(Top Banner Ad)
peace be with you
A2
Lời chúc A2 Tôn giáo, Văn hóa

peace be with you

UK: /piːs biː wɪð juː/ • US: /piːs biː wɪθ juː/

Nghĩa tiếng Việt

Cầu chúc bình an đến với bạn An lạc Bình an cho bạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional greeting expressing a wish for someone to experience peace and well-being.

Vietnamese Meaning

Một lời chào truyền thống bày tỏ mong muốn ai đó trải nghiệm sự bình an và hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Peace be with you," the monk said as he bowed."

    ""Cầu chúc bình an đến với bạn," vị tu sĩ nói khi cúi chào."

  • "He greeted them with, "Peace be with you.""

    "Anh ấy chào họ bằng câu, "Cầu chúc bình an đến với các bạn.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace sự bình yên, hòa bình
Adjective peaceful thanh bình, yên tĩnh, hòa bình
Adverb peacefully một cách bình yên, hòa bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình, người hòa giải
Verb make peace làm hòa, lập lại hòa bình

Synonyms

God be with you (Cầu Chúa ở cùng bạn (tương tự trong một số tôn giáo))farewell (tạm biệt (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

Related Words

shalom (bình an (tiếng Hebrew))salam (bình an (tiếng Ả Rập))

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Shalom aleichem
Ancient Greek
Eirene soi
Latin
Pax vobiscum
Old English
Sibbe sie mid eow
Modern English
Peace be with you

Nguồn gốc tôn giáo của lời chào

Cụm từ "Peace be with you" có nguồn gốc sâu xa từ các nghi lễ tôn giáo của Kitô giáo, tương tự như các lời chào trong Do Thái giáo ("Shalom aleichem" - bình an đến với bạn) và Hồi giáo ("Assalamu alaikum" - bình an ở trên bạn). Nó là một lời chúc bình an, sức khỏe và sự an lành, thường được trao đổi trong các buổi lễ thờ phượng, gặp gỡ hoặc chia tay để bày tỏ thiện chí.

Usage Note

Đây là một lời chào trang trọng và mang tính tôn giáo, thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt đối với người khác. Nó có thể được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chia tay.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây có nghĩa là 'cùng với', thể hiện mong muốn sự bình an ở bên cạnh người được chúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + Greeting
  • May peace be with you
    (Cầu mong bình an đến với bạn)
Greeting + Quantifier
  • Peace be with you all
    (Bình an đến với tất cả các bạn)
Greeting + Vocative
  • Peace be with you , my friend.
    (Bình an đến với bạn, bạn của tôi.)

Idioms

  • Peace be with you.

    Một lời chào, lời chúc bình an hoặc lời chia tay, thường có ý nghĩa trang trọng hoặc tôn giáo.

    "The priest concluded the service by saying, "Peace be with you.""

    (Linh mục kết thúc buổi lễ bằng cách nói, "Bình an đến với con.")

  • May peace be with you.

    Một lời chúc bình an mạnh mẽ hơn, thường được dùng như một lời ban phước hoặc cầu nguyện.

    ""May peace be with you always," she whispered as he left."

    ("Cầu mong bình an luôn ở bên bạn," cô thì thầm khi anh ấy rời đi.)

  • The peace of God/the Lord be with you.

    Một lời chúc bình an mang tính tôn giáo sâu sắc, cụ thể là "bình an của Chúa/Chúa Trời".

    "In many Christian traditions, this phrase is exchanged during a church service."

    (Trong nhiều truyền thống Kitô giáo, cụm từ này được trao đổi trong một buổi lễ nhà thờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace be with you

Lời chúc
Lật mặt

Một lời chào truyền thống bày tỏ mong muốn ai đó trải nghiệm sự bình an và hạnh phúc.

""Peace be with you," the monk said as he bowed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That peace be with you is my sincere wish for everyone.
Việc bình an ở bên bạn là mong ước chân thành của tôi cho tất cả mọi người.
Phủ định
I don't believe that peace be with you is something everyone desires.
Tôi không tin rằng việc bình an ở bên bạn là điều mà mọi người đều mong muốn.
Nghi vấn
Is it true that peace be with you is a common greeting in some cultures?
Có đúng là 'cầu bình an ở bên bạn' là một lời chào phổ biến trong một số nền văn hóa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be peace after the negotiations.
Sẽ có hòa bình sau các cuộc đàm phán.
Phủ định
There will not be peace if we don't compromise.
Sẽ không có hòa bình nếu chúng ta không thỏa hiệp.
Nghi vấn
Will there be peace in the region next year?
Liệu có hòa bình ở khu vực này vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace be with you".

Lời chúc bình an trong tôn giáo

"Peace be with you" là một lời chào và lời chúc có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Nó được sử dụng như một phần của phụng vụ, thể hiện sự kết nối và ước nguyện bình an giữa các tín hữu. Trong Công giáo, nó là một phần của nghi thức trao bình an (sign of peace) trước khi rước lễ.

Biểu hiện của sự thiện chí và chia tay

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, cụm từ này còn được dùng để thể hiện sự thiện chí sâu sắc khi chia tay hoặc trong những tình huống cần bày tỏ sự quan tâm, mong muốn người khác được bình an và không gặp khó khăn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn một lời "tạm biệt" thông thường, hàm ý một lời chúc phúc.