permission denied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Access to a resource is refused because the user does not have the necessary authorization.
Vietnamese Meaning
Quyền truy cập vào một tài nguyên bị từ chối vì người dùng không có đủ quyền hạn cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When I tried to install the program, I got a 'permission denied' error."
"Khi tôi cố gắng cài đặt chương trình, tôi nhận được thông báo lỗi 'quyền bị từ chối'."
-
"The server returned a 'permission denied' message when I tried to upload the file."
"Máy chủ trả về thông báo 'quyền bị từ chối' khi tôi cố gắng tải tập tin lên."
-
"Due to security reasons, you might encounter 'permission denied' when accessing certain folders."
"Vì lý do bảo mật, bạn có thể gặp phải lỗi 'quyền bị từ chối' khi truy cập một số thư mục nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Verb | permit | cho phép |
| Adjective | permissible | có thể chấp nhận được, được phép |
| Adverb | permissibly | một cách được phép |
| Noun | denial | sự từ chối, sự phủ nhận |
| Verb | deny | từ chối, phủ nhận |
| Adjective | deniable | có thể phủ nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống máy tính, mạng hoặc các ứng dụng phần mềm. Nó cho biết rằng người dùng đang cố gắng thực hiện một hành động mà họ không được phép thực hiện, ví dụ như truy cập một tập tin, cài đặt một chương trình hoặc thay đổi cấu hình hệ thống. Khác với 'access denied' có nghĩa rộng hơn (ví dụ bị chặn cửa), 'permission denied' nhấn mạnh vào việc thiếu quyền hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Access Access permission denied (Quyền truy cập bị từ chối)
-
File File permission denied (Quyền đối với tệp bị từ chối)
-
System System permission denied (Quyền hệ thống bị từ chối)
-
Folder Folder permission denied (Quyền đối với thư mục bị từ chối)
-
Receive Receive a 'permission denied' message (Nhận thông báo 'permission denied')
-
Encounter Encounter a 'permission denied' error (Gặp lỗi 'permission denied')
-
Get Get a 'permission denied' response (Nhận phản hồi 'permission denied')
Idioms
-
Permission denied (error/message)
Một thông báo lỗi tiêu chuẩn trong hệ thống máy tính, cho biết người dùng không có quyền thực hiện một hành động nào đó.
"When I tried to save the file to the root directory, I got a 'permission denied' error."
(Khi tôi cố gắng lưu tệp vào thư mục gốc, tôi nhận được thông báo lỗi 'permission denied'.)
-
Access permission denied
Một cụm từ chung cho biết quyền truy cập vào một tài nguyên hoặc chức năng đã bị từ chối, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
"The server responded with 'access permission denied' when he attempted to log in without proper credentials."
(Máy chủ phản hồi 'access permission denied' khi anh ấy cố gắng đăng nhập mà không có thông tin xác thực phù hợp.)
-
A clear 'permission denied'
Sự từ chối rõ ràng và dứt khoát đối với một yêu cầu, đề xuất hoặc hành động, thường được nói một cách không chính thức hoặc ám chỉ.
"His bold proposal for a new project was met with a clear 'permission denied' from the board, citing budget constraints."
(Đề xuất táo bạo cho một dự án mới của anh ấy đã bị hội đồng từ chối dứt khoát, với lý do hạn chế ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permission denied
cụm từQuyền truy cập vào một tài nguyên bị từ chối vì người dùng không có đủ quyền hạn cần thiết.
"When I tried to install the program, I got a 'permission denied' error."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system detects unauthorized access, permission is denied. |
Nếu hệ thống phát hiện truy cập trái phép, quyền bị từ chối. |
| Phủ định | When a user lacks the necessary credentials, permission is not granted. |
Khi người dùng thiếu thông tin xác thực cần thiết, quyền không được cấp. |
| Nghi vấn | If a file is set to read-only, is permission denied to modify it? |
Nếu một tập tin được đặt ở chế độ chỉ đọc, có phải quyền sửa đổi bị từ chối không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students used to need permission to use the library after school. |
Học sinh từng cần xin phép để sử dụng thư viện sau giờ học. |
| Phủ định | She didn't use to need permission to access the restricted files; her father was the CEO. |
Cô ấy đã không cần xin phép để truy cập các tệp tin bị hạn chế; cha cô ấy là CEO. |
| Nghi vấn | Did you use to need permission to leave the building during lunch break? |
Bạn có từng cần xin phép để rời khỏi tòa nhà trong giờ nghỉ trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permission denied".
