(Top Banner Ad)
peace operation
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quân sự

peace operation

UK: /piːs ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /piːs ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch hòa bình hoạt động hòa bình sứ mệnh hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military operation undertaken with the consent of all major parties involved, designed to monitor and support implementation of a peace agreement.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động quân sự được thực hiện với sự đồng ý của tất cả các bên liên quan chính, được thiết kế để giám sát và hỗ trợ việc thực hiện một thỏa thuận hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations authorized a peace operation to stabilize the war-torn country."

    "Liên Hợp Quốc đã ủy quyền một chiến dịch hòa bình để ổn định đất nước bị chiến tranh tàn phá."

  • "The success of the peace operation hinges on the cooperation of all parties involved."

    "Sự thành công của chiến dịch hòa bình phụ thuộc vào sự hợp tác của tất cả các bên liên quan."

  • "The peace operation aimed to disarm the militias and restore stability to the region."

    "Chiến dịch hòa bình nhằm mục đích giải giáp các lực lượng dân quân và khôi phục sự ổn định cho khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful Yên bình, hòa bình
Verb pacify Xoa dịu, lập lại hòa bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều hành
Adjective operational Có thể hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun operator Người điều hành, nhà khai thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Latin
operari
Latin
operatio
Old French
operacion
Middle English
operacioun
English
operation
English
peace operation (20th Century)

Nguồn gốc 'Peace'

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là sự ràng buộc, hiệp ước hoặc thỏa thuận. Nó gợi ý ý tưởng về một trạng thái yên bình đạt được thông qua sự đồng thuận và ổn định, nơi các xung đột được giải quyết và sự hài hòa được thiết lập.

Nguồn gốc 'Operation'

Từ 'operation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'hoạt động'. Nó đề cập đến một hành động, quy trình hoặc chuỗi các bước có tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. Khi kết hợp với 'peace', nó mô tả một nỗ lực có hệ thống để thiết lập hoặc duy trì hòa bình.

Sự kết hợp 'Peace Operation'

'Peace operation' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các nỗ lực gìn giữ hòa bình quốc tế của Liên Hợp Quốc. Nó mô tả các hoạt động quân sự, cảnh sát hoặc dân sự được triển khai để giải quyết xung đột, bảo vệ dân thường và xây dựng hòa bình trong các khu vực bất ổn.

Usage Note

Thuật ngữ 'peace operation' bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ gìn giữ hòa bình truyền thống đến thực thi hòa bình. Nó thường được sử dụng thay cho các thuật ngữ trước đây như 'peacekeeping' và 'peace enforcement' để phản ánh phạm vi hoạt động rộng hơn và phức tạp hơn. 'Peace operation' nhấn mạnh tính chất đa chiều, bao gồm cả các hoạt động chính trị, kinh tế và nhân đạo, ngoài các hoạt động quân sự. Khác với 'war', 'peace operation' hướng đến giải quyết xung đột thông qua đối thoại và xây dựng hòa bình.

Prepositions

in on under

- 'in': Diễn tả một địa điểm hoặc khu vực nơi chiến dịch hòa bình diễn ra. Ví dụ: 'The peace operation in the region has been successful.'
- 'on': Nhấn mạnh việc tập trung vào một khía cạnh cụ thể của chiến dịch. Ví dụ: 'The report focused on the challenges of the peace operation on the ground.'
- 'under': Chỉ ra rằng chiến dịch diễn ra dưới sự ủy quyền hoặc chỉ đạo của một tổ chức hoặc cá nhân. Ví dụ: 'The peace operation was conducted under the mandate of the United Nations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peace operation
  • conduct conduct a peace operation
    (Tiến hành một chiến dịch gìn giữ hòa bình)
  • launch launch a peace operation
    (Khởi động một chiến dịch gìn giữ hòa bình)
  • deploy deploy troops for a peace operation
    (Điều quân cho một chiến dịch gìn giữ hòa bình)
  • support support a peace operation
    (Ủng hộ/hỗ trợ một chiến dịch gìn giữ hòa bình)
  • participate in participate in a peace operation
    (Tham gia vào một chiến dịch gìn giữ hòa bình)
Adjective + peace operation
  • successful a successful peace operation
    (Một chiến dịch gìn giữ hòa bình thành công)
  • complex a complex peace operation
    (Một chiến dịch gìn giữ hòa bình phức tạp)
  • international an international peace operation
    (Một chiến dịch gìn giữ hòa bình quốc tế)
  • UN a UN peace operation
    (Một chiến dịch gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc)
  • multinational a multinational peace operation
    (Một chiến dịch gìn giữ hòa bình đa quốc gia)
  • humanitarian a humanitarian peace operation
    (Một chiến dịch gìn giữ hòa bình nhân đạo)

Idioms

  • to conduct a peace operation

    Tiến hành một chiến dịch gìn giữ hòa bình (thường do quân đội hoặc lực lượng quốc tế thực hiện)

    "The United Nations decided to conduct a peace operation in the war-torn region."

    (Liên Hợp Quốc đã quyết định tiến hành một chiến dịch gìn giữ hòa bình tại khu vực bị chiến tranh tàn phá.)

  • to deploy for a peace operation

    Điều động lực lượng cho một chiến dịch gìn giữ hòa bình

    "Many countries agreed to deploy their troops for a multinational peace operation."

    (Nhiều quốc gia đã đồng ý điều động quân đội của họ cho một chiến dịch gìn giữ hòa bình đa quốc gia.)

  • a mandate for peace operations

    Nhiệm vụ/ủy quyền cho các chiến dịch gìn giữ hòa bình

    "The Security Council issued a clear mandate for peace operations in the troubled area."

    (Hội đồng Bảo an đã ban hành một nhiệm vụ rõ ràng cho các chiến dịch gìn giữ hòa bình tại khu vực bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace operation

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động quân sự được thực hiện với sự đồng ý của tất cả các bên liên quan chính, được thiết kế để giám sát và hỗ trợ việc thực hiện một thỏa thuận hòa bình.

"The United Nations authorized a peace operation to stabilize the war-torn country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace operation".

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc (UN) là tổ chức hàng đầu thế giới về gìn giữ hòa bình. Các 'peace operation' của UN được triển khai để giảm thiểu xung đột, bảo vệ dân thường, và hỗ trợ các quốc gia chuyển đổi từ chiến tranh sang hòa bình, thường được gọi là 'Mũ nồi xanh' (Blue Helmets).

Giải Nobel Hòa bình và Gìn giữ Hòa bình

Nỗ lực gìn giữ hòa bình và 'peace operation' thường được ghi nhận. Chính các lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã được trao Giải Nobel Hòa bình vào năm 1988 vì những đóng góp quan trọng của họ trong việc giảm căng thẳng và tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình trên toàn cầu.