(Top Banner Ad)
settle up
B1
phrasal verb B1 Tài chính, Giao tiếp

settle up

UK: /ˈsetl ʌp/ • US: /ˈsɛtəl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trả tiền giải quyết nợ nần dàn xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay someone the money that you owe them.

Vietnamese Meaning

Thanh toán, trả nợ, giải quyết xong các khoản nợ với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should settle up before we leave."

    "Chúng ta nên thanh toán trước khi rời đi."

  • "Let's settle up our expenses after the trip."

    "Hãy thanh toán các chi phí của chúng ta sau chuyến đi."

  • "I'll settle up with you next week when I get paid."

    "Tôi sẽ thanh toán với bạn vào tuần tới khi tôi được trả lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun settlement sự dàn xếp, sự giải quyết, sự thanh toán (khoản nợ); khu định cư
Noun settler người định cư, người khai hoang
Adjective unsettled chưa ổn định, chưa được giải quyết/thanh toán
Adjective settled đã ổn định, đã được giải quyết/thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*satljan
Old English
setlan
Middle English
settlen
Old English
upp
Late 17th Century
settle up (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'settle up'

Từ 'settle' ban đầu có nghĩa là 'đặt xuống', 'làm cho vững chắc' hoặc 'ổn định'. Khi kết hợp với giới từ 'up', mang ý nghĩa hoàn thành hoặc kết thúc, cụm từ 'settle up' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18. Nó dùng để chỉ hành động đưa một khoản nợ hay một tài khoản về trạng thái 'ổn định', 'hoàn tất' bằng cách thanh toán hết những gì còn thiếu. Hình ảnh này gợi lên việc 'đóng lại' một giao dịch hoặc một tài khoản, khiến nó không còn 'treo' nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói về việc trả các khoản nợ nhỏ, ví dụ như sau khi đi ăn chung hoặc mượn tiền bạn bè. Nó nhấn mạnh việc hoàn tất các khoản nợ để mọi việc được giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + settle up
  • finally finally settle up
    (cuối cùng cũng thanh toán xong)
  • quickly quickly settle up
    (thanh toán nhanh chóng)
Verb + settle up
  • need to need to settle up
    (cần phải thanh toán)
  • want to want to settle up
    (muốn thanh toán)
Phrasal verb variations
  • with somebody settle up with somebody
    (thanh toán với ai đó)
  • for something settle up for something
    (thanh toán cho cái gì đó)
  • the bill settle up the bill
    (thanh toán hóa đơn)

Idioms

  • settle a score (with someone)

    giải quyết ân oán/thanh toán sổ sách (thường mang nghĩa trả thù hoặc giải quyết mâu thuẫn cũ)

    "After years of rivalry, it was time to settle a score."

    (Sau nhiều năm đối đầu, đã đến lúc giải quyết ân oán.)

  • settle up one's tab/bill

    thanh toán hóa đơn/công nợ của mình

    "Don't forget to settle up your tab before you leave."

    (Đừng quên thanh toán hóa đơn của bạn trước khi rời đi.)

  • Let's settle up.

    Chúng ta hãy thanh toán đi.

    "After dinner, one friend said, 'Let's settle up.'"

    (Sau bữa tối, một người bạn nói, 'Chúng ta hãy thanh toán đi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle up

phrasal verb
Lật mặt

Thanh toán, trả nợ, giải quyết xong các khoản nợ với ai đó.

"We should settle up before we leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They settled up quickly after the meal.
Họ thanh toán nhanh chóng sau bữa ăn.
Phủ định
They didn't settle up completely after the trip.
Họ đã không thanh toán đầy đủ sau chuyến đi.
Nghi vấn
Did you settle up immediately after receiving the bill?
Bạn đã thanh toán ngay sau khi nhận hóa đơn chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had settled up with her roommate yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thanh toán xong với bạn cùng phòng vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he hadn't settled up the bill at the restaurant the previous week.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thanh toán hóa đơn ở nhà hàng vào tuần trước.
Nghi vấn
She asked if I had settled up with John.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thanh toán xong với John chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to settle up my debts immediately after payday.
Tôi đã từng thanh toán các khoản nợ của mình ngay sau ngày nhận lương.
Phủ định
He didn't use to settle up with his friends after borrowing money; he always forgot.
Anh ấy đã từng không thanh toán với bạn bè sau khi mượn tiền; anh ấy luôn quên.
Nghi vấn
Did you use to settle up the restaurant bill every time you went out with your family?
Bạn đã từng thanh toán hóa đơn nhà hàng mỗi khi bạn đi ăn cùng gia đình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle up".

Tầm quan trọng của việc thanh toán nợ nần

Trong văn hóa phương Tây, việc thanh toán nợ nần đúng hạn được xem là một dấu hiệu của sự trung thực và trách nhiệm cá nhân. Cụm từ 'settle up' phản ánh tầm quan trọng của việc 'làm sạch' các nghĩa vụ tài chính, duy trì các mối quan hệ dựa trên sự tin cậy.

Văn hóa chia sẻ hóa đơn

Khi ăn uống hoặc vui chơi cùng bạn bè, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh, việc 'settle up' thường liên quan đến văn hóa chia sẻ hóa đơn (splitting the bill). Mọi người sẽ tự tính toán và thanh toán phần của mình một cách công bằng, thể hiện sự độc lập và tôn trọng lẫn nhau.