peace be with you
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional greeting expressing a wish for someone to experience peace and well-being.
Vietnamese Meaning
Một lời chào truyền thống bày tỏ mong muốn ai đó trải nghiệm sự bình an và hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Peace be with you," the monk said as he bowed."
""Cầu chúc bình an đến với bạn," vị tu sĩ nói khi cúi chào."
-
"He greeted them with, "Peace be with you.""
"Anh ấy chào họ bằng câu, "Cầu chúc bình an đến với các bạn.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | sự bình yên, hòa bình |
| Adjective | peaceful | thanh bình, yên tĩnh, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách bình yên, hòa bình |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình, người hòa giải |
| Verb | make peace | làm hòa, lập lại hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một lời chào trang trọng và mang tính tôn giáo, thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt đối với người khác. Nó có thể được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chia tay.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây có nghĩa là 'cùng với', thể hiện mong muốn sự bình an ở bên cạnh người được chúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
May peace be with you (Cầu mong bình an đến với bạn)
-
Peace be with you all (Bình an đến với tất cả các bạn)
-
Peace be with you , my friend. (Bình an đến với bạn, bạn của tôi.)
Idioms
-
Peace be with you.
Một lời chào, lời chúc bình an hoặc lời chia tay, thường có ý nghĩa trang trọng hoặc tôn giáo.
"The priest concluded the service by saying, "Peace be with you.""
(Linh mục kết thúc buổi lễ bằng cách nói, "Bình an đến với con.")
-
May peace be with you.
Một lời chúc bình an mạnh mẽ hơn, thường được dùng như một lời ban phước hoặc cầu nguyện.
""May peace be with you always," she whispered as he left."
("Cầu mong bình an luôn ở bên bạn," cô thì thầm khi anh ấy rời đi.)
-
The peace of God/the Lord be with you.
Một lời chúc bình an mang tính tôn giáo sâu sắc, cụ thể là "bình an của Chúa/Chúa Trời".
"In many Christian traditions, this phrase is exchanged during a church service."
(Trong nhiều truyền thống Kitô giáo, cụm từ này được trao đổi trong một buổi lễ nhà thờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace be with you
Lời chúcMột lời chào truyền thống bày tỏ mong muốn ai đó trải nghiệm sự bình an và hạnh phúc.
""Peace be with you," the monk said as he bowed."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That peace be with you is my sincere wish for everyone. |
Việc bình an ở bên bạn là mong ước chân thành của tôi cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | I don't believe that peace be with you is something everyone desires. |
Tôi không tin rằng việc bình an ở bên bạn là điều mà mọi người đều mong muốn. |
| Nghi vấn | Is it true that peace be with you is a common greeting in some cultures? |
Có đúng là 'cầu bình an ở bên bạn' là một lời chào phổ biến trong một số nền văn hóa không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There will be peace after the negotiations. |
Sẽ có hòa bình sau các cuộc đàm phán. |
| Phủ định | There will not be peace if we don't compromise. |
Sẽ không có hòa bình nếu chúng ta không thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Will there be peace in the region next year? |
Liệu có hòa bình ở khu vực này vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace be with you".
