(Top Banner Ad)
peripheral principles
C1
Tính từ + Danh từ C1 Triết học, Khoa học chính trị, Quản lý

peripheral principles

UK: /pəˈrɪfərəl ˈprɪnsəpəlz/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc thứ yếu các nguyên tắc ngoại vi các nguyên tắc ít quan trọng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Peripheral" describes something that is not of primary importance or is on the edge of something. "Principles" are fundamental truths or propositions that serve as the foundation for a system of belief or behavior or for a chain of reasoning.

Vietnamese Meaning

"Peripheral" mô tả điều gì đó không phải là quan trọng hàng đầu hoặc nằm ở rìa của một cái gì đó. "Principles" là những sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lập luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company focused on the core values, treating the peripheral principles as less critical."

    "Công ty tập trung vào các giá trị cốt lõi, coi những nguyên tắc thứ yếu là ít quan trọng hơn."

  • "While important, these peripheral principles should not distract from the main objectives."

    "Mặc dù quan trọng, những nguyên tắc thứ yếu này không nên làm xao nhãng khỏi các mục tiêu chính."

  • "He outlined the company's core values, mentioning several peripheral principles in passing."

    "Ông ấy đã vạch ra các giá trị cốt lõi của công ty, đồng thời đề cập đến một vài nguyên tắc thứ yếu một cách thoáng qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, vành đai
Adjective peripheral thuộc về ngoại vi, thứ yếu
Adverb peripherally một cách ngoại vi, không quan trọng
Noun principle nguyên tắc, phép tắc
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, thiếu đạo đức
Adjective/Noun principal chính, chủ yếu (adj); hiệu trưởng, người đứng đầu (n)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
περιφέρεια (periphereia)
Latin
peripheria
Latin
principium
Old French
principe
Tiếng Anh
peripheral
Tiếng Anh
principle
Tiếng Anh
peripheral principles

Nguồn gốc của 'Peripheral'

Từ 'peripheral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'periphereia', có nghĩa là 'chu vi' hoặc 'vòng ngoài'. Từ này được hình thành từ 'peri-' (xung quanh) và 'pherein' (mang, giữ), gợi hình ảnh về thứ gì đó nằm ở rìa, không phải trung tâm.

Nguồn gốc của 'Principles'

Còn 'principle' có gốc từ tiếng Latin 'principium', mang nghĩa 'khởi đầu' hay 'nền tảng'. Gốc 'princeps' của nó chỉ 'đầu tiên, chính yếu'. Vì vậy, 'principles' thể hiện những quy tắc cơ bản, cốt lõi làm nền tảng cho mọi thứ.

Giải thích 'Peripheral Principles'

Khi kết hợp, 'peripheral principles' đề cập đến những nguyên tắc không phải là trọng tâm hay nền tảng chính, mà nằm ở vòng ngoài hoặc có tầm quan trọng thứ yếu. Chúng bổ trợ nhưng không thiết yếu bằng các nguyên tắc cốt lõi.

Usage Note

Khi kết hợp, "peripheral principles" ám chỉ những nguyên tắc ít quan trọng hơn, thứ yếu, hoặc những nguyên tắc có liên quan gián tiếp tới vấn đề chính. Nó thường được dùng để phân biệt giữa các yếu tố cốt lõi và các yếu tố phụ trợ trong một hệ thống hoặc lý thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral principles
  • minor minor peripheral principles
    (các nguyên tắc phụ nhỏ)
  • secondary secondary peripheral principles
    (các nguyên tắc phụ thứ yếu)
  • non-essential non-essential peripheral principles
    (các nguyên tắc phụ không thiết yếu)
Verb + peripheral principles
  • address address peripheral principles
    (giải quyết các nguyên tắc phụ)
  • relegate relegate peripheral principles
    (đẩy các nguyên tắc phụ xuống hàng thứ yếu)
  • adhere to adhere to peripheral principles
    (tuân thủ các nguyên tắc phụ)

Idioms

  • relegate to peripheral principles

    xếp vào hàng nguyên tắc phụ; coi là không quan trọng bằng các nguyên tắc cốt lõi

    "The committee decided to relegate several minor issues to peripheral principles, focusing instead on the core objectives."

    (Ủy ban quyết định xếp một số vấn đề nhỏ vào hàng nguyên tắc phụ, thay vào đó tập trung vào các mục tiêu cốt lõi.)

  • distinguish core from peripheral principles

    phân biệt nguyên tắc cốt lõi với nguyên tắc phụ

    "A good leader knows how to distinguish core from peripheral principles to maintain focus."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách phân biệt các nguyên tắc cốt lõi với các nguyên tắc phụ để duy trì sự tập trung.)

  • operate on peripheral principles

    vận hành dựa trên các nguyên tắc phụ; không tuân thủ các nguyên tắc chính

    "Some organizations might operate on peripheral principles, deviating from their stated mission."

    (Một số tổ chức có thể vận hành dựa trên các nguyên tắc phụ, chệch khỏi sứ mệnh đã nêu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral principles

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Peripheral" mô tả điều gì đó không phải là quan trọng hàng đầu hoặc nằm ở rìa của một cái gì đó. "Principles" là những sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lập luận.

"The company focused on the core values, treating the peripheral principles as less critical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document, which emphasizes peripheral principles, was ultimately rejected by the board.
Tài liệu, cái mà nhấn mạnh các nguyên tắc ngoại vi, cuối cùng đã bị hội đồng quản trị bác bỏ.
Phủ định
The strategy, which does not consider peripheral principles, is unlikely to succeed in the long run.
Chiến lược, cái mà không xem xét các nguyên tắc ngoại vi, không có khả năng thành công về lâu dài.
Nghi vấn
Is this a proposal, which includes consideration of peripheral principles, or are we missing something?
Đây có phải là một đề xuất, cái mà bao gồm xem xét các nguyên tắc ngoại vi, hay chúng ta đang bỏ lỡ điều gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral principles".

Sự ưu tiên trong tư duy phương Tây

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và hoạch định chiến lược, việc phân loại rõ ràng đâu là 'nguyên tắc cốt lõi' (core principles) và đâu là 'nguyên tắc phụ' (peripheral principles) là yếu tố then chốt. Sự phân biệt này giúp các tổ chức và cá nhân ưu tiên nguồn lực, tập trung vào những giá trị và mục tiêu quan trọng nhất, đồng thời linh hoạt hơn với những yếu tố ít thiết yếu hơn.

Quy tắc và giá trị trong các hệ thống

Khái niệm 'peripheral principles' cũng phản ánh cách các hệ thống – dù là hệ thống pháp luật, đạo đức hay kinh doanh – được xây dựng. Luôn có một bộ các nguyên tắc cơ bản, bất khả xâm phạm làm nền tảng, và xung quanh đó là những nguyên tắc phụ trợ, có thể được điều chỉnh hoặc áp dụng linh hoạt hơn tùy theo hoàn cảnh. Việc hiểu rõ ranh giới này là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và khả năng thích ứng của hệ thống.