personal chat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A private conversation between two or more people, often online.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trò chuyện riêng tư giữa hai hoặc nhiều người, thường là trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were having a personal chat about their weekend plans."
"Họ đang trò chuyện riêng về kế hoạch cuối tuần của họ."
-
"She sent him a message to start a personal chat."
"Cô ấy gửi cho anh ấy một tin nhắn để bắt đầu một cuộc trò chuyện riêng."
-
"I prefer personal chats to group discussions."
"Tôi thích các cuộc trò chuyện riêng hơn là thảo luận nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | đích thân, một cách riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Noun/Verb | chat | cuộc trò chuyện; trò chuyện |
| Verb/Noun | chatter | nói luyên thuyên; tiếng lách cách |
| Adjective | chatty | hay nói chuyện, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Personal chat" nhấn mạnh tính riêng tư và cá nhân của cuộc trò chuyện. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các cuộc trò chuyện nhóm lớn hơn hoặc các diễn đàn công khai. Khác với "private message" (tin nhắn riêng), "personal chat" thường ngụ ý một cuộc trò chuyện trực tiếp, tức thời hơn.
Prepositions
-"in a personal chat" ám chỉ việc tham gia vào một cuộc trò chuyện riêng.
-"on a personal chat platform" ám chỉ nền tảng được sử dụng.
-"with someone in a personal chat" ám chỉ việc trò chuyện với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief personal chat (một cuộc trò chuyện riêng ngắn gọn)
-
quick a quick personal chat (một cuộc trò chuyện riêng nhanh)
-
private a private personal chat (một cuộc trò chuyện riêng tư kín đáo)
-
informal an informal personal chat (một cuộc trò chuyện riêng thân mật)
Idioms
-
have a personal chat with someone
có một cuộc trò chuyện riêng tư với ai đó (thường để thảo luận vấn đề cá nhân hoặc nhạy cảm)
"I need to have a personal chat with my supervisor about my career path."
(Tôi cần có một cuộc trò chuyện riêng với sếp của mình về con đường sự nghiệp của tôi.)
-
keep it to a personal chat
giữ thông tin/chủ đề đó trong phạm vi cuộc trò chuyện riêng tư (không công khai, không thảo luận nhóm)
"This topic is sensitive, so let's keep it to a personal chat, not the team meeting."
(Chủ đề này khá nhạy cảm, vì vậy hãy giữ nó trong một cuộc trò chuyện riêng tư, đừng đưa vào cuộc họp nhóm.)
-
a quick personal chat
một cuộc trò chuyện riêng nhanh gọn (thường để trao đổi thông tin ngắn gọn hoặc giải quyết vấn đề nhỏ)
"We had a quick personal chat after the meeting to finalize the details."
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện riêng nhanh gọn sau cuộc họp để hoàn thiện các chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal chat
Danh từMột cuộc trò chuyện riêng tư giữa hai hoặc nhiều người, thường là trực tuyến.
"They were having a personal chat about their weekend plans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal chat".
