permissible use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Use that is allowed or authorized according to rules, laws, or agreements.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng được cho phép hoặc được ủy quyền theo các quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software license outlines the permissible use of the program."
"Giấy phép phần mềm phác thảo việc sử dụng được phép của chương trình."
-
"The company's policy clearly defines the permissible use of company resources."
"Chính sách của công ty định nghĩa rõ ràng việc sử dụng được phép các nguồn lực của công ty."
-
"Please read the terms and conditions to understand the permissible use of the website's content."
"Vui lòng đọc các điều khoản và điều kiện để hiểu việc sử dụng được phép nội dung trang web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Adverb | permissibly | một cách được phép |
| Adjective | permissive | có tính chất cho phép, dễ dãi (trong việc cho phép) |
| Noun | usage | cách dùng, sự sử dụng |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có tác dụng |
| Adjective | usable | có thể sử dụng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các chính sách liên quan đến quyền sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng việc sử dụng phải tuân thủ các quy định hiện hành.
Prepositions
"permissible use of" thường chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà việc sử dụng được cho phép. Ví dụ: 'permissible use of data'. "permissible use under" thường đề cập đến các điều khoản, luật lệ hoặc thỏa thuận cho phép việc sử dụng. Ví dụ: 'permissible use under the license agreement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair permissible use (sử dụng hợp lý/công bằng (thường trong luật bản quyền))
-
lawful lawful permissible use (sử dụng hợp pháp)
-
legal legal permissible use (sử dụng hợp pháp)
-
authorized authorized permissible use (sử dụng được cấp phép/ủy quyền)
-
restricted restricted permissible use (sử dụng có giới hạn)
-
allow allow permissible use (cho phép sử dụng)
-
define define permissible use (định nghĩa cách sử dụng được phép)
-
exceed exceed permissible use (vượt quá giới hạn sử dụng được phép)
-
determine determine permissible use (xác định việc sử dụng được phép)
-
within the scope of within the scope of permissible use (trong phạm vi sử dụng được phép)
-
beyond the scope of beyond the scope of permissible use (ngoài phạm vi sử dụng được phép)
Idioms
-
Fair Use Doctrine
Học thuyết sử dụng hợp lý (trong luật bản quyền, cho phép sử dụng tác phẩm có bản quyền trong một số trường hợp nhất định mà không cần xin phép, qua đó định nghĩa một loại 'sử dụng được phép')
"The artist claimed that their use of the image fell under the Fair Use Doctrine."
(Người nghệ sĩ tuyên bố rằng việc họ sử dụng hình ảnh đó nằm trong Học thuyết sử dụng hợp lý.)
-
Scope of permissible use
Phạm vi sử dụng được phép (giới hạn hoặc ranh giới mà một thứ gì đó có thể được sử dụng hợp lệ, được pháp luật hoặc thỏa thuận quy định)
"The contract clearly defined the scope of permissible use for the software."
(Hợp đồng đã định nghĩa rõ ràng phạm vi sử dụng được phép đối với phần mềm.)
-
Exceeding permissible use
Vượt quá giới hạn sử dụng được phép (việc sử dụng một thứ gì đó theo cách không được cho phép hoặc vượt ra ngoài các quy tắc, điều khoản đã định)
"Downloading multiple copies constituted exceeding permissible use according to the license agreement."
(Việc tải xuống nhiều bản sao được coi là vượt quá giới hạn sử dụng được phép theo thỏa thuận cấp phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permissible use
Danh từViệc sử dụng được cho phép hoặc được ủy quyền theo các quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận.
"The software license outlines the permissible use of the program."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, the company will have permitted the permissible use of all confidential data for internal analysis. |
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, công ty sẽ cho phép sử dụng được phép tất cả dữ liệu bí mật cho phân tích nội bộ. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have permitted any unauthorized access, ensuring only permissible use of the system. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không cho phép bất kỳ truy cập trái phép nào, đảm bảo chỉ sử dụng hệ thống được phép. |
| Nghi vấn | Will the government have permitted the permissibly high levels of emissions by the end of next year? |
Liệu chính phủ sẽ cho phép mức khí thải cao được cho phép vào cuối năm tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissible use".
