(Top Banner Ad)
permit holder
B1
danh từ B1 Pháp luật, Giao thông, Lao động (tùy ngữ cảnh)

permit holder

UK: /pəˈmɪt ˈhəʊldər/ • US: /pərˈmɪt ˈhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

người có giấy phép chủ giấy phép người được cấp phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity who has been granted a permit to do something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức được cấp giấy phép để làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permit holder is responsible for complying with all safety regulations."

    "Người có giấy phép chịu trách nhiệm tuân thủ mọi quy định an toàn."

  • "Only permit holders are allowed to park in this area."

    "Chỉ những người có giấy phép mới được phép đỗ xe ở khu vực này."

  • "The construction company is a permit holder for the new building project."

    "Công ty xây dựng là người có giấy phép cho dự án xây dựng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permit Giấy phép, sự cho phép
Verb permit Cho phép, cấp phép
Noun permission Sự cho phép, giấy phép
Adjective permissible Có thể chấp nhận được, được phép
Verb hold Giữ, nắm giữ
Noun holder Người giữ, người sở hữu
Noun holding Tài sản nắm giữ, sự nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông, Lao động (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit
Old English
haldan
English (compound)
permit holder

Nguồn gốc 'permit holder'

Từ 'permit' (giấy phép) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permittere', nghĩa là 'cho phép', 'cho đi qua'. Từ 'holder' (người giữ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'haldan', nghĩa là 'giữ', 'nắm giữ'. Khi kết hợp lại, 'permit holder' có nghĩa đen là 'người giữ giấy phép', chỉ một người có quyền sở hữu hợp pháp một loại giấy phép hoặc chứng nhận chính thức.

Usage Note

Cụm từ 'permit holder' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc hướng dẫn liên quan đến việc cấp phép. Nó chỉ người hoặc tổ chức có quyền hợp pháp để thực hiện một hoạt động cụ thể nào đó, ví dụ như lái xe, xây dựng, kinh doanh, hoặc đỗ xe ở khu vực được chỉ định. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng và chính thức hơn so với các cụm từ như 'licensee' (người được cấp phép nói chung) hoặc 'driver' (trong trường hợp giấy phép lái xe).

Prepositions

for of

'Permit holder for': Chỉ rõ mục đích hoặc hoạt động mà giấy phép được cấp. Ví dụ: 'a permit holder for construction'. 'Permit holder of': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ loại giấy phép mà người đó nắm giữ. Ví dụ: 'permit holder of a parking permit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permit holder
  • valid valid permit holder
    (người giữ giấy phép hợp lệ)
  • current current permit holder
    (người giữ giấy phép hiện hành)
  • temporary temporary permit holder
    (người giữ giấy phép tạm thời)
  • permanent permanent permit holder
    (người giữ giấy phép vĩnh viễn)
  • authorized authorized permit holder
    (người giữ giấy phép được ủy quyền)
  • resident resident permit holder
    (người giữ giấy phép cư trú)
Verb + permit holder
  • become become a permit holder
    (trở thành người giữ giấy phép)
  • register as register as a permit holder
    (đăng ký làm người giữ giấy phép)
  • identify as identify as a permit holder
    (xác nhận là người giữ giấy phép)
  • suspend suspend a permit holder's permit
    (đình chỉ giấy phép của người giữ giấy phép)
  • revoke revoke a permit holder's permit
    (thu hồi giấy phép của người giữ giấy phép)

Idioms

  • be a permit holder

    là người giữ giấy phép

    "He is a permit holder for fishing in this lake."

    (Anh ấy là người giữ giấy phép câu cá ở hồ này.)

  • rights of a permit holder

    quyền của người giữ giấy phép

    "The rights of a permit holder are clearly stated in the document."

    (Quyền của người giữ giấy phép được nêu rõ trong tài liệu.)

  • lose permit holder status

    mất tư cách người giữ giấy phép

    "Failure to renew might lead to losing permit holder status."

    (Việc không gia hạn có thể dẫn đến việc mất tư cách người giữ giấy phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permit holder

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức được cấp giấy phép để làm một việc gì đó.

"The permit holder is responsible for complying with all safety regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted being a permit holder after the investigation.
Anh ta thừa nhận là người có giấy phép sau cuộc điều tra.
Phủ định
She denied being a permit holder, despite the evidence.
Cô ấy phủ nhận là người có giấy phép, mặc dù có bằng chứng.
Nghi vấn
Do you recall seeing a permit holder in the restricted area?
Bạn có nhớ đã nhìn thấy người có giấy phép trong khu vực hạn chế không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The permit holder is responsible for adhering to all safety regulations.
Người có giấy phép chịu trách nhiệm tuân thủ tất cả các quy định an toàn.
Phủ định
A permit holder isn't allowed to operate the machinery without proper training.
Người có giấy phép không được phép vận hành máy móc nếu không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Is the permit holder required to attend a safety briefing before starting work?
Người có giấy phép có bắt buộc phải tham dự cuộc họp giao ban an toàn trước khi bắt đầu công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit holder".

Hệ thống cấp phép và sự quản lý trong xã hội phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'người giữ giấy phép' phản ánh một môi trường được quản lý chặt chẽ, nơi các hoạt động cụ thể (lái xe, xây dựng, làm việc trong một số ngành nghề, nhập cư) yêu cầu sự cho phép chính thức. Hệ thống này nhằm mục đích đảm bảo an toàn, duy trì trật tự, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và quản lý tài nguyên, thể hiện niềm tin vào quản trị có cấu trúc, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm và sự tuân thủ pháp luật.

Xác thực danh tính và quyền lợi

Việc là một 'người giữ giấy phép' thường có nghĩa là một cá nhân đã được xác minh và cấp các quyền hoặc đặc quyền cụ thể bởi một cơ quan có thẩm quyền. Tình trạng này rất quan trọng để tiếp cận các dịch vụ, thực hiện một số công việc hoặc cư trú tại một quốc gia, làm nổi bật vai trò của các tài liệu chính thức trong việc thiết lập vị thế pháp lý và trách nhiệm của một cá nhân trong xã hội.