(Top Banner Ad)
performance history
B2
Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Thể thao, Nghệ thuật, Y học (tùy ngữ cảnh)

performance history

UK: /pəˈfɔːməns ˈhɪstri/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử hoạt động lịch sử thành tích bệnh sử (trong y học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record or account of past performances, achievements, or events related to a specific entity (e.g., a company, an athlete, a medical patient).

Vietnamese Meaning

Một bản ghi hoặc báo cáo về các màn trình diễn, thành tích hoặc sự kiện đã qua liên quan đến một thực thể cụ thể (ví dụ: một công ty, một vận động viên, một bệnh nhân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's performance history shows consistent growth over the past decade."

    "Lịch sử hoạt động của công ty cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua."

  • "The athlete's performance history suggests he is likely to win the gold medal."

    "Lịch sử thành tích của vận động viên cho thấy anh ấy có khả năng giành huy chương vàng."

  • "Doctors reviewed the patient's performance history with various medications."

    "Các bác sĩ xem xét lịch sử phản ứng của bệnh nhân với các loại thuốc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm tròn (nhiệm vụ)
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất, thành tích
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử
Noun historian nhà sử học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Thể thao, Nghệ thuật, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfourmer
Middle English
performen
English
perform
English
performance
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
English
history

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' xuất phát từ động từ 'perform' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfourmer' (hoàn thành, thực hiện trọn vẹn). Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động, hoặc cách một người/vật thể hoạt động.

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'điều tra, kiến thức thu được từ việc điều tra'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thành nghĩa 'tường thuật về các sự kiện trong quá khứ' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá xu hướng, dự đoán hiệu suất trong tương lai hoặc cung cấp bối cảnh cho tình huống hiện tại. Trong kinh doanh, nó có thể liên quan đến hiệu quả tài chính; trong thể thao, liên quan đến thành tích thi đấu; trong y học, liên quan đến bệnh sử và phản ứng với điều trị. Khác với 'performance record', 'performance history' hàm ý một khoảng thời gian dài hơn và chi tiết hơn.

Prepositions

of in for

* **of:** Chỉ ra những gì được ghi lại trong lịch sử (e.g., 'performance history of the company').
* **in:** Chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh (e.g., 'performance history in marketing').
* **for:** Chỉ ra mục đích sử dụng (e.g., 'performance history for evaluation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance history
  • strong strong performance history
    (lịch sử hoạt động/thành tích tốt/mạnh mẽ)
  • poor poor performance history
    (lịch sử hoạt động/thành tích kém)
  • excellent excellent performance history
    (lịch sử hoạt động/thành tích xuất sắc)
  • overall overall performance history
    (toàn bộ lịch sử hoạt động/thành tích)
  • past past performance history
    (lịch sử hoạt động/thành tích trong quá khứ)
  • recent recent performance history
    (lịch sử hoạt động/thành tích gần đây)
Verb + performance history
  • review review performance history
    (xem xét lịch sử hoạt động/thành tích)
  • check check performance history
    (kiểm tra lịch sử hoạt động/thành tích)
  • examine examine performance history
    (nghiên cứu/xem xét kỹ lịch sử hoạt động/thành tích)
  • track track performance history
    (theo dõi lịch sử hoạt động/thành tích)
  • demonstrate demonstrate a performance history
    (thể hiện/chứng minh một lịch sử hoạt động/thành tích)
  • build build a performance history
    (xây dựng lịch sử hoạt động/thành tích)

Idioms

  • a clean performance history

    một lịch sử hoạt động/thành tích không tì vết, trong sạch

    "The company boasts a clean performance history, having never missed a payment."

    (Công ty tự hào có một lịch sử hoạt động không tì vết, chưa bao giờ chậm thanh toán.)

  • to have a proven performance history

    có một lịch sử hoạt động/thành tích đã được chứng minh (qua thực tế)

    "This investment strategy has a proven performance history over several decades."

    (Chiến lược đầu tư này có một lịch sử hoạt động đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance history

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi hoặc báo cáo về các màn trình diễn, thành tích hoặc sự kiện đã qua liên quan đến một thực thể cụ thể (ví dụ: một công ty, một vận động viên, một bệnh nhân).

"The company's performance history shows consistent growth over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the employee's performance history was excellent.
Người quản lý nói rằng lịch sử làm việc của nhân viên đó rất xuất sắc.
Phủ định
She said that his performance history did not reflect his current abilities.
Cô ấy nói rằng lịch sử làm việc của anh ấy không phản ánh khả năng hiện tại của anh ấy.
Nghi vấn
The recruiter asked if the candidate's performance history included any leadership roles.
Nhà tuyển dụng hỏi liệu lịch sử làm việc của ứng viên có bao gồm bất kỳ vai trò lãnh đạo nào không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to hide its performance history from the public.
Công ty đã từng che giấu lịch sử hoạt động của mình với công chúng.
Phủ định
They didn't use to care about their performance history before the new CEO arrived.
Họ đã không quan tâm đến lịch sử hoạt động của mình trước khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Did the team use to analyze the performance history to improve their strategies?
Có phải đội đã từng phân tích lịch sử hoạt động để cải thiện các chiến lược của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance history".

Tầm quan trọng trong đánh giá

Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, giáo dục và tuyển dụng, 'performance history' (lịch sử hoạt động/thành tích) là yếu tố cực kỳ quan trọng để đánh giá độ tin cậy, năng lực và tiềm năng của một cá nhân, một công ty, hoặc một sản phẩm. Nó giúp các bên đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu quá khứ.

Xây dựng danh tiếng và uy tín

Lịch sử hoạt động của một người, một tổ chức hay một sản phẩm không chỉ là một tập hợp các sự kiện mà còn là nền tảng để xây dựng danh tiếng và uy tín. Một 'performance history' tốt có thể mở ra nhiều cơ hội, trong khi một lịch sử kém có thể gây khó khăn trong việc được tin tưởng hoặc nhận các nguồn lực.