pelvic examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual and manual assessment of the female pelvic organs, including the uterus, vagina, cervix, fallopian tubes, and ovaries. It can also be performed on males to examine the prostate and rectum.
Vietnamese Meaning
Một đánh giá bằng mắt và bằng tay các cơ quan vùng chậu của nữ giới, bao gồm tử cung, âm đạo, cổ tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng. Nó cũng có thể được thực hiện trên nam giới để kiểm tra tuyến tiền liệt và trực tràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended a pelvic examination to screen for cervical cancer."
"Bác sĩ khuyến nghị khám phụ khoa để sàng lọc ung thư cổ tử cung."
-
"Regular pelvic examinations are important for women's health."
"Khám phụ khoa thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe của phụ nữ."
-
"The pelvic examination revealed no abnormalities."
"Việc khám phụ khoa không phát hiện bất thường nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được thực hiện để kiểm tra sức khỏe sinh sản, phát hiện các bất thường như nhiễm trùng, u nang, hoặc ung thư. Khác với 'physical examination' (khám sức khỏe tổng quát), 'pelvic examination' tập trung vào vùng chậu.
Prepositions
'for' chỉ mục đích của việc kiểm tra (ví dụ: pelvic examination for cancer screening), 'during' chỉ thời điểm diễn ra (ví dụ: pelvic examination during pregnancy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo a pelvic examination (trải qua một cuộc khám vùng chậu)
-
perform perform a pelvic examination (thực hiện một cuộc khám vùng chậu)
-
conduct conduct a pelvic examination (tiến hành một cuộc khám vùng chậu)
-
schedule schedule a pelvic examination (lên lịch một cuộc khám vùng chậu)
-
have have a pelvic examination (đi khám vùng chậu)
-
require require a pelvic examination (yêu cầu một cuộc khám vùng chậu)
-
routine routine pelvic examination (khám vùng chậu định kỳ)
-
annual annual pelvic examination (khám vùng chậu hàng năm)
-
complete complete pelvic examination (khám vùng chậu toàn diện)
-
thorough thorough pelvic examination (khám vùng chậu kỹ lưỡng)
-
internal internal pelvic examination (khám phụ khoa bên trong)
-
bimanual bimanual pelvic examination (khám vùng chậu bằng hai tay (một kỹ thuật khám))
Idioms
-
Undergo a pelvic examination
Trải qua một cuộc khám vùng chậu (được khám)
"Women are encouraged to undergo a routine pelvic examination annually."
(Phụ nữ được khuyến khích trải qua một cuộc khám vùng chậu định kỳ hàng năm.)
-
Schedule a pelvic examination
Đặt lịch hẹn khám vùng chậu
"I need to schedule a pelvic examination with my gynecologist soon."
(Tôi cần đặt lịch hẹn khám vùng chậu với bác sĩ phụ khoa của mình sớm.)
-
Perform a pelvic examination
Thực hiện một cuộc khám vùng chậu (bác sĩ thực hiện)
"The doctor performed a pelvic examination to check for any abnormalities."
(Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám vùng chậu để kiểm tra bất kỳ bất thường nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pelvic examination
Danh từMột đánh giá bằng mắt và bằng tay các cơ quan vùng chậu của nữ giới, bao gồm tử cung, âm đạo, cổ tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng. Nó cũng có thể được thực hiện trên nam giới để kiểm tra tuyến tiền liệt và trực tràng.
"The doctor recommended a pelvic examination to screen for cervical cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelvic examination".
