(Top Banner Ad)
pet accessories
A2
Danh từ A2 Chăm sóc thú cưng

pet accessories

UK: /ˈpɛt əkˈsɛsəriz/ • US: /ˈpɛt əkˈsɛsəriz/

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện cho thú cưng đồ chơi và vật dụng cho thú cưng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items and equipment intended to enhance the lives of pets and their owners.

Vietnamese Meaning

Các vật phẩm và thiết bị được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống của thú cưng và chủ sở hữu của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pet store has a wide selection of pet accessories."

    "Cửa hàng thú cưng có rất nhiều lựa chọn phụ kiện cho thú cưng."

  • "Online retailers offer a huge variety of pet accessories."

    "Các nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp rất nhiều loại phụ kiện cho thú cưng."

  • "She spent a fortune on pet accessories for her poodle."

    "Cô ấy đã tiêu tốn một gia tài vào phụ kiện cho chú chó poodle của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng, vật nuôi
Verb pet vuốt ve, cưng nựng
Adjective pet-friendly thân thiện với vật nuôi
Noun accessory phụ kiện (số ít)
Verb accessorize thêm phụ kiện, trang bị phụ kiện
Adjective accessorized được trang bị phụ kiện

Synonyms

pet supplies (đồ dùng cho thú cưng)pet gear (trang thiết bị cho thú cưng)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere
Late Latin
accessorius
Old French
accessoire
Middle English
accessorie
Modern English
accessory

Nguồn gốc của 'Pet' (Thú cưng)

Từ 'pet' (thú cưng) có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ các từ có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'được nuông chiều'. Vào thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng để chỉ những con vật được nuôi trong nhà vì tình cảm, chứ không phải vì mục đích lao động hay thực phẩm. Từ đó, tình cảm dành cho thú cưng ngày càng phát triển, dẫn đến nhu cầu chăm sóc đặc biệt và các vật dụng dành riêng cho chúng.

Sự kết hợp thành 'Pet Accessories'

Từ 'accessory' (phụ kiện) xuất phát từ tiếng Latin 'accedere' (nghĩa là 'tiếp cận, thêm vào'), qua 'accessorius' (có nghĩa là 'bổ sung, thêm thắt'). Trong tiếng Anh, nó dần phát triển để chỉ những vật dụng đi kèm, bổ trợ cho cái chính hoặc để trang trí. Khi khái niệm thú cưng trở nên phổ biến và được xem như thành viên gia đình, nhu cầu về các vật dụng 'thêm vào' cho chúng – từ đồ dùng thiết yếu đến đồ chơi và trang phục – đã hình thành nên cụm từ 'pet accessories' (phụ kiện thú cưng) như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các loại sản phẩm hỗ trợ việc chăm sóc thú cưng. Khác với 'pet supplies' (đồ dùng cho thú cưng) vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thức ăn, 'pet accessories' nhấn mạnh vào các vật dụng mang tính trang trí, tiện ích bổ sung hoặc hỗ trợ các hoạt động đặc thù.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của phụ kiện, ví dụ: 'pet accessories for dogs' (phụ kiện cho chó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet accessories
  • essential essential pet accessories
    (phụ kiện thú cưng thiết yếu)
  • luxury luxury pet accessories
    (phụ kiện thú cưng cao cấp)
  • stylish stylish pet accessories
    (phụ kiện thú cưng sành điệu)
  • wide range of a wide range of pet accessories
    (một loạt các phụ kiện thú cưng đa dạng)
Verb + pet accessories
  • buy buy pet accessories
    (mua phụ kiện thú cưng)
  • sell sell pet accessories
    (bán phụ kiện thú cưng)
  • design design pet accessories
    (thiết kế phụ kiện thú cưng)
  • browse browse pet accessories
    (xem qua các phụ kiện thú cưng)
Noun + pet accessories
  • store for a store for pet accessories
    (cửa hàng phụ kiện thú cưng)
  • market for the market for pet accessories
    (thị trường phụ kiện thú cưng)

Idioms

  • A booming market for pet accessories.

    Một thị trường phụ kiện thú cưng đang bùng nổ.

    "The increasing pet ownership has led to a booming market for pet accessories."

    (Số lượng người nuôi thú cưng ngày càng tăng đã dẫn đến một thị trường phụ kiện thú cưng đang bùng nổ.)

  • Specializing in pet accessories.

    Chuyên về phụ kiện thú cưng.

    "This shop is known for specializing in unique pet accessories."

    (Cửa hàng này nổi tiếng vì chuyên về các phụ kiện thú cưng độc đáo.)

  • From basic necessities to luxury pet accessories.

    Từ những vật dụng cơ bản đến phụ kiện thú cưng xa xỉ.

    "The exhibition showcased everything from basic necessities to luxury pet accessories."

    (Triển lãm trưng bày mọi thứ từ những vật dụng cơ bản đến phụ kiện thú cưng xa xỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet accessories

Danh từ
Lật mặt

Các vật phẩm và thiết bị được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống của thú cưng và chủ sở hữu của chúng.

"The pet store has a wide selection of pet accessories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet accessories".

Nhân hóa thú cưng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng không chỉ là động vật mà còn được coi là thành viên trong gia đình. Xu hướng 'nhân hóa' thú cưng này thúc đẩy chủ nuôi chi tiêu nhiều hơn vào các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm cả 'pet accessories' (phụ kiện thú cưng), để đảm bảo chúng có cuộc sống thoải mái, vui vẻ và thậm chí là thể hiện phong cách của chủ.

Phụ kiện thú cưng như một biểu tượng địa vị hoặc thời trang

Với sự phát triển của ngành công nghiệp thú cưng, các phụ kiện cho thú cưng đã vượt ra ngoài mục đích tiện ích. Nhiều thương hiệu thiết kế cao cấp đã cho ra đời các sản phẩm 'pet accessories' xa xỉ như quần áo, vòng cổ nạm đá quý hay bát ăn sang trọng. Những món đồ này không chỉ phục vụ thú cưng mà còn là một cách để chủ nhân thể hiện đẳng cấp, gu thẩm mỹ và tình yêu đặc biệt dành cho người bạn bốn chân của mình.