settle up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay someone the money that you owe them.
Vietnamese Meaning
Thanh toán, trả nợ, giải quyết xong các khoản nợ với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should settle up before we leave."
"Chúng ta nên thanh toán trước khi rời đi."
-
"Let's settle up our expenses after the trip."
"Hãy thanh toán các chi phí của chúng ta sau chuyến đi."
-
"I'll settle up with you next week when I get paid."
"Tôi sẽ thanh toán với bạn vào tuần tới khi tôi được trả lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | settlement | sự dàn xếp, sự giải quyết, sự thanh toán (khoản nợ); khu định cư |
| Noun | settler | người định cư, người khai hoang |
| Adjective | unsettled | chưa ổn định, chưa được giải quyết/thanh toán |
| Adjective | settled | đã ổn định, đã được giải quyết/thanh toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói về việc trả các khoản nợ nhỏ, ví dụ như sau khi đi ăn chung hoặc mượn tiền bạn bè. Nó nhấn mạnh việc hoàn tất các khoản nợ để mọi việc được giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally settle up (cuối cùng cũng thanh toán xong)
-
quickly quickly settle up (thanh toán nhanh chóng)
-
need to need to settle up (cần phải thanh toán)
-
want to want to settle up (muốn thanh toán)
-
with somebody settle up with somebody (thanh toán với ai đó)
-
for something settle up for something (thanh toán cho cái gì đó)
-
the bill settle up the bill (thanh toán hóa đơn)
Idioms
-
settle a score (with someone)
giải quyết ân oán/thanh toán sổ sách (thường mang nghĩa trả thù hoặc giải quyết mâu thuẫn cũ)
"After years of rivalry, it was time to settle a score."
(Sau nhiều năm đối đầu, đã đến lúc giải quyết ân oán.)
-
settle up one's tab/bill
thanh toán hóa đơn/công nợ của mình
"Don't forget to settle up your tab before you leave."
(Đừng quên thanh toán hóa đơn của bạn trước khi rời đi.)
-
Let's settle up.
Chúng ta hãy thanh toán đi.
"After dinner, one friend said, 'Let's settle up.'"
(Sau bữa tối, một người bạn nói, 'Chúng ta hãy thanh toán đi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settle up
phrasal verbThanh toán, trả nợ, giải quyết xong các khoản nợ với ai đó.
"We should settle up before we leave."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They settled up quickly after the meal. |
Họ thanh toán nhanh chóng sau bữa ăn. |
| Phủ định | They didn't settle up completely after the trip. |
Họ đã không thanh toán đầy đủ sau chuyến đi. |
| Nghi vấn | Did you settle up immediately after receiving the bill? |
Bạn đã thanh toán ngay sau khi nhận hóa đơn chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had settled up with her roommate yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thanh toán xong với bạn cùng phòng vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he hadn't settled up the bill at the restaurant the previous week. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thanh toán hóa đơn ở nhà hàng vào tuần trước. |
| Nghi vấn | She asked if I had settled up with John. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thanh toán xong với John chưa. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to settle up my debts immediately after payday. |
Tôi đã từng thanh toán các khoản nợ của mình ngay sau ngày nhận lương. |
| Phủ định | He didn't use to settle up with his friends after borrowing money; he always forgot. |
Anh ấy đã từng không thanh toán với bạn bè sau khi mượn tiền; anh ấy luôn quên. |
| Nghi vấn | Did you use to settle up the restaurant bill every time you went out with your family? |
Bạn đã từng thanh toán hóa đơn nhà hàng mỗi khi bạn đi ăn cùng gia đình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle up".
