(Top Banner Ad)
personal issue
B1
Danh từ B1 Tổng quát

personal issue

UK: /ˈpɜːsənəl ˈɪʃuː/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cá nhân chuyện riêng khó khăn cá nhân vấn đề riêng tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or difficulty that relates to someone's private life and feelings, rather than to their work or other public activities.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến cuộc sống riêng tư và cảm xúc của một người, thay vì công việc hoặc các hoạt động công cộng khác của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't come to the party tonight because I'm dealing with a personal issue."

    "Tôi không thể đến bữa tiệc tối nay vì tôi đang phải giải quyết một vấn đề cá nhân."

  • "She's been absent from work a lot lately due to a personal issue."

    "Gần đây cô ấy vắng mặt ở công ty nhiều vì một vấn đề cá nhân."

  • "I don't want to pry, but is there anything I can do to help with your personal issue?"

    "Tôi không muốn tọc mạch, nhưng có điều gì tôi có thể làm để giúp bạn giải quyết vấn đề cá nhân của bạn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, riêng tư hóa
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb issue phát hành, ban hành; đưa ra; nảy sinh
Noun issuer người phát hành

Synonyms

private matter (vấn đề riêng tư)personal problem (vấn đề cá nhân)

Antonyms

public matter (vấn đề công cộng)professional issue (vấn đề chuyên môn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mask, character)
Latin
personalis (of a person)
Old French
personel
Middle English
personal
Modern English
personal
Latin
exire (to go out)
Old French
issue (an exit, result)
Middle English
issue (outcome, dispute)
Modern English
issue
Modern English
personal issue

Nguồn gốc 'Personal' và 'Issue'

Cụm từ 'personal issue' (vấn đề cá nhân) được ghép từ hai từ riêng biệt, mỗi từ có lịch sử riêng. Từ 'personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo để thể hiện vai trò, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'con người, cá nhân'. Từ 'issue' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire', có nghĩa là 'đi ra, thoát ra'. Sau đó, tiếng Pháp cổ 'issue' mang nghĩa 'lối ra, kết quả'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'issue' mang nghĩa 'một vấn đề hoặc chủ đề cần được thảo luận/giải quyết'. Khi kết hợp lại, 'personal issue' dùng để chỉ một vấn đề hoặc một tình huống riêng tư, cụ thể của một cá nhân, cần được giải quyết hoặc xem xét một cách cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'personal issue' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề tế nhị, riêng tư mà người khác không nên can thiệp vào hoặc hỏi han quá nhiều. Nó có thể bao gồm các vấn đề về sức khỏe, tài chính, mối quan hệ cá nhân hoặc các vấn đề tâm lý. Thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường biểu thị mối liên hệ hoặc liên quan trực tiếp. Ví dụ: 'He's dealing with a personal issue.' (Anh ấy đang đối mặt với một vấn đề cá nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal issue
  • sensitive sensitive personal issue
    (vấn đề cá nhân nhạy cảm)
  • private private personal issue
    (vấn đề cá nhân riêng tư)
  • serious serious personal issue
    (vấn đề cá nhân nghiêm trọng)
  • underlying underlying personal issue
    (vấn đề cá nhân tiềm ẩn)
  • minor minor personal issue
    (vấn đề cá nhân nhỏ nhặt)
Verb + personal issue
  • have have a personal issue
    (có một vấn đề cá nhân)
  • deal with deal with a personal issue
    (giải quyết một vấn đề cá nhân)
  • discuss discuss a personal issue
    (thảo luận một vấn đề cá nhân)
  • resolve resolve a personal issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề cá nhân)
  • bring up bring up a personal issue
    (đề cập một vấn đề cá nhân)
  • avoid avoid a personal issue
    (né tránh một vấn đề cá nhân)

Idioms

  • It's a personal issue.

    Đây là vấn đề riêng tư/cá nhân của tôi.

    "I'd rather not discuss my finances; it's a personal issue."

    (Tôi thà không thảo luận về tài chính của mình; đó là một vấn đề riêng tư.)

  • Don't make it a personal issue.

    Đừng biến nó thành vấn đề cá nhân/đừng suy nghĩ mang tính cá nhân.

    "The manager's decision was for the team, don't make it a personal issue."

    (Quyết định của quản lý là vì cả đội, đừng biến nó thành vấn đề cá nhân.)

  • to have a personal issue with someone/something

    có mâu thuẫn/vấn đề cá nhân với ai đó/về điều gì đó

    "She seems to have a personal issue with his promotion."

    (Cô ấy dường như có vấn đề cá nhân với việc anh ta được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal issue

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến cuộc sống riêng tư và cảm xúc của một người, thay vì công việc hoặc các hoạt động công cộng khác của họ.

"I can't come to the party tonight because I'm dealing with a personal issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal issue".

Quyền riêng tư trong văn hóa phương Tây

Nền văn hóa phương Tây rất coi trọng quyền riêng tư cá nhân. Thảo luận các vấn đề cá nhân như sức khỏe, tài chính, hoặc các mối quan hệ riêng tư ở nơi công cộng thường được coi là bất lịch sự hoặc không phù hợp. Việc sử dụng cụm từ 'personal issue' thường ngụ ý rằng đây là một vấn đề cần được giữ kín hoặc chỉ chia sẻ với những người thân cận.

Ranh giới công việc và đời tư

Trong môi trường làm việc phương Tây, có một ranh giới rõ ràng giữa cuộc sống cá nhân và công việc. Mặc dù sự đồng cảm được khuyến khích, nhưng nhân viên được kỳ vọng sẽ tự quản lý các vấn đề cá nhân để chúng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất công việc. Việc chia sẻ quá nhiều 'personal issue' trong môi trường chuyên nghiệp có thể bị coi là không phù hợp và thiếu chuyên nghiệp.