permanently frozen ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ground that remains frozen for at least two consecutive years.
Vietnamese Meaning
Đất đóng băng vĩnh cửu, duy trì trạng thái đóng băng trong ít nhất hai năm liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The release of methane from thawing permanently frozen ground contributes to global warming."
"Sự giải phóng khí metan từ đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy góp phần vào sự nóng lên toàn cầu."
-
"Buildings constructed on permanently frozen ground are at risk of collapsing as the ground thaws."
"Các tòa nhà được xây dựng trên đất đóng băng vĩnh cửu có nguy cơ sụp đổ khi đất tan băng."
-
"Scientists are studying the effects of climate change on permanently frozen ground in the Arctic."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đất đóng băng vĩnh cửu ở Bắc Cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về biến đổi khí hậu, địa lý vùng cực và cận cực, và tác động của sự tan băng vĩnh cửu đến môi trường và cơ sở hạ tầng. Khác với 'frozen ground' chỉ đất đóng băng tạm thời, 'permanently frozen ground' nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu và lâu dài của trạng thái đóng băng.
Prepositions
* 'in permanently frozen ground' để chỉ vị trí nằm trong lớp đất đóng băng vĩnh cửu. Ví dụ: bacteria in permanently frozen ground.
* 'under permanently frozen ground' chỉ lớp đất hoặc vật chất nằm bên dưới lớp đất đóng băng vĩnh cửu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep permanently frozen ground (lớp đất đóng băng vĩnh cửu sâu)
-
extensive extensive permanently frozen ground (diện tích đất đóng băng vĩnh cửu rộng lớn)
-
underlying underlying permanently frozen ground (lớp đất đóng băng vĩnh cửu bên dưới)
-
thaw permanently frozen ground thaws (đất đóng băng vĩnh cửu tan ra)
-
melt permanently frozen ground melts (đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy)
-
preserve preserve permanently frozen ground (bảo tồn đất đóng băng vĩnh cửu)
Idioms
-
thawing of permanently frozen ground
sự tan chảy của đất đóng băng vĩnh cửu (chỉ quá trình rã đông)
"The rapid thawing of permanently frozen ground is a major concern for scientists."
(Sự tan chảy nhanh chóng của đất đóng băng vĩnh cửu là mối lo ngại lớn đối với các nhà khoa học.)
-
degradation of permanently frozen ground
sự xuống cấp của đất đóng băng vĩnh cửu (chỉ tình trạng suy thoái)
"Infrastructure in Arctic regions faces challenges due to the degradation of permanently frozen ground."
(Cơ sở hạ tầng ở các khu vực Bắc Cực đối mặt với thách thức do sự xuống cấp của đất đóng băng vĩnh cửu.)
-
permanently frozen ground regions
các vùng đất đóng băng vĩnh cửu (chỉ các khu vực địa lý có đặc điểm này)
"Life in permanently frozen ground regions is uniquely adapted to extreme cold."
(Sự sống ở các vùng đất đóng băng vĩnh cửu thích nghi đặc biệt với cái lạnh khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanently frozen ground
Noun PhraseĐất đóng băng vĩnh cửu, duy trì trạng thái đóng băng trong ít nhất hai năm liên tiếp.
"The release of methane from thawing permanently frozen ground contributes to global warming."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The permanently frozen ground makes construction difficult. |
Lớp đất đóng băng vĩnh viễn gây khó khăn cho việc xây dựng. |
| Phủ định | The ground is not permanently frozen in this region. |
Đất không bị đóng băng vĩnh viễn ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Is the ground permanently frozen in Siberia? |
Đất có bị đóng băng vĩnh viễn ở Siberia không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ground hadn't been permanently frozen, the building would be stable now. |
Nếu mặt đất không bị đóng băng vĩnh viễn, tòa nhà bây giờ đã ổn định. |
| Phủ định | If it weren't for the permanently frozen ground, the researchers wouldn't have discovered ancient viruses. |
Nếu không nhờ có lớp đất đóng băng vĩnh viễn, các nhà nghiên cứu đã không phát hiện ra các loại virus cổ đại. |
| Nghi vấn | If the ground had been permanently frozen, would the permafrost layers be melting now? |
Nếu mặt đất đã bị đóng băng vĩnh viễn, thì các lớp băng vĩnh cửu có đang tan chảy bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew was digging into the permanently frozen ground yesterday afternoon. |
Đội xây dựng đang đào vào lớp đất đóng băng vĩnh viễn chiều hôm qua. |
| Phủ định | They weren't expecting the permanently frozen ground to be so difficult to break through. |
Họ đã không mong đợi lớp đất đóng băng vĩnh viễn lại khó phá đến vậy. |
| Nghi vấn | Was the temperature dropping so rapidly that the ground was permanently freezing? |
Liệu nhiệt độ có giảm nhanh đến mức mặt đất đóng băng vĩnh viễn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ground used to thaw more during the summer before it became permanently frozen. |
Mặt đất từng tan chảy nhiều hơn vào mùa hè trước khi nó bị đóng băng vĩnh viễn. |
| Phủ định | The ground didn't use to be permanently frozen in this area; it was much warmer. |
Mặt đất ở khu vực này đã không từng bị đóng băng vĩnh viễn; nó ấm hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did the ground use to be suitable for farming before it became permanently frozen? |
Mặt đất có từng thích hợp cho việc canh tác trước khi nó bị đóng băng vĩnh viễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanently frozen ground".
