personal issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or difficulty that relates to someone's private life and feelings, rather than to their work or other public activities.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến cuộc sống riêng tư và cảm xúc của một người, thay vì công việc hoặc các hoạt động công cộng khác của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't come to the party tonight because I'm dealing with a personal issue."
"Tôi không thể đến bữa tiệc tối nay vì tôi đang phải giải quyết một vấn đề cá nhân."
-
"She's been absent from work a lot lately due to a personal issue."
"Gần đây cô ấy vắng mặt ở công ty nhiều vì một vấn đề cá nhân."
-
"I don't want to pry, but is there anything I can do to help with your personal issue?"
"Tôi không muốn tọc mạch, nhưng có điều gì tôi có thể làm để giúp bạn giải quyết vấn đề cá nhân của bạn không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng tư hóa |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | issue | phát hành, ban hành; đưa ra; nảy sinh |
| Noun | issuer | người phát hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'personal issue' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề tế nhị, riêng tư mà người khác không nên can thiệp vào hoặc hỏi han quá nhiều. Nó có thể bao gồm các vấn đề về sức khỏe, tài chính, mối quan hệ cá nhân hoặc các vấn đề tâm lý. Thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư của người khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường biểu thị mối liên hệ hoặc liên quan trực tiếp. Ví dụ: 'He's dealing with a personal issue.' (Anh ấy đang đối mặt với một vấn đề cá nhân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive personal issue (vấn đề cá nhân nhạy cảm)
-
private private personal issue (vấn đề cá nhân riêng tư)
-
serious serious personal issue (vấn đề cá nhân nghiêm trọng)
-
underlying underlying personal issue (vấn đề cá nhân tiềm ẩn)
-
minor minor personal issue (vấn đề cá nhân nhỏ nhặt)
-
have have a personal issue (có một vấn đề cá nhân)
-
deal with deal with a personal issue (giải quyết một vấn đề cá nhân)
-
discuss discuss a personal issue (thảo luận một vấn đề cá nhân)
-
resolve resolve a personal issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề cá nhân)
-
bring up bring up a personal issue (đề cập một vấn đề cá nhân)
-
avoid avoid a personal issue (né tránh một vấn đề cá nhân)
Idioms
-
It's a personal issue.
Đây là vấn đề riêng tư/cá nhân của tôi.
"I'd rather not discuss my finances; it's a personal issue."
(Tôi thà không thảo luận về tài chính của mình; đó là một vấn đề riêng tư.)
-
Don't make it a personal issue.
Đừng biến nó thành vấn đề cá nhân/đừng suy nghĩ mang tính cá nhân.
"The manager's decision was for the team, don't make it a personal issue."
(Quyết định của quản lý là vì cả đội, đừng biến nó thành vấn đề cá nhân.)
-
to have a personal issue with someone/something
có mâu thuẫn/vấn đề cá nhân với ai đó/về điều gì đó
"She seems to have a personal issue with his promotion."
(Cô ấy dường như có vấn đề cá nhân với việc anh ta được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal issue
Danh từMột vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến cuộc sống riêng tư và cảm xúc của một người, thay vì công việc hoặc các hoạt động công cộng khác của họ.
"I can't come to the party tonight because I'm dealing with a personal issue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal issue".
