pet accessories
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các vật phẩm và thiết bị được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống của thú cưng và chủ sở hữu của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pet store has a wide selection of pet accessories."
"Cửa hàng thú cưng có rất nhiều lựa chọn phụ kiện cho thú cưng."
-
"Online retailers offer a huge variety of pet accessories."
"Các nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp rất nhiều loại phụ kiện cho thú cưng."
-
"She spent a fortune on pet accessories for her poodle."
"Cô ấy đã tiêu tốn một gia tài vào phụ kiện cho chú chó poodle của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pet | thú cưng, vật nuôi |
| Verb | pet | vuốt ve, cưng nựng |
| Adjective | pet-friendly | thân thiện với vật nuôi |
| Noun | accessory | phụ kiện (số ít) |
| Verb | accessorize | thêm phụ kiện, trang bị phụ kiện |
| Adjective | accessorized | được trang bị phụ kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các loại sản phẩm hỗ trợ việc chăm sóc thú cưng. Khác với 'pet supplies' (đồ dùng cho thú cưng) vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thức ăn, 'pet accessories' nhấn mạnh vào các vật dụng mang tính trang trí, tiện ích bổ sung hoặc hỗ trợ các hoạt động đặc thù.
Prepositions
Giới từ 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của phụ kiện, ví dụ: 'pet accessories for dogs' (phụ kiện cho chó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential pet accessories (phụ kiện thú cưng thiết yếu)
-
luxury luxury pet accessories (phụ kiện thú cưng cao cấp)
-
stylish stylish pet accessories (phụ kiện thú cưng sành điệu)
-
wide range of a wide range of pet accessories (một loạt các phụ kiện thú cưng đa dạng)
-
buy buy pet accessories (mua phụ kiện thú cưng)
-
sell sell pet accessories (bán phụ kiện thú cưng)
-
design design pet accessories (thiết kế phụ kiện thú cưng)
-
browse browse pet accessories (xem qua các phụ kiện thú cưng)
-
store for a store for pet accessories (cửa hàng phụ kiện thú cưng)
-
market for the market for pet accessories (thị trường phụ kiện thú cưng)
Idioms
-
A booming market for pet accessories.
Một thị trường phụ kiện thú cưng đang bùng nổ.
"The increasing pet ownership has led to a booming market for pet accessories."
(Số lượng người nuôi thú cưng ngày càng tăng đã dẫn đến một thị trường phụ kiện thú cưng đang bùng nổ.)
-
Specializing in pet accessories.
Chuyên về phụ kiện thú cưng.
"This shop is known for specializing in unique pet accessories."
(Cửa hàng này nổi tiếng vì chuyên về các phụ kiện thú cưng độc đáo.)
-
From basic necessities to luxury pet accessories.
Từ những vật dụng cơ bản đến phụ kiện thú cưng xa xỉ.
"The exhibition showcased everything from basic necessities to luxury pet accessories."
(Triển lãm trưng bày mọi thứ từ những vật dụng cơ bản đến phụ kiện thú cưng xa xỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet accessories
Danh từCác vật phẩm và thiết bị được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống của thú cưng và chủ sở hữu của chúng.
"The pet store has a wide selection of pet accessories."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet accessories".
