(Top Banner Ad)
peripheral line
B2
Danh từ B2 Y học

peripheral line

UK: /pəˈrɪfərəl laɪn/ • US: /pəˈrɪfərəl laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường truyền ngoại biên đường truyền tĩnh mạch ngoại biên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A catheter placed in a peripheral vein, usually in an arm or hand, used for administering fluids and medications.

Vietnamese Meaning

Một ống thông được đặt trong một tĩnh mạch ngoại biên, thường là ở cánh tay hoặc bàn tay, được sử dụng để truyền dịch và thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse inserted a peripheral line to administer the antibiotics."

    "Y tá đã đặt một đường truyền ngoại biên để truyền thuốc kháng sinh."

  • "The patient had a peripheral line placed for hydration."

    "Bệnh nhân được đặt một đường truyền ngoại biên để bù nước."

  • "We need to monitor the peripheral line site for signs of infection."

    "Chúng ta cần theo dõi vị trí đường truyền ngoại biên để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj peripheral thuộc về ngoại vi, thứ yếu
N periphery vùng ngoại vi, chu vi
N peripheral thiết bị ngoại vi (ví dụ: trong máy tính)
Adv peripherally một cách ngoại vi, ở rìa
N line đường, dòng, hàng, ranh giới
V line kẻ đường, xếp hàng, lót
Adj linear tuyến tính, thẳng
N liner tấm lót, tàu biển
V delineate phác thảo, mô tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
periphereia (περιφέρεια)
Latin
peripheria
English
periphery, peripheral
Latin
linum
Latin
linea
Old French
ligne
English
line
English
peripheral line

Nguồn gốc của 'Peripheral'

Từ 'peripheral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'periphereia', kết hợp từ 'peri-' (có nghĩa là 'xung quanh') và 'pherein' (có nghĩa là 'mang, vác'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'sự mang vòng quanh', sau đó phát triển thành 'chu vi' hay 'vùng rìa, ngoại vi', ám chỉ những gì nằm ở rìa hoặc không phải là trung tâm.

Nguồn gốc của 'Line'

Từ 'line' xuất phát từ tiếng Latin 'linum' (cây lanh) và 'linea' (sợi lanh). Thuở xưa, sợi lanh thường được dùng để tạo ra đường thẳng hoặc ranh giới, từ đó hình thành ý nghĩa 'đường' như chúng ta biết ngày nay – một vạch, ranh giới, hoặc chuỗi liên tiếp các điểm.

Usage Note

Đường truyền ngoại biên là một phương pháp phổ biến để cung cấp dịch và thuốc cho bệnh nhân. Nó ít xâm lấn hơn so với các đường truyền trung tâm, nhưng nó không phù hợp cho tất cả các loại thuốc hoặc dịch. Việc lựa chọn tĩnh mạch phù hợp là rất quan trọng để tránh các biến chứng như viêm tĩnh mạch (phlebitis) hoặc thoát mạch (extravasation). So sánh với 'central line', một catheter được đặt trong tĩnh mạch lớn hơn gần tim.

Prepositions

in for

'in' (in a peripheral vein): chỉ vị trí đặt đường truyền. 'for' (for administering fluids): chỉ mục đích sử dụng đường truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peripheral line
  • establish establish a peripheral line
    (thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại biên (trong y tế))
  • insert insert a peripheral line
    (đặt đường truyền tĩnh mạch ngoại biên (trong y tế))
  • draw draw a peripheral line
    (vẽ một đường ngoại vi/đường biên)
  • follow follow a peripheral line
    (đi theo/tuân theo một đường ngoại vi)
Adjective + peripheral line
  • outer outer peripheral line
    (đường biên ngoại vi bên ngoài)
  • clear a clear peripheral line
    (một đường biên ngoại vi rõ ràng)
Prepositional Phrase + peripheral line
  • along along the peripheral line
    (dọc theo đường ngoại vi/đường biên)
  • on on the peripheral line
    (trên đường ngoại vi/đường biên)

Idioms

  • establish a peripheral line

    Thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại biên (thường dùng trong y tế để truyền dịch, thuốc)

    "The nurse quickly established a peripheral line for the dehydrated patient."

    (Y tá đã nhanh chóng thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại biên cho bệnh nhân bị mất nước.)

  • on the peripheral line

    Ở trên đường biên, ở rìa của một khu vực hoặc ranh giới.

    "The new housing development is planned to be on the peripheral line of the city."

    (Dự án phát triển nhà ở mới được quy hoạch nằm trên đường biên của thành phố.)

  • draw a peripheral line

    Vẽ một đường biên, đường ranh giới ở rìa hoặc ngoại vi.

    "They used a marker to draw a peripheral line around the experimental area."

    (Họ đã dùng bút đánh dấu để vẽ một đường biên xung quanh khu vực thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral line

Danh từ
Lật mặt

Một ống thông được đặt trong một tĩnh mạch ngoại biên, thường là ở cánh tay hoặc bàn tay, được sử dụng để truyền dịch và thuốc.

"The nurse inserted a peripheral line to administer the antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse inserted a peripheral line for medication delivery.
Y tá đã đặt một đường truyền tĩnh mạch ngoại vi để đưa thuốc.
Phủ định
The patient does not have a peripheral line in place.
Bệnh nhân không có đường truyền tĩnh mạch ngoại vi nào.
Nghi vấn
Is a peripheral line necessary for this treatment?
Có cần thiết phải đặt đường truyền tĩnh mạch ngoại vi cho phương pháp điều trị này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient moves their arm excessively when they have a peripheral line, the IV fluids flow more slowly.
Nếu bệnh nhân cử động tay quá nhiều khi họ có một đường truyền ngoại vi, dịch truyền tĩnh mạch sẽ chảy chậm hơn.
Phủ định
When the peripheral line is properly inserted, the patient doesn't feel much discomfort.
Khi đường truyền ngoại vi được đặt đúng cách, bệnh nhân không cảm thấy nhiều khó chịu.
Nghi vấn
If there's swelling around the insertion site, is the peripheral line likely to be infiltrated?
Nếu có sưng tấy quanh vị trí chèn, liệu đường truyền ngoại vi có khả năng bị thấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral line".

Ứng dụng y tế: Đường truyền tĩnh mạch ngoại biên (PIV)

Trong lĩnh vực y tế phương Tây và toàn cầu, 'peripheral line' thường dùng để chỉ 'peripheral intravenous line' (đường truyền tĩnh mạch ngoại biên). Đây là một thủ thuật y tế cực kỳ phổ biến, dùng để truyền dịch, thuốc hoặc lấy mẫu máu từ các tĩnh mạch nông ở cánh tay hoặc bàn tay. Sự quen thuộc với cụm từ này trong bối cảnh bệnh viện phản ánh tầm quan trọng của nó trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Tư duy 'Trung tâm và Ngoại vi'

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy chiến lược, kinh doanh và phân tích, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa 'trung tâm' (core/central) và 'ngoại vi' (peripheral). 'Peripheral line' có thể tượng trưng cho ranh giới giữa hai khái niệm này. Việc hiểu rõ đâu là yếu tố cốt lõi và đâu là yếu tố thứ yếu giúp định hướng sự tập trung, phân bổ nguồn lực và ra quyết định hiệu quả trong nhiều lĩnh vực của đời sống.