pencil box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hộp đựng bút chì và các vật dụng văn phòng phẩm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She keeps her colored pencils in her pencil box."
"Cô ấy giữ những chiếc bút chì màu của mình trong hộp bút chì."
-
"He decorated his pencil box with stickers."
"Cậu bé trang trí hộp bút chì của mình bằng những hình dán."
-
"I can't find my pencil box anywhere."
"Tôi không thể tìm thấy hộp bút chì của mình ở đâu cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một hộp nhỏ, có thể bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, được sử dụng để đựng bút chì, tẩy, thước kẻ và các vật dụng tương tự. Nó nhấn mạnh tính tiện dụng trong việc cất giữ và mang theo đồ dùng học tập.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta muốn nói đến việc các vật dụng nằm bên trong hộp bút: 'The pencils are in the pencil box.' (Những chiếc bút chì ở trong hộp bút.) Khi sử dụng 'on', ta muốn nói đến vị trí của hộp bút trên một bề mặt nào đó: 'The pencil box is on the desk.' (Hộp bút chì ở trên bàn.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty pencil box (hộp bút rỗng)
-
full full pencil box (hộp bút đầy)
-
plastic plastic pencil box (hộp bút nhựa)
-
colourful colourful pencil box (hộp bút nhiều màu sắc)
-
open open the pencil box (mở hộp bút)
-
close close the pencil box (đóng hộp bút)
-
put into put something into the pencil box (bỏ cái gì đó vào hộp bút)
-
take out of take something out of the pencil box (lấy cái gì đó ra khỏi hộp bút)
Idioms
-
pack one's pencil box
Chuẩn bị/sắp xếp đồ dùng vào hộp bút (để mang đi học)
"Don't forget to pack your pencil box with all your pens and pencils for school tomorrow."
(Đừng quên soạn hộp bút của con với tất cả bút máy và bút chì cho buổi học ngày mai nhé.)
-
rummage through one's pencil box
Lục lọi/tìm kiếm đồ trong hộp bút
"She rummaged through her pencil box, looking for her lost eraser."
(Cô bé lục lọi trong hộp bút, tìm kiếm cục tẩy bị mất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pencil box
Danh từHộp đựng bút chì và các vật dụng văn phòng phẩm khác.
"She keeps her colored pencils in her pencil box."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed a pencil box, I would have bought you one. |
Nếu tôi biết bạn cần hộp bút chì, tôi đã mua cho bạn một cái rồi. |
| Phủ định | If she hadn't left her pencil box at home, she wouldn't have had to borrow a pen. |
Nếu cô ấy không để quên hộp bút chì ở nhà, cô ấy đã không phải mượn bút. |
| Nghi vấn | Would he have found his lost eraser if he had kept his pencil box organized? |
Liệu anh ấy có tìm thấy cục tẩy bị mất nếu anh ấy giữ hộp bút chì của mình ngăn nắp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pencil box".
