performance history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record or account of past performances, achievements, or events related to a specific entity (e.g., a company, an athlete, a medical patient).
Vietnamese Meaning
Một bản ghi hoặc báo cáo về các màn trình diễn, thành tích hoặc sự kiện đã qua liên quan đến một thực thể cụ thể (ví dụ: một công ty, một vận động viên, một bệnh nhân).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's performance history shows consistent growth over the past decade."
"Lịch sử hoạt động của công ty cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua."
-
"The athlete's performance history suggests he is likely to win the gold medal."
"Lịch sử thành tích của vận động viên cho thấy anh ấy có khả năng giành huy chương vàng."
-
"Doctors reviewed the patient's performance history with various medications."
"Các bác sĩ xem xét lịch sử phản ứng của bệnh nhân với các loại thuốc khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, làm tròn (nhiệm vụ) |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Noun | performance | sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất, thành tích |
| Adjective | historic | có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá xu hướng, dự đoán hiệu suất trong tương lai hoặc cung cấp bối cảnh cho tình huống hiện tại. Trong kinh doanh, nó có thể liên quan đến hiệu quả tài chính; trong thể thao, liên quan đến thành tích thi đấu; trong y học, liên quan đến bệnh sử và phản ứng với điều trị. Khác với 'performance record', 'performance history' hàm ý một khoảng thời gian dài hơn và chi tiết hơn.
Prepositions
* **of:** Chỉ ra những gì được ghi lại trong lịch sử (e.g., 'performance history of the company').
* **in:** Chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh (e.g., 'performance history in marketing').
* **for:** Chỉ ra mục đích sử dụng (e.g., 'performance history for evaluation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong performance history (lịch sử hoạt động/thành tích tốt/mạnh mẽ)
-
poor poor performance history (lịch sử hoạt động/thành tích kém)
-
excellent excellent performance history (lịch sử hoạt động/thành tích xuất sắc)
-
overall overall performance history (toàn bộ lịch sử hoạt động/thành tích)
-
past past performance history (lịch sử hoạt động/thành tích trong quá khứ)
-
recent recent performance history (lịch sử hoạt động/thành tích gần đây)
-
review review performance history (xem xét lịch sử hoạt động/thành tích)
-
check check performance history (kiểm tra lịch sử hoạt động/thành tích)
-
examine examine performance history (nghiên cứu/xem xét kỹ lịch sử hoạt động/thành tích)
-
track track performance history (theo dõi lịch sử hoạt động/thành tích)
-
demonstrate demonstrate a performance history (thể hiện/chứng minh một lịch sử hoạt động/thành tích)
-
build build a performance history (xây dựng lịch sử hoạt động/thành tích)
Idioms
-
a clean performance history
một lịch sử hoạt động/thành tích không tì vết, trong sạch
"The company boasts a clean performance history, having never missed a payment."
(Công ty tự hào có một lịch sử hoạt động không tì vết, chưa bao giờ chậm thanh toán.)
-
to have a proven performance history
có một lịch sử hoạt động/thành tích đã được chứng minh (qua thực tế)
"This investment strategy has a proven performance history over several decades."
(Chiến lược đầu tư này có một lịch sử hoạt động đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance history
Danh từMột bản ghi hoặc báo cáo về các màn trình diễn, thành tích hoặc sự kiện đã qua liên quan đến một thực thể cụ thể (ví dụ: một công ty, một vận động viên, một bệnh nhân).
"The company's performance history shows consistent growth over the past decade."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager said that the employee's performance history was excellent. |
Người quản lý nói rằng lịch sử làm việc của nhân viên đó rất xuất sắc. |
| Phủ định | She said that his performance history did not reflect his current abilities. |
Cô ấy nói rằng lịch sử làm việc của anh ấy không phản ánh khả năng hiện tại của anh ấy. |
| Nghi vấn | The recruiter asked if the candidate's performance history included any leadership roles. |
Nhà tuyển dụng hỏi liệu lịch sử làm việc của ứng viên có bao gồm bất kỳ vai trò lãnh đạo nào không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to hide its performance history from the public. |
Công ty đã từng che giấu lịch sử hoạt động của mình với công chúng. |
| Phủ định | They didn't use to care about their performance history before the new CEO arrived. |
Họ đã không quan tâm đến lịch sử hoạt động của mình trước khi CEO mới đến. |
| Nghi vấn | Did the team use to analyze the performance history to improve their strategies? |
Có phải đội đã từng phân tích lịch sử hoạt động để cải thiện các chiến lược của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance history".
