúc học kỳ/nhiệm kỳ trước)
Prepositional Phrase + previous term
  • during during the previous term
    (trong học kỳ/nhiệm kỳ trước)
  • since since the previous term
    (kể từ học kỳ/nhiệm kỳ trước)
  • compared to compared to the previous term
    (so với học kỳ/nhiệm kỳ trước)
Adjective + previous term
  • the immediate the immediate previous term
    (học kỳ/nhiệm kỳ ngay trước đó)

Idioms

  • in the previous term

    trong kỳ trước (chỉ một khoảng thời gian cụ thể đã qua, thường là học kỳ, nhiệm kỳ)

    "Students' performance in the previous term was excellent."

    (Hiệu suất của sinh viên trong kỳ trước rất xuất sắc.)

  • compared to the previous term

    so với kỳ trước (dùng để so sánh hiệu suất, kết quả giữa hai kỳ)

    "Sales have increased by 10% compared to the previous term."

    (Doanh số đã tăng 10% so với kỳ trước.)

  • results from the previous term

    kết quả từ kỳ trước (chỉ những thành quả, số liệu đạt được trong giai đoạn đã qua)

    "We are still analyzing the results from the previous term's project."

    (Chúng tôi vẫn đang phân tích kết quả từ dự án của kỳ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous term

Cụm danh từ
Lật mặt

Kỳ, học kỳ, nhiệm kỳ hoặc giai đoạn ngay trước kỳ hiện tại.

"I did much better in math class this term than I did in the previous term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The previous term was challenging but rewarding.
Học kỳ trước đầy thách thức nhưng cũng đáng giá.
Phủ định
We didn't have any major projects due in the previous term.
Chúng tôi không có bất kỳ dự án lớn nào phải nộp trong học kỳ trước.
Nghi vấn
Was the previous term longer than this one?
Học kỳ trước có dài hơn học kỳ này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This previous term was easier than the current one for me.
Kỳ trước dễ hơn kỳ này đối với tôi.
Phủ định
That previous term wasn't as stressful for her as this one.
Kỳ trước không căng thẳng đối với cô ấy bằng kỳ này.
Nghi vấn
Was your previous term more productive than theirs?
Kỳ trước của bạn có hiệu quả hơn của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous term".

Hệ thống học kỳ trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục ở các nước phương Tây, năm học thường được chia thành các 'kỳ' (terms) như học kỳ (semesters) hoặc ba tháng (trimesters). Cụm từ 'previous term' thường được sử dụng để chỉ học kỳ hoặc giai đoạn học tập ngay trước kỳ hiện tại. Ví dụ, sinh viên có thể thảo luận về điểm số hoặc môn học mà họ đã hoàn thành 'trong kỳ trước'.

Nhiệm kỳ chính trị và giới hạn nhiệm kỳ

'Previous term' cũng thường được dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ 'nhiệm kỳ' của một quan chức dân cử (như tổng thống, thị trưởng). 'Giới hạn nhiệm kỳ' (term limits) là một khái niệm quan trọng ở nhiều quốc gia, quy định số lần tối đa mà một người có thể giữ cùng một chức vụ. Khi một chính trị gia ứng cử lại, 'previous term' của họ sẽ là nhiệm kỳ trước đó đã phục vụ.