(Top Banner Ad)
permanently frozen ground
B2
Noun Phrase B2 Khoa học Trái Đất, Địa lý, Biến đổi khí hậu

permanently frozen ground

UK: /ˈpɜːmənəntli ˈfrəʊzən ɡraʊnd/ • US: /ˈpɜːrmənəntli ˈfroʊzən ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đất đóng băng vĩnh cửu băng vĩnh cửu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ground that remains frozen for at least two consecutive years.

Vietnamese Meaning

Đất đóng băng vĩnh cửu, duy trì trạng thái đóng băng trong ít nhất hai năm liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The release of methane from thawing permanently frozen ground contributes to global warming."

    "Sự giải phóng khí metan từ đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy góp phần vào sự nóng lên toàn cầu."

  • "Buildings constructed on permanently frozen ground are at risk of collapsing as the ground thaws."

    "Các tòa nhà được xây dựng trên đất đóng băng vĩnh cửu có nguy cơ sụp đổ khi đất tan băng."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on permanently frozen ground in the Arctic."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đất đóng băng vĩnh cửu ở Bắc Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective permanent lâu dài, vĩnh viễn
Noun permanence sự lâu dài, tính vĩnh cửu
Verb freeze đóng băng
Adjective frozen bị đóng băng
Noun freezer tủ đông
Noun ground mặt đất, đất
Verb ground đặt trên mặt đất, tiếp đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Địa lý, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanens
Old French
permanent
English
permanent (adj)
English
permanently (adv)
Old English
freosan
Middle English
fresen
English
frozen (pp. of freeze)
Proto-Germanic
grunduz
Old English
grund
English
ground (N)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "permanently frozen ground" là một mô tả trực tiếp, ghép từ ba từ độc lập để diễn tả hiện tượng tự nhiên của lớp đất vĩnh cửu bị đóng băng (thường được gọi là permafrost). "Permanently" (vĩnh viễn) từ tiếng Latin mô tả trạng thái không đổi. "Frozen" (đóng băng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "freosan" chỉ quá trình đóng băng. "Ground" (mặt đất) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "grunduz" chỉ bề mặt đất. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong khoa học và môi trường để chỉ lớp đất, đá hoặc trầm tích duy trì nhiệt độ dưới 0°C trong ít nhất hai năm liên tục, thường thấy ở các vùng cực và núi cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về biến đổi khí hậu, địa lý vùng cực và cận cực, và tác động của sự tan băng vĩnh cửu đến môi trường và cơ sở hạ tầng. Khác với 'frozen ground' chỉ đất đóng băng tạm thời, 'permanently frozen ground' nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu và lâu dài của trạng thái đóng băng.

Prepositions

in under

* 'in permanently frozen ground' để chỉ vị trí nằm trong lớp đất đóng băng vĩnh cửu. Ví dụ: bacteria in permanently frozen ground.
* 'under permanently frozen ground' chỉ lớp đất hoặc vật chất nằm bên dưới lớp đất đóng băng vĩnh cửu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanently frozen ground
  • deep deep permanently frozen ground
    (lớp đất đóng băng vĩnh cửu sâu)
  • extensive extensive permanently frozen ground
    (diện tích đất đóng băng vĩnh cửu rộng lớn)
  • underlying underlying permanently frozen ground
    (lớp đất đóng băng vĩnh cửu bên dưới)
Verb + permanently frozen ground
  • thaw permanently frozen ground thaws
    (đất đóng băng vĩnh cửu tan ra)
  • melt permanently frozen ground melts
    (đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy)
  • preserve preserve permanently frozen ground
    (bảo tồn đất đóng băng vĩnh cửu)

Idioms

  • thawing of permanently frozen ground

    sự tan chảy của đất đóng băng vĩnh cửu (chỉ quá trình rã đông)

    "The rapid thawing of permanently frozen ground is a major concern for scientists."

    (Sự tan chảy nhanh chóng của đất đóng băng vĩnh cửu là mối lo ngại lớn đối với các nhà khoa học.)

  • degradation of permanently frozen ground

    sự xuống cấp của đất đóng băng vĩnh cửu (chỉ tình trạng suy thoái)

    "Infrastructure in Arctic regions faces challenges due to the degradation of permanently frozen ground."

    (Cơ sở hạ tầng ở các khu vực Bắc Cực đối mặt với thách thức do sự xuống cấp của đất đóng băng vĩnh cửu.)

  • permanently frozen ground regions

    các vùng đất đóng băng vĩnh cửu (chỉ các khu vực địa lý có đặc điểm này)

    "Life in permanently frozen ground regions is uniquely adapted to extreme cold."

    (Sự sống ở các vùng đất đóng băng vĩnh cửu thích nghi đặc biệt với cái lạnh khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanently frozen ground

Noun Phrase
Lật mặt

Đất đóng băng vĩnh cửu, duy trì trạng thái đóng băng trong ít nhất hai năm liên tiếp.

"The release of methane from thawing permanently frozen ground contributes to global warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The permanently frozen ground makes construction difficult.
Lớp đất đóng băng vĩnh viễn gây khó khăn cho việc xây dựng.
Phủ định
The ground is not permanently frozen in this region.
Đất không bị đóng băng vĩnh viễn ở khu vực này.
Nghi vấn
Is the ground permanently frozen in Siberia?
Đất có bị đóng băng vĩnh viễn ở Siberia không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ground hadn't been permanently frozen, the building would be stable now.
Nếu mặt đất không bị đóng băng vĩnh viễn, tòa nhà bây giờ đã ổn định.
Phủ định
If it weren't for the permanently frozen ground, the researchers wouldn't have discovered ancient viruses.
Nếu không nhờ có lớp đất đóng băng vĩnh viễn, các nhà nghiên cứu đã không phát hiện ra các loại virus cổ đại.
Nghi vấn
If the ground had been permanently frozen, would the permafrost layers be melting now?
Nếu mặt đất đã bị đóng băng vĩnh viễn, thì các lớp băng vĩnh cửu có đang tan chảy bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew was digging into the permanently frozen ground yesterday afternoon.
Đội xây dựng đang đào vào lớp đất đóng băng vĩnh viễn chiều hôm qua.
Phủ định
They weren't expecting the permanently frozen ground to be so difficult to break through.
Họ đã không mong đợi lớp đất đóng băng vĩnh viễn lại khó phá đến vậy.
Nghi vấn
Was the temperature dropping so rapidly that the ground was permanently freezing?
Liệu nhiệt độ có giảm nhanh đến mức mặt đất đóng băng vĩnh viễn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ground used to thaw more during the summer before it became permanently frozen.
Mặt đất từng tan chảy nhiều hơn vào mùa hè trước khi nó bị đóng băng vĩnh viễn.
Phủ định
The ground didn't use to be permanently frozen in this area; it was much warmer.
Mặt đất ở khu vực này đã không từng bị đóng băng vĩnh viễn; nó ấm hơn nhiều.
Nghi vấn
Did the ground use to be suitable for farming before it became permanently frozen?
Mặt đất có từng thích hợp cho việc canh tác trước khi nó bị đóng băng vĩnh viễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanently frozen ground".

Biến đổi khí hậu và tác động toàn cầu

Đất đóng băng vĩnh cửu (permanently frozen ground), còn gọi là băng vĩnh cửu (permafrost), là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Sự tan chảy của lớp băng này do nhiệt độ toàn cầu tăng lên có thể giải phóng một lượng lớn khí mê-tan và carbon dioxide bị mắc kẹt trong hàng ngàn năm, góp phần làm tăng hiệu ứng nhà kính và gia tốc quá trình nóng lên toàn cầu. Nó cũng gây ra sự sụt lún mặt đất, đe dọa cơ sở hạ tầng ở các khu vực như Siberia, Alaska, và Canada.

Bảo quản các phát hiện cổ đại

Đất đóng băng vĩnh cửu hoạt động như một cỗ máy thời gian tự nhiên, bảo quản hoàn hảo các hài cốt của động vật và thực vật từ hàng chục ngàn năm trước. Những phát hiện như voi ma mút lông xoăn, ngựa cổ đại, và thậm chí cả vi rút cổ đại đã được tìm thấy trong tình trạng gần như nguyên vẹn khi băng tan. Điều này cung cấp những hiểu biết quý giá về hệ sinh thái và sự sống cổ đại, mặc dù cũng đặt ra lo ngại về việc giải phóng mầm bệnh đã ngủ yên.