(Top Banner Ad)
pure competition
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

pure competition

UK: /pjʊər ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ • US: /pjʊr ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh hoàn hảo thị trường cạnh tranh hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market structure in which many firms are selling a homogeneous product. Because so many firms are selling the same product, no one firm controls the market price. Also known as perfect competition.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thị trường trong đó có nhiều công ty bán một sản phẩm đồng nhất. Vì có rất nhiều công ty bán cùng một sản phẩm nên không một công ty nào kiểm soát được giá thị trường. Còn được gọi là cạnh tranh hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pure competition is a theoretical market structure that is rarely observed in the real world."

    "Cạnh tranh hoàn hảo là một cấu trúc thị trường lý thuyết hiếm khi được quan sát thấy trong thế giới thực."

  • "The model of pure competition assumes that all firms are price takers."

    "Mô hình cạnh tranh hoàn hảo giả định rằng tất cả các công ty đều chấp nhận giá."

  • "In a state of pure competition, firms earn only normal profits in the long run."

    "Trong một trạng thái cạnh tranh hoàn hảo, các công ty chỉ kiếm được lợi nhuận thông thường trong dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pure Thuần khiết, trong sạch, không pha tạp
Noun purity Sự thuần khiết, sự trong sạch
Adv purely Hoàn toàn, chỉ đơn thuần là
Verb purify Lọc sạch, làm cho tinh khiết
Noun competition Sự cạnh tranh, cuộc thi đấu
Verb compete Cạnh tranh, thi đấu
Adj competitive Có tính cạnh tranh, đầy cạnh tranh
Noun competitor Đối thủ cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pur
Modern English
pure
Latin
competere
Old French
competicion
Modern English
competition
Economics (19th-20th C)
pure competition

Nguồn gốc 'Cạnh tranh thuần túy'

Cụm từ 'pure competition' (cạnh tranh thuần túy) không phải là một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt để tạo ra một thuật ngữ kinh tế học. 'Pure' (thuần túy) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'purus' nghĩa là không pha tạp, trong sạch. 'Competition' (cạnh tranh) đến từ tiếng Latinh 'competere' nghĩa là cùng nhau phấn đấu. Khi ghép lại, 'pure competition' dùng để mô tả một trạng thái thị trường lý tưởng, nơi không có yếu tố nào cản trở sự cạnh tranh hoàn hảo, tượng trưng cho một thị trường 'trong sạch' và không bị 'pha tạp' bởi các yếu tố bên ngoài, nơi các quy luật cung cầu hoạt động một cách 'thuần túy'.

Usage Note

Thuật ngữ 'pure competition' nhấn mạnh tính chất lý tưởng và hiếm gặp của mô hình này trong thực tế. Nó khác với 'perfect competition' chủ yếu ở mức độ khắt khe của các điều kiện, mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau. 'Perfect competition' đôi khi còn bao hàm thêm thông tin hoàn hảo, trong khi 'pure competition' tập trung vào số lượng lớn người bán và sản phẩm đồng nhất.

Prepositions

in within

‘In pure competition’: Diễn tả một thị trường hoặc ngành công nghiệp đang vận hành theo mô hình cạnh tranh hoàn hảo. Ví dụ: 'The agricultural sector operates in pure competition.'
‘Within pure competition’: Nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện cụ thể xảy ra trong bối cảnh của thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Ví dụ: 'Pricing decisions within pure competition are largely determined by market forces.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure competition
  • theoretical theoretical pure competition
    (cạnh tranh thuần túy trên lý thuyết)
  • ideal ideal pure competition
    (cạnh tranh thuần túy lý tưởng)
  • unrestricted unrestricted pure competition
    (cạnh tranh thuần túy không giới hạn)
Verb + pure competition
  • achieve achieve pure competition
    (đạt được trạng thái cạnh tranh thuần túy)
  • assume assume pure competition
    (giả định có cạnh tranh thuần túy)
  • promote promote pure competition
    (thúc đẩy cạnh tranh thuần túy)
Prepositional Phrase
  • in in pure competition
    (trong môi trường cạnh tranh thuần túy)
  • under under pure competition
    (dưới điều kiện cạnh tranh thuần túy)

Idioms

  • a state of pure competition

    một trạng thái cạnh tranh thuần túy (mô tả tình hình thị trường lý tưởng)

    "Economists often discuss the advantages of a state of pure competition."

    (Các nhà kinh tế học thường thảo luận về những lợi thế của một trạng thái cạnh tranh thuần túy.)

  • under pure competition

    trong điều kiện/môi trường cạnh tranh thuần túy (chỉ bối cảnh mà các quy luật kinh tế được áp dụng)

    "Prices are determined solely by supply and demand under pure competition."

    (Giá cả được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trong điều kiện cạnh tranh thuần túy.)

  • model of pure competition

    mô hình cạnh tranh thuần túy (chỉ cấu trúc lý thuyết được dùng để phân tích)

    "The model of pure competition is a fundamental concept in microeconomics."

    (Mô hình cạnh tranh thuần túy là một khái niệm cơ bản trong kinh tế vi mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure competition

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc thị trường trong đó có nhiều công ty bán một sản phẩm đồng nhất. Vì có rất nhiều công ty bán cùng một sản phẩm nên không một công ty nào kiểm soát được giá thị trường. Còn được gọi là cạnh tranh hoàn hảo.

"Pure competition is a theoretical market structure that is rarely observed in the real world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market experienced pure competition after the deregulation.
Thị trường trải qua cạnh tranh thuần túy sau khi bãi bỏ quy định.
Phủ định
The industry does not have pure competition due to significant barriers to entry.
Ngành công nghiệp không có cạnh tranh thuần túy do các rào cản gia nhập đáng kể.
Nghi vấn
What are the key characteristics of pure competition?
Đâu là những đặc điểm chính của cạnh tranh thuần túy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure competition".

Nền tảng của Kinh tế học vi mô

Cạnh tranh thuần túy (thường được gọi là cạnh tranh hoàn hảo) là một mô hình thị trường lý tưởng, đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu kinh tế học vi mô ở phương Tây. Nó giúp sinh viên và các nhà kinh tế hiểu cách thị trường hoạt động trong điều kiện lý tưởng nhất, cung cấp một khuôn khổ để phân tích các cơ chế giá cả và phân bổ nguồn lực.

Mô hình lý tưởng và Thực tế thị trường

Khái niệm 'pure competition' được sử dụng như một tiêu chuẩn để so sánh và đánh giá hiệu quả của các thị trường thực tế. Mặc dù không có thị trường nào hoàn toàn đạt được trạng thái cạnh tranh thuần túy do các yếu tố như độc quyền hoặc thông tin bất đối xứng, mô hình này vẫn rất quan trọng để phân tích các vấn đề thị trường và đề xuất chính sách.