pet health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The overall well-being of a domesticated animal, encompassing physical, mental, and emotional aspects.
Vietnamese Meaning
Sức khỏe tổng thể của một con vật nuôi trong nhà, bao gồm các khía cạnh thể chất, tinh thần và cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular veterinary check-ups are crucial for maintaining good pet health."
"Kiểm tra thú y định kỳ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt cho thú cưng."
-
"The new pet health clinic offers a range of services."
"Phòng khám sức khỏe thú cưng mới cung cấp một loạt các dịch vụ."
-
"Proper diet and exercise are essential for pet health."
"Chế độ ăn uống và tập thể dục phù hợp là điều cần thiết cho sức khỏe của thú cưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pet | thú cưng, vật nuôi |
| Verb | to pet | vuốt ve, cưng nựng (thú cưng) |
| Adjective | pet-friendly | thân thiện với thú cưng |
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | healthcare | chăm sóc sức khỏe (nói chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pet health" nhấn mạnh đến việc duy trì và cải thiện tình trạng sức khỏe của động vật nuôi, bao gồm phòng ngừa bệnh tật, chăm sóc dinh dưỡng, và đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt cho chúng. Nó khác với "animal health" vì "animal health" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả động vật hoang dã và động vật trong trang trại. "Pet health" tập trung vào các con vật được nuôi làm bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimal optimal pet health (sức khỏe thú cưng tối ưu)
-
poor poor pet health (sức khỏe thú cưng kém)
-
preventative preventative pet health (chăm sóc sức khỏe thú cưng mang tính phòng ngừa)
-
maintain maintain pet health (duy trì sức khỏe thú cưng)
-
improve improve pet health (cải thiện sức khỏe thú cưng)
-
monitor monitor pet health (theo dõi sức khỏe thú cưng)
-
issues pet health issues (các vấn đề sức khỏe của thú cưng)
-
insurance pet health insurance (bảo hiểm sức khỏe thú cưng)
-
experts pet health experts (các chuyên gia sức khỏe thú cưng)
Idioms
-
Prioritize pet health
Ưu tiên sức khỏe thú cưng (Đây là một cụm từ phổ biến thể hiện tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cho vật nuôi một cách chủ động.)
"Many owners now prioritize pet health by investing in good nutrition and regular vet visits."
(Nhiều chủ vật nuôi giờ đây ưu tiên sức khỏe thú cưng bằng cách đầu tư vào dinh dưỡng tốt và khám bác sĩ thú y định kỳ.)
-
A holistic approach to pet health
Một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe thú cưng (Cụm từ này chỉ việc xem xét mọi khía cạnh - dinh dưỡng, vận động, tinh thần - để đảm bảo sức khỏe tổng thể cho vật nuôi.)
"Veterinarians often recommend a holistic approach to pet health, considering diet, exercise, and mental well-being."
(Các bác sĩ thú y thường khuyến nghị một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe thú cưng, xem xét chế độ ăn, tập thể dục và trạng thái tinh thần.)
-
Invest in pet health
Đầu tư vào sức khỏe thú cưng (Cụm từ này đề cập đến việc chi tiền bạc, thời gian và công sức để đảm bảo vật nuôi có cuộc sống khỏe mạnh.)
"Smart pet owners know it's crucial to invest in pet health from an early age."
(Những chủ vật nuôi thông minh biết rằng việc đầu tư vào sức khỏe thú cưng từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet health
Noun PhraseSức khỏe tổng thể của một con vật nuôi trong nhà, bao gồm các khía cạnh thể chất, tinh thần và cảm xúc.
"Regular veterinary check-ups are crucial for maintaining good pet health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet health".
