(Top Banner Ad)
private conversation
B1
Danh từ B1 Giao tiếp

private conversation

UK: /ˈpraɪ.vət ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ • US: /ˈpraɪ.vət ˌkɑːn.vɚˈseɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện riêng tư cuộc nói chuyện riêng trò chuyện kín đáo thảo luận kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discussion or exchange of ideas that is intended to be confidential or not shared with others.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến được giữ bí mật hoặc không chia sẻ với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stepped outside to have a private conversation."

    "Họ bước ra ngoài để có một cuộc trò chuyện riêng tư."

  • "I overheard snippets of their private conversation."

    "Tôi nghe lỏm được vài mẩu cuộc trò chuyện riêng tư của họ."

  • "The lawyer requested a private conversation with his client."

    "Luật sư yêu cầu một cuộc trò chuyện riêng tư với khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Adjective conversational Mang tính đối thoại, thân mật
Verb converse Trò chuyện, đối thoại
Noun conversationalist Người giỏi trò chuyện, người đối thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Latin
conversatio
English
private conversation

Nguồn gốc từ 'riêng tư' và 'đối thoại'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'privatus', nghĩa là 'riêng biệt, thuộc về cá nhân', mô tả điều gì đó không công khai, dành riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ. Từ 'conversation' cũng có gốc từ tiếng Latinh 'conversatio', ban đầu có nghĩa là 'sự sống chung, giao du', sau phát triển thành 'trao đổi lời nói'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'private conversation' dùng để chỉ một cuộc trò chuyện chỉ dành cho những người tham gia, được giữ kín đáo và không công khai, nhấn mạnh tính chất cá nhân và sự bảo mật của cuộc trao đổi.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cuộc trò chuyện riêng tư, kín đáo, không công khai. 'Private' nhấn mạnh tính chất cá nhân, bí mật hoặc không dành cho tất cả mọi người. Thường được sử dụng để chỉ những cuộc trò chuyện về các vấn đề nhạy cảm hoặc cá nhân.

Prepositions

about with

'About' dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện riêng tư. Ví dụ: 'We had a private conversation about her health'. 'With' dùng để chỉ người mà bạn có cuộc trò chuyện riêng tư. Ví dụ: 'I need to have a private conversation with you'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private conversation
  • confidential a confidential private conversation
    (một cuộc trò chuyện riêng tư mang tính bảo mật)
  • intimate an intimate private conversation
    (một cuộc trò chuyện riêng tư thân mật)
  • quiet a quiet private conversation
    (một cuộc trò chuyện riêng tư kín đáo)
Verb + private conversation
  • have have a private conversation
    (có một cuộc trò chuyện riêng tư)
  • hold hold a private conversation
    (tiến hành một cuộc trò chuyện riêng tư)
  • conduct conduct a private conversation
    (thực hiện một cuộc trò chuyện riêng tư (mang tính trang trọng))
  • engage in engage in a private conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện riêng tư)
Other common phrases
  • in in a private conversation
    (trong một cuộc trò chuyện riêng tư)
  • take someone aside for take someone aside for a private conversation
    (kéo ai đó ra một chỗ để trò chuyện riêng)

Idioms

  • have a private conversation with someone

    Có một cuộc trò chuyện riêng tư với ai đó (thường để nói về vấn đề nhạy cảm hoặc cá nhân)

    "I need to have a private conversation with you about your performance."

    (Tôi cần nói chuyện riêng với bạn về hiệu suất làm việc của bạn.)

  • take someone aside for a private conversation

    Kéo ai đó ra một chỗ để nói chuyện riêng tư (thường khi cần sự kín đáo)

    "The manager took him aside for a private conversation about the budget cuts."

    (Người quản lý đã kéo anh ấy ra một chỗ để nói chuyện riêng về việc cắt giảm ngân sách.)

  • keep a private conversation private

    Giữ kín một cuộc trò chuyện riêng tư (không tiết lộ cho người khác)

    "Whatever we discussed, please keep our private conversation private."

    (Dù chúng ta đã thảo luận gì, làm ơn hãy giữ kín cuộc trò chuyện riêng tư của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private conversation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến được giữ bí mật hoặc không chia sẻ với người khác.

"They stepped outside to have a private conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to have a private conversation with you about this matter.
Tôi cần có một cuộc trò chuyện riêng với bạn về vấn đề này.
Phủ định
I decided not to have a private conversation with him because I was angry.
Tôi quyết định không trò chuyện riêng với anh ta vì tôi đang tức giận.
Nghi vấn
Why did you want to have a private conversation with her?
Tại sao bạn muốn có một cuộc trò chuyện riêng với cô ấy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually has a private conversation with his boss every Monday.
Anh ấy thường có một cuộc trò chuyện riêng với sếp của mình vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
They do not have private conversations in the office.
Họ không có những cuộc trò chuyện riêng tư trong văn phòng.
Nghi vấn
Does she want to have a private conversation with me?
Cô ấy có muốn có một cuộc trò chuyện riêng với tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private conversation".

Quyền riêng tư và sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm quyền riêng tư (privacy) được đánh giá rất cao. Một 'private conversation' (cuộc trò chuyện riêng tư) ngụ ý rằng nội dung cuộc nói chuyện đó chỉ dành cho những người tham gia và không nên bị nghe lén, tiết lộ hay can thiệp bởi người khác. Việc tôn trọng 'private conversation' của người khác là biểu hiện của sự lịch sự, tôn trọng không gian cá nhân và ranh giới xã hội.

Bối cảnh và sự nhạy cảm

Thuật ngữ 'private conversation' thường được dùng khi một chủ đề cụ thể cần được thảo luận một cách kín đáo, tránh sự chú ý của công chúng hoặc của những người không liên quan. Điều này có thể liên quan đến thông tin nhạy cảm, bí mật kinh doanh, vấn đề cá nhân hoặc những lời phê bình mang tính xây dựng cần được truyền đạt một cách tế nhị để tránh gây hiểu lầm hoặc khó xử cho các bên.