(Top Banner Ad)
pencil box
A1
Danh từ A1 Giáo dục

pencil box

UK: /ˈpɛnsl̩ bɒks/ • US: /ˈpɛnsl̩ bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp bút chì hộp đựng bút
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used to store pencils and other stationery items.

Vietnamese Meaning

Hộp đựng bút chì và các vật dụng văn phòng phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps her colored pencils in her pencil box."

    "Cô ấy giữ những chiếc bút chì màu của mình trong hộp bút chì."

  • "He decorated his pencil box with stickers."

    "Cậu bé trang trí hộp bút chì của mình bằng những hình dán."

  • "I can't find my pencil box anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy hộp bút chì của mình ở đâu cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pencil Bút chì
Verb to pencil Dùng bút chì viết/vẽ; ghi tạm bằng bút chì
Adjective penciled Được vẽ hoặc viết bằng bút chì
Noun box Cái hộp, thùng
Verb to box Đóng hộp, bỏ vào hộp; đấm bốc
Noun boxer Võ sĩ quyền Anh; người đóng hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
pencil
English
box
English (Compound)
pencil box

Nguồn gốc của 'Pencil' (Bút chì)

Từ 'pencil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'penicillus', có nghĩa là 'cọ nhỏ' (diminutive của 'peniculus' - đuôi nhỏ). Ban đầu, nó chỉ một loại cọ nhỏ dùng để vẽ. Qua tiếng Pháp cổ 'pincel', nó phát triển thành 'pensel' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'pencil' như ngày nay, để chỉ dụng cụ viết/vẽ bằng than chì.

Nguồn gốc của 'Box' (Hộp)

Từ 'box' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'pyxis', dùng để chỉ một loại hộp làm từ gỗ hoàng dương. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'buxis' và đi vào tiếng Anh cổ là 'box', giữ nguyên ý nghĩa là một vật chứa hình hộp. Việc kết hợp 'pencil' và 'box' tạo ra 'pencil box' chỉ đơn giản là một cái hộp dùng để đựng bút chì và các dụng cụ học tập khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một hộp nhỏ, có thể bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, được sử dụng để đựng bút chì, tẩy, thước kẻ và các vật dụng tương tự. Nó nhấn mạnh tính tiện dụng trong việc cất giữ và mang theo đồ dùng học tập.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', ta muốn nói đến việc các vật dụng nằm bên trong hộp bút: 'The pencils are in the pencil box.' (Những chiếc bút chì ở trong hộp bút.) Khi sử dụng 'on', ta muốn nói đến vị trí của hộp bút trên một bề mặt nào đó: 'The pencil box is on the desk.' (Hộp bút chì ở trên bàn.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pencil box
  • empty empty pencil box
    (hộp bút rỗng)
  • full full pencil box
    (hộp bút đầy)
  • plastic plastic pencil box
    (hộp bút nhựa)
  • colourful colourful pencil box
    (hộp bút nhiều màu sắc)
Verb + pencil box
  • open open the pencil box
    (mở hộp bút)
  • close close the pencil box
    (đóng hộp bút)
  • put into put something into the pencil box
    (bỏ cái gì đó vào hộp bút)
  • take out of take something out of the pencil box
    (lấy cái gì đó ra khỏi hộp bút)

Idioms

  • pack one's pencil box

    Chuẩn bị/sắp xếp đồ dùng vào hộp bút (để mang đi học)

    "Don't forget to pack your pencil box with all your pens and pencils for school tomorrow."

    (Đừng quên soạn hộp bút của con với tất cả bút máy và bút chì cho buổi học ngày mai nhé.)

  • rummage through one's pencil box

    Lục lọi/tìm kiếm đồ trong hộp bút

    "She rummaged through her pencil box, looking for her lost eraser."

    (Cô bé lục lọi trong hộp bút, tìm kiếm cục tẩy bị mất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pencil box

Danh từ
Lật mặt

Hộp đựng bút chì và các vật dụng văn phòng phẩm khác.

"She keeps her colored pencils in her pencil box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed a pencil box, I would have bought you one.
Nếu tôi biết bạn cần hộp bút chì, tôi đã mua cho bạn một cái rồi.
Phủ định
If she hadn't left her pencil box at home, she wouldn't have had to borrow a pen.
Nếu cô ấy không để quên hộp bút chì ở nhà, cô ấy đã không phải mượn bút.
Nghi vấn
Would he have found his lost eraser if he had kept his pencil box organized?
Liệu anh ấy có tìm thấy cục tẩy bị mất nếu anh ấy giữ hộp bút chì của mình ngăn nắp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pencil box".

Công cụ tổ chức đồ dùng học tập đầu tiên

Đối với nhiều trẻ em ở các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, hộp bút thường là một trong những vật dụng cá nhân đầu tiên mà các em được sở hữu để tự mình sắp xếp đồ dùng học tập. Nó giúp trẻ học cách quản lý các vật dụng nhỏ như bút chì, cục tẩy và thước kẻ một cách có trật tự.

Biểu tượng của cá tính và phong cách

Hộp bút không chỉ là một vật chứa đơn thuần mà còn là một cách để học sinh thể hiện cá tính và sở thích của mình. Nhiều hộp bút được thiết kế với các nhân vật hoạt hình, họa tiết sặc sỡ hoặc có các tính năng đặc biệt, trở thành một món đồ thời trang nhỏ giúp trẻ tự tin hơn ở trường.