(Top Banner Ad)
permission denied
B1
cụm từ B1 Công nghệ thông tin

permission denied

UK: /pəˈmɪʃən dɪˈnaɪd/ • US: /pərˈmɪʃən dɪˈnaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quyền bị từ chối không có quyền truy cập thiếu quyền hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Access to a resource is refused because the user does not have the necessary authorization.

Vietnamese Meaning

Quyền truy cập vào một tài nguyên bị từ chối vì người dùng không có đủ quyền hạn cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When I tried to install the program, I got a 'permission denied' error."

    "Khi tôi cố gắng cài đặt chương trình, tôi nhận được thông báo lỗi 'quyền bị từ chối'."

  • "The server returned a 'permission denied' message when I tried to upload the file."

    "Máy chủ trả về thông báo 'quyền bị từ chối' khi tôi cố gắng tải tập tin lên."

  • "Due to security reasons, you might encounter 'permission denied' when accessing certain folders."

    "Vì lý do bảo mật, bạn có thể gặp phải lỗi 'quyền bị từ chối' khi truy cập một số thư mục nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Verb permit cho phép
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép
Adverb permissibly một cách được phép
Noun denial sự từ chối, sự phủ nhận
Verb deny từ chối, phủ nhận
Adjective deniable có thể phủ nhận được

Synonyms

access denied (truy cập bị từ chối)unauthorized access (truy cập trái phép)

Antonyms

permission granted (quyền được cấp)access granted (truy cập được cấp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittĕre (to let through, allow)
Latin
permissiō (leave, permission)
Old French
permission
English
permission
Latin
denegāre (to deny, refuse)
Old French
denier (to deny, refuse)
English
deny
English
denied (past participle of deny)

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'permission denied' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Permission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permittĕre', nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để qua'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Tương tự, 'denied' là dạng quá khứ của 'deny', bắt nguồn từ tiếng Latin 'denegāre', nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận', cũng thông qua tiếng Pháp cổ. Mặc dù các từ này đã tồn tại hàng thế kỷ, cụm từ 'permission denied' như một thông báo chính thức thường được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật số và hành chính hiện đại để chỉ sự từ chối một yêu cầu hoặc quyền truy cập.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống máy tính, mạng hoặc các ứng dụng phần mềm. Nó cho biết rằng người dùng đang cố gắng thực hiện một hành động mà họ không được phép thực hiện, ví dụ như truy cập một tập tin, cài đặt một chương trình hoặc thay đổi cấu hình hệ thống. Khác với 'access denied' có nghĩa rộng hơn (ví dụ bị chặn cửa), 'permission denied' nhấn mạnh vào việc thiếu quyền hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Ngữ cảnh kỹ thuật và hệ thống
  • Access Access permission denied
    (Quyền truy cập bị từ chối)
  • File File permission denied
    (Quyền đối với tệp bị từ chối)
  • System System permission denied
    (Quyền hệ thống bị từ chối)
  • Folder Folder permission denied
    (Quyền đối với thư mục bị từ chối)
Động từ liên quan đến trạng thái/tiếp nhận
  • Receive Receive a 'permission denied' message
    (Nhận thông báo 'permission denied')
  • Encounter Encounter a 'permission denied' error
    (Gặp lỗi 'permission denied')
  • Get Get a 'permission denied' response
    (Nhận phản hồi 'permission denied')

Idioms

  • Permission denied (error/message)

    Một thông báo lỗi tiêu chuẩn trong hệ thống máy tính, cho biết người dùng không có quyền thực hiện một hành động nào đó.

    "When I tried to save the file to the root directory, I got a 'permission denied' error."

    (Khi tôi cố gắng lưu tệp vào thư mục gốc, tôi nhận được thông báo lỗi 'permission denied'.)

  • Access permission denied

    Một cụm từ chung cho biết quyền truy cập vào một tài nguyên hoặc chức năng đã bị từ chối, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    "The server responded with 'access permission denied' when he attempted to log in without proper credentials."

    (Máy chủ phản hồi 'access permission denied' khi anh ấy cố gắng đăng nhập mà không có thông tin xác thực phù hợp.)

  • A clear 'permission denied'

    Sự từ chối rõ ràng và dứt khoát đối với một yêu cầu, đề xuất hoặc hành động, thường được nói một cách không chính thức hoặc ám chỉ.

    "His bold proposal for a new project was met with a clear 'permission denied' from the board, citing budget constraints."

    (Đề xuất táo bạo cho một dự án mới của anh ấy đã bị hội đồng từ chối dứt khoát, với lý do hạn chế ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permission denied

cụm từ
Lật mặt

Quyền truy cập vào một tài nguyên bị từ chối vì người dùng không có đủ quyền hạn cần thiết.

"When I tried to install the program, I got a 'permission denied' error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system detects unauthorized access, permission is denied.
Nếu hệ thống phát hiện truy cập trái phép, quyền bị từ chối.
Phủ định
When a user lacks the necessary credentials, permission is not granted.
Khi người dùng thiếu thông tin xác thực cần thiết, quyền không được cấp.
Nghi vấn
If a file is set to read-only, is permission denied to modify it?
Nếu một tập tin được đặt ở chế độ chỉ đọc, có phải quyền sửa đổi bị từ chối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students used to need permission to use the library after school.
Học sinh từng cần xin phép để sử dụng thư viện sau giờ học.
Phủ định
She didn't use to need permission to access the restricted files; her father was the CEO.
Cô ấy đã không cần xin phép để truy cập các tệp tin bị hạn chế; cha cô ấy là CEO.
Nghi vấn
Did you use to need permission to leave the building during lunch break?
Bạn có từng cần xin phép để rời khỏi tòa nhà trong giờ nghỉ trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permission denied".

Bảo mật kỹ thuật số và Kiểm soát truy cập

Trong thế giới kỹ thuật số hiện đại, 'permission denied' là một thông báo quen thuộc đối với bất kỳ ai sử dụng máy tính hoặc internet. Nó là một phần thiết yếu của bảo mật hệ thống, đảm bảo rằng chỉ những người dùng có quyền hợp lệ mới có thể truy cập các tệp, thư mục hoặc chức năng cụ thể. Điều này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép, sửa đổi hoặc xóa, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin.

Giới hạn và Quyền hạn

Ngoài môi trường kỹ thuật số, 'permission denied' còn phản ánh một khái niệm rộng hơn về giới hạn và quyền hạn trong xã hội. Dù là trong các quy tắc của chính phủ, quy định công ty hay thậm chí là giao tiếp cá nhân, việc từ chối cho phép luôn ngụ ý rằng có một ranh giới không thể vượt qua, và một quyền lực cao hơn đang thực thi giới hạn đó. Điều này có thể liên quan đến các quy trình hành chính phức tạp, các yêu cầu pháp lý hoặc đơn giản là sự tôn trọng đối với quyền riêng tư và tài sản của người khác.