(Top Banner Ad)
performance improvement plan (pip)
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự

performance improvement plan (pip)

UK: /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt plæn/ • US: /pərˈfɔːrməns ɪmˈpruːvmənt plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch cải thiện hiệu suất chương trình cải thiện hiệu suất làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document outlining the specific steps an employee must take to improve their performance within a defined timeframe.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu vạch ra các bước cụ thể mà một nhân viên phải thực hiện để cải thiện hiệu suất của họ trong một khung thời gian xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager put the employee on a performance improvement plan to address the declining sales figures."

    "Quản lý đã đưa nhân viên vào một kế hoạch cải thiện hiệu suất để giải quyết các số liệu bán hàng đang giảm sút."

  • "The employee received a performance improvement plan after failing to meet several key performance indicators."

    "Nhân viên đã nhận được một kế hoạch cải thiện hiệu suất sau khi không đạt được một số chỉ số hiệu suất chính."

  • "The PIP outlined specific goals and timelines for improvement."

    "PIP vạch ra các mục tiêu và thời hạn cụ thể để cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thực hiện, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Verb improve cải thiện, nâng cao
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improved đã được cải thiện, nâng cao
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

performance action plan (kế hoạch hành động hiệu suất)corrective action plan (kế hoạch hành động khắc phục)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
Performance Improvement Plan (PIP)

Nguồn gốc của Kế hoạch Cải thiện Hiệu suất (PIP)

Thuật ngữ 'Performance Improvement Plan' (PIP) hay Kế hoạch Cải thiện Hiệu suất là một khái niệm tương đối hiện đại trong lĩnh vực quản lý nguồn nhân lực. Nó không có lịch sử ngôn ngữ sâu xa như các từ gốc La-tinh hay Hy Lạp mà phát sinh như một công cụ quản lý trong môi trường doanh nghiệp phương Tây. PIP được phát triển để cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc giúp nhân viên cải thiện hiệu suất làm việc khi họ không đạt được kỳ vọng, thường là một phần của quy trình quản lý hiệu suất trong các tổ chức.

Usage Note

PIP thường được sử dụng khi hiệu suất của một nhân viên không đạt yêu cầu. Mục đích là để hỗ trợ nhân viên cải thiện và đạt được các mục tiêu hiệu suất mong muốn. Nó không nhất thiết là một bước dẫn đến sa thải, mặc dù nó có thể là một phần của quy trình kỷ luật.

Prepositions

under in

* **under a PIP**: Đang trong quá trình thực hiện kế hoạch cải thiện hiệu suất. Ví dụ: 'He is working under a PIP to improve his sales skills.' * **in a PIP**: Đã được đặt vào một kế hoạch cải thiện hiệu suất. Ví dụ: 'She was placed in a PIP due to consistent tardiness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + performance improvement plan (pip)
  • issue issue a performance improvement plan (pip)
    (ban hành một kế hoạch cải thiện hiệu suất)
  • put on put an employee on a performance improvement plan (pip)
    (đặt một nhân viên vào kế hoạch cải thiện hiệu suất)
  • complete complete a performance improvement plan (pip)
    (hoàn thành một kế hoạch cải thiện hiệu suất)
  • fail fail a performance improvement plan (pip)
    (thất bại trong một kế hoạch cải thiện hiệu suất)
  • develop develop a performance improvement plan (pip)
    (xây dựng một kế hoạch cải thiện hiệu suất)
Adjective + performance improvement plan (pip)
  • formal a formal performance improvement plan (pip)
    (một kế hoạch cải thiện hiệu suất chính thức)
  • structured a structured performance improvement plan (pip)
    (một kế hoạch cải thiện hiệu suất có cấu trúc)
  • effective an effective performance improvement plan (pip)
    (một kế hoạch cải thiện hiệu suất hiệu quả)
Noun + performance improvement plan (pip)
  • employee's an employee's performance improvement plan (pip)
    (kế hoạch cải thiện hiệu suất của nhân viên)
  • manager's a manager's performance improvement plan (pip)
    (kế hoạch cải thiện hiệu suất của quản lý)

Idioms

  • to be put on a PIP

    bị đưa vào kế hoạch cải thiện hiệu suất

    "John was put on a PIP because his sales figures were consistently low."

    (John đã bị đưa vào PIP vì số liệu bán hàng của anh ấy liên tục thấp.)

  • to successfully complete a PIP

    hoàn thành thành công một PIP

    "After months of hard work, Sarah successfully completed her PIP and improved her project management skills."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, Sarah đã hoàn thành thành công PIP của mình và cải thiện kỹ năng quản lý dự án.)

  • to issue a PIP

    ban hành một PIP

    "The HR department decided to issue a PIP to several underperforming employees."

    (Phòng nhân sự đã quyết định ban hành PIP cho một số nhân viên có hiệu suất kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance improvement plan (pip)

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu vạch ra các bước cụ thể mà một nhân viên phải thực hiện để cải thiện hiệu suất của họ trong một khung thời gian xác định.

"The manager put the employee on a performance improvement plan to address the declining sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance improvement plan (pip)".

Mục đích của PIP trong văn hóa doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, Kế hoạch Cải thiện Hiệu suất (PIP) là một công cụ quản lý nguồn nhân lực được thiết kế để hỗ trợ nhân viên đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng về hiệu suất. Mục tiêu chính là cung cấp phản hồi rõ ràng, đặt ra mục tiêu có thể đo lường được và đưa ra hỗ trợ cần thiết để nhân viên có thể cải thiện và thành công. Nó nhấn mạnh vào việc phát triển và giữ chân nhân tài, là một cơ hội để nhân viên chứng minh khả năng của mình.

PIP: Cơ hội hay báo hiệu chấm dứt?

Mặc dù PIP được thiết kế với mục đích tích cực, nhưng trong nhiều trường hợp, nó cũng có thể được coi là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Một số công ty sử dụng PIP như một bước chính thức trước khi cân nhắc chấm dứt hợp đồng lao động, đặc biệt nếu nhân viên không thể cải thiện hiệu suất sau khi hoàn thành kế hoạch. Do đó, việc bị đưa vào PIP thường gây ra lo lắng và áp lực đáng kể cho nhân viên, khiến họ phải nỗ lực hết mình để chứng minh sự cải thiện.