(Top Banner Ad)
pelvic examination
C1
Danh từ C1 Y học

pelvic examination

UK: /ˈpelvɪk ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈpɛlvɪk ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khám phụ khoa khám vùng chậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual and manual assessment of the female pelvic organs, including the uterus, vagina, cervix, fallopian tubes, and ovaries. It can also be performed on males to examine the prostate and rectum.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá bằng mắt và bằng tay các cơ quan vùng chậu của nữ giới, bao gồm tử cung, âm đạo, cổ tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng. Nó cũng có thể được thực hiện trên nam giới để kiểm tra tuyến tiền liệt và trực tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a pelvic examination to screen for cervical cancer."

    "Bác sĩ khuyến nghị khám phụ khoa để sàng lọc ung thư cổ tử cung."

  • "Regular pelvic examinations are important for women's health."

    "Khám phụ khoa thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe của phụ nữ."

  • "The pelvic examination revealed no abnormalities."

    "Việc khám phụ khoa không phát hiện bất thường nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pelvis Xương chậu (danh từ)
Adjective pelvic Thuộc về xương chậu (tính từ)
Verb examine Kiểm tra, khám (động từ)
Noun examination Sự kiểm tra, cuộc khám (danh từ)
Noun examiner Người khám, giám khảo (danh từ)
Noun examinee Người được khám, thí sinh (danh từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pelvis
English
pelvis
English
pelvic
Latin
examinare
Latin
examinatio
Old French
examinacion
Middle English
examinacion
English
examination

Nguồn gốc từ 'pelvic examination'

Từ 'pelvic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pelvis' có nghĩa là 'cái chậu' hoặc 'cái bồn', ám chỉ hình dạng của xương chậu trong cơ thể. 'Examination' cũng có gốc từ tiếng Latin 'examinare', nghĩa là 'cân nhắc, kiểm tra'. Cụm từ này kết hợp lại để mô tả một quy trình kiểm tra vùng chậu, thường liên quan đến sức khỏe phụ nữ, nhằm mục đích đánh giá và chẩn đoán.

Usage Note

Thường được thực hiện để kiểm tra sức khỏe sinh sản, phát hiện các bất thường như nhiễm trùng, u nang, hoặc ung thư. Khác với 'physical examination' (khám sức khỏe tổng quát), 'pelvic examination' tập trung vào vùng chậu.

Prepositions

for during

'for' chỉ mục đích của việc kiểm tra (ví dụ: pelvic examination for cancer screening), 'during' chỉ thời điểm diễn ra (ví dụ: pelvic examination during pregnancy).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pelvic examination
  • undergo undergo a pelvic examination
    (trải qua một cuộc khám vùng chậu)
  • perform perform a pelvic examination
    (thực hiện một cuộc khám vùng chậu)
  • conduct conduct a pelvic examination
    (tiến hành một cuộc khám vùng chậu)
  • schedule schedule a pelvic examination
    (lên lịch một cuộc khám vùng chậu)
  • have have a pelvic examination
    (đi khám vùng chậu)
  • require require a pelvic examination
    (yêu cầu một cuộc khám vùng chậu)
Tính từ + pelvic examination
  • routine routine pelvic examination
    (khám vùng chậu định kỳ)
  • annual annual pelvic examination
    (khám vùng chậu hàng năm)
  • complete complete pelvic examination
    (khám vùng chậu toàn diện)
  • thorough thorough pelvic examination
    (khám vùng chậu kỹ lưỡng)
  • internal internal pelvic examination
    (khám phụ khoa bên trong)
  • bimanual bimanual pelvic examination
    (khám vùng chậu bằng hai tay (một kỹ thuật khám))

Idioms

  • Undergo a pelvic examination

    Trải qua một cuộc khám vùng chậu (được khám)

    "Women are encouraged to undergo a routine pelvic examination annually."

    (Phụ nữ được khuyến khích trải qua một cuộc khám vùng chậu định kỳ hàng năm.)

  • Schedule a pelvic examination

    Đặt lịch hẹn khám vùng chậu

    "I need to schedule a pelvic examination with my gynecologist soon."

    (Tôi cần đặt lịch hẹn khám vùng chậu với bác sĩ phụ khoa của mình sớm.)

  • Perform a pelvic examination

    Thực hiện một cuộc khám vùng chậu (bác sĩ thực hiện)

    "The doctor performed a pelvic examination to check for any abnormalities."

    (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám vùng chậu để kiểm tra bất kỳ bất thường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pelvic examination

Danh từ
Lật mặt

Một đánh giá bằng mắt và bằng tay các cơ quan vùng chậu của nữ giới, bao gồm tử cung, âm đạo, cổ tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng. Nó cũng có thể được thực hiện trên nam giới để kiểm tra tuyến tiền liệt và trực tràng.

"The doctor recommended a pelvic examination to screen for cervical cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelvic examination".

Tầm quan trọng của việc khám định kỳ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, khám vùng chậu định kỳ là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là để tầm soát ung thư cổ tử cung (qua xét nghiệm Pap smear thường được thực hiện cùng lúc) và các vấn đề phụ khoa khác. Nó thường được khuyến nghị cho phụ nữ từ độ tuổi 21 trở đi hoặc khi bắt đầu có quan hệ tình dục.

Sự riêng tư và cảm giác không thoải mái

Khám vùng chậu là một thủ tục y tế nhạy cảm và có thể gây cảm giác không thoải mái hoặc ngại ngùng cho nhiều phụ nữ. Các chuyên gia y tế thường được đào tạo để thực hiện quy trình này một cách chuyên nghiệp, tôn trọng quyền riêng tư và giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái nhất có thể.