(Top Banner Ad)
pencils
A1
noun A1 Education

pencils

UK: /ˈpɛns(ə)l/ • US: /ˈpɛns(ə)l/

Nghĩa tiếng Việt

những cây bút chì bút chì
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instruments for writing or drawing, consisting of a thin stick of graphite or similar substance encased in wood or metal.

Vietnamese Meaning

Những dụng cụ để viết hoặc vẽ, bao gồm một thanh graphite hoặc chất liệu tương tự mỏng được bao bọc trong gỗ hoặc kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drew a beautiful picture with her new pencils."

    "Cô ấy đã vẽ một bức tranh tuyệt đẹp bằng những chiếc bút chì mới của mình."

  • "I need to buy some pencils for school."

    "Tôi cần mua một vài chiếc bút chì cho trường học."

  • "These are my pencils."

    "Đây là những chiếc bút chì của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pencil bút chì (dạng số ít)
Noun pencils những cây bút chì (dạng số nhiều)
Verb pencil viết hoặc vẽ bằng bút chì; ghi lại tạm thời, lên lịch dự kiến
Adjective penciled được viết hoặc vẽ bằng bút chì; có màu chì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Education

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
penicillus
Old French
pincel
Middle English
pincel
Modern English
pencil

Nguồn gốc thú vị của 'Pencil'

Từ 'pencil' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ 'penicillus', nghĩa là 'cái đuôi nhỏ' hoặc 'cọ vẽ nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại cọ vẽ mà các nghệ sĩ sử dụng. Đến thế kỷ 16, khi than chì bắt đầu được dùng làm công cụ viết, cái tên này dần được chuyển sang để chỉ dụng cụ viết/vẽ bằng than chì mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Pencils thường được sử dụng để viết, vẽ phác thảo, và tô bóng. Sự khác biệt chính giữa pencils và pens là pencils sử dụng graphite và có thể tẩy xóa được, trong khi pens sử dụng mực và khó tẩy xóa hơn. Pencils có nhiều độ cứng khác nhau, từ mềm (B) đến cứng (H), cho phép người dùng kiểm soát độ đậm nhạt của đường kẻ.

Prepositions

with

"with a pencil" được sử dụng để chỉ phương tiện được dùng để viết hoặc vẽ. Ví dụ: I wrote the letter with a pencil.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pencils
  • sharp sharp pencils
    (bút chì sắc nhọn)
  • blunt blunt pencils
    (bút chì cùn)
  • colored colored pencils
    (bút chì màu)
  • mechanical mechanical pencils
    (bút chì kim)
Verb + pencils
  • sharpen sharpen pencils
    (gọt bút chì)
  • use use pencils
    (sử dụng bút chì)
  • draw with draw with pencils
    (vẽ bằng bút chì)
  • collect collect pencils
    (sưu tầm bút chì)
Noun + pencils (quantity/type)
  • box of a box of pencils
    (một hộp bút chì)
  • set of a set of pencils
    (một bộ bút chì)

Idioms

  • pencil in (something)

    ghi lại tạm thời, xếp lịch hẹn dự kiến (chưa chính thức)

    "Let's pencil in a meeting for next Tuesday, and I'll confirm the details later."

    (Chúng ta hãy tạm xếp lịch một cuộc họp vào thứ Ba tới, tôi sẽ xác nhận chi tiết sau.)

  • put pencil to paper

    bắt đầu viết hoặc vẽ, bắt tay vào làm việc gì đó bằng cách viết

    "It's time to put pencil to paper and start drafting your essay."

    (Đã đến lúc bắt tay vào viết bản nháp bài luận của bạn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pencils

noun
Lật mặt

Những dụng cụ để viết hoặc vẽ, bao gồm một thanh graphite hoặc chất liệu tương tự mỏng được bao bọc trong gỗ hoặc kim loại.

"She drew a beautiful picture with her new pencils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These pencils are as useful as those pens.
Những chiếc bút chì này hữu ích như những chiếc bút kia.
Phủ định
My pencils are less sharp than yours.
Bút chì của tôi kém sắc hơn bút chì của bạn.
Nghi vấn
Are these pencils the least expensive?
Có phải những chiếc bút chì này là rẻ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pencils".

Bút chì - Công cụ cơ bản của sáng tạo và học tập

Bút chì không chỉ là công cụ viết đơn giản mà còn là biểu tượng của sự sáng tạo, đặc biệt trong giáo dục và nghệ thuật. Từ những nét vẽ đầu tiên của trẻ thơ đến các bản phác thảo phức tạp của kiến trúc sư hay họa sĩ, bút chì đều đóng vai trò thiết yếu. Nó là công cụ linh hoạt, dễ sử dụng, giúp thể hiện ý tưởng và học hỏi.

"Pencil Pusher" - Một thành ngữ về công việc văn phòng

Trong tiếng Anh, thuật ngữ 'pencil pusher' đôi khi được dùng để chỉ một nhân viên văn phòng, đặc biệt là người làm công việc giấy tờ lặp đi lặp lại. Nó mang hàm ý hơi tiêu cực, ám chỉ công việc nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo, nhưng cũng phản ánh vai trò trung tâm của bút chì trong các công việc hành chính thời xưa khi chưa có máy tính phổ biến.