(Top Banner Ad)
period cup
B1
danh từ B1 Sức khỏe, Vệ sinh phụ nữ

period cup

UK: /ˈpɪəriəd kʌp/ • US: /ˈpɪriəd kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cốc nguyệt san
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, flexible cup made of silicone or latex rubber that is inserted into the vagina to collect menstrual blood.

Vietnamese Meaning

Một loại cốc nhỏ, dẻo làm bằng silicone hoặc cao su latex, được đưa vào âm đạo để hứng máu kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She switched to using a period cup because it's more environmentally friendly."

    "Cô ấy chuyển sang sử dụng cốc nguyệt san vì nó thân thiện với môi trường hơn."

  • "Many women find that using a period cup is more comfortable than using tampons."

    "Nhiều phụ nữ thấy rằng sử dụng cốc nguyệt san thoải mái hơn so với việc sử dụng tampon."

  • "Period cups can be reused for several years, making them a sustainable option."

    "Cốc nguyệt san có thể được tái sử dụng trong vài năm, khiến chúng trở thành một lựa chọn bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period
Adjective periodic
Adverb periodically
Noun cup
Verb cup
Adjective cupped

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Vệ sinh phụ nữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
period
English
cup
English (Compound)
period cup

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'period cup' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'period' (chu kỳ kinh nguyệt) và 'cup' (cái cốc). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của sản phẩm: một chiếc cốc dùng trong chu kỳ kinh nguyệt để thu thập chất lỏng, thay vì thấm hút như băng vệ sinh hay tampon.

Usage Note

Cốc nguyệt san là một sản phẩm thay thế cho băng vệ sinh và tampon, được tái sử dụng và thân thiện với môi trường hơn. Nó được đưa vào âm đạo để hứng máu kinh nguyệt thay vì thấm hút. Cốc nguyệt san có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với từng người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + period cup
  • use use a period cup
    (sử dụng cốc nguyệt san)
  • insert insert a period cup
    (đặt cốc nguyệt san vào)
  • remove remove a period cup
    (tháo cốc nguyệt san ra)
  • empty empty a period cup
    (đổ cốc nguyệt san)
  • clean clean a period cup
    (vệ sinh cốc nguyệt san)
  • sterilize sterilize a period cup
    (tiệt trùng cốc nguyệt san)
  • wear wear a period cup
    (mang/dùng cốc nguyệt san)
Adjective + period cup
  • reusable reusable period cup
    (cốc nguyệt san tái sử dụng)
  • silicone silicone period cup
    (cốc nguyệt san silicone)
  • comfortable comfortable period cup
    (cốc nguyệt san thoải mái)
  • eco-friendly eco-friendly period cup
    (cốc nguyệt san thân thiện môi trường)
Noun + period cup
  • period cup period cup size
    (kích cỡ cốc nguyệt san)
  • period cup period cup brand
    (thương hiệu cốc nguyệt san)
  • period cup period cup user
    (người dùng cốc nguyệt san)

Idioms

  • make the switch to a period cup

    chuyển sang dùng cốc nguyệt san

    "Many women are making the switch to a period cup for its health and environmental benefits."

    (Nhiều phụ nữ đang chuyển sang dùng cốc nguyệt san vì những lợi ích về sức khỏe và môi trường của nó.)

  • get used to a period cup

    làm quen với cốc nguyệt san

    "It might take some practice to get used to a period cup, but it's worth the effort."

    (Có thể mất một chút thời gian để làm quen với cốc nguyệt san, nhưng nó rất đáng để bỏ công sức.)

  • the benefits of a period cup

    những lợi ích của cốc nguyệt san

    "Sustainability and cost-effectiveness are key benefits of a period cup."

    (Tính bền vững và hiệu quả chi phí là những lợi ích chính của cốc nguyệt san.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period cup

danh từ
Lật mặt

Một loại cốc nhỏ, dẻo làm bằng silicone hoặc cao su latex, được đưa vào âm đạo để hứng máu kinh nguyệt.

"She switched to using a period cup because it's more environmentally friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period cup".

Bền vững và Tiết kiệm

Cốc nguyệt san là một lựa chọn thân thiện với môi trường và kinh tế hơn so với băng vệ sinh hoặc tampon dùng một lần. Chúng có thể tái sử dụng trong nhiều năm, giúp giảm lượng rác thải đáng kể và tiết kiệm chi phí lâu dài cho người dùng.

Phá vỡ định kiến và Trao quyền cho phụ nữ

Việc sử dụng và thảo luận công khai về cốc nguyệt san góp phần phá vỡ những định kiến xã hội xung quanh kinh nguyệt. Nó khuyến khích phụ nữ hiểu rõ hơn về cơ thể mình, tự tin hơn trong việc quản lý chu kỳ kinh nguyệt và giảm sự kỳ thị liên quan đến chủ đề này.