permit holder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người hoặc tổ chức được cấp giấy phép để làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The permit holder is responsible for complying with all safety regulations."
"Người có giấy phép chịu trách nhiệm tuân thủ mọi quy định an toàn."
-
"Only permit holders are allowed to park in this area."
"Chỉ những người có giấy phép mới được phép đỗ xe ở khu vực này."
-
"The construction company is a permit holder for the new building project."
"Công ty xây dựng là người có giấy phép cho dự án xây dựng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permit | Giấy phép, sự cho phép |
| Verb | permit | Cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | Sự cho phép, giấy phép |
| Adjective | permissible | Có thể chấp nhận được, được phép |
| Verb | hold | Giữ, nắm giữ |
| Noun | holder | Người giữ, người sở hữu |
| Noun | holding | Tài sản nắm giữ, sự nắm giữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'permit holder' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc hướng dẫn liên quan đến việc cấp phép. Nó chỉ người hoặc tổ chức có quyền hợp pháp để thực hiện một hoạt động cụ thể nào đó, ví dụ như lái xe, xây dựng, kinh doanh, hoặc đỗ xe ở khu vực được chỉ định. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng và chính thức hơn so với các cụm từ như 'licensee' (người được cấp phép nói chung) hoặc 'driver' (trong trường hợp giấy phép lái xe).
Prepositions
'Permit holder for': Chỉ rõ mục đích hoặc hoạt động mà giấy phép được cấp. Ví dụ: 'a permit holder for construction'. 'Permit holder of': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ loại giấy phép mà người đó nắm giữ. Ví dụ: 'permit holder of a parking permit'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid permit holder (người giữ giấy phép hợp lệ)
-
current current permit holder (người giữ giấy phép hiện hành)
-
temporary temporary permit holder (người giữ giấy phép tạm thời)
-
permanent permanent permit holder (người giữ giấy phép vĩnh viễn)
-
authorized authorized permit holder (người giữ giấy phép được ủy quyền)
-
resident resident permit holder (người giữ giấy phép cư trú)
-
become become a permit holder (trở thành người giữ giấy phép)
-
register as register as a permit holder (đăng ký làm người giữ giấy phép)
-
identify as identify as a permit holder (xác nhận là người giữ giấy phép)
-
suspend suspend a permit holder's permit (đình chỉ giấy phép của người giữ giấy phép)
-
revoke revoke a permit holder's permit (thu hồi giấy phép của người giữ giấy phép)
Idioms
-
be a permit holder
là người giữ giấy phép
"He is a permit holder for fishing in this lake."
(Anh ấy là người giữ giấy phép câu cá ở hồ này.)
-
rights of a permit holder
quyền của người giữ giấy phép
"The rights of a permit holder are clearly stated in the document."
(Quyền của người giữ giấy phép được nêu rõ trong tài liệu.)
-
lose permit holder status
mất tư cách người giữ giấy phép
"Failure to renew might lead to losing permit holder status."
(Việc không gia hạn có thể dẫn đến việc mất tư cách người giữ giấy phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permit holder
danh từNgười hoặc tổ chức được cấp giấy phép để làm một việc gì đó.
"The permit holder is responsible for complying with all safety regulations."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted being a permit holder after the investigation. |
Anh ta thừa nhận là người có giấy phép sau cuộc điều tra. |
| Phủ định | She denied being a permit holder, despite the evidence. |
Cô ấy phủ nhận là người có giấy phép, mặc dù có bằng chứng. |
| Nghi vấn | Do you recall seeing a permit holder in the restricted area? |
Bạn có nhớ đã nhìn thấy người có giấy phép trong khu vực hạn chế không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The permit holder is responsible for adhering to all safety regulations. |
Người có giấy phép chịu trách nhiệm tuân thủ tất cả các quy định an toàn. |
| Phủ định | A permit holder isn't allowed to operate the machinery without proper training. |
Người có giấy phép không được phép vận hành máy móc nếu không được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Is the permit holder required to attend a safety briefing before starting work? |
Người có giấy phép có bắt buộc phải tham dự cuộc họp giao ban an toàn trước khi bắt đầu công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit holder".
