(Top Banner Ad)
pet health
B1
Noun Phrase B1 Thú y, Sức khỏe

pet health

UK: /pɛt hɛlθ/ • US: /pɛt hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe thú cưng sức khỏe vật nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall well-being of a domesticated animal, encompassing physical, mental, and emotional aspects.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe tổng thể của một con vật nuôi trong nhà, bao gồm các khía cạnh thể chất, tinh thần và cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular veterinary check-ups are crucial for maintaining good pet health."

    "Kiểm tra thú y định kỳ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt cho thú cưng."

  • "The new pet health clinic offers a range of services."

    "Phòng khám sức khỏe thú cưng mới cung cấp một loạt các dịch vụ."

  • "Proper diet and exercise are essential for pet health."

    "Chế độ ăn uống và tập thể dục phù hợp là điều cần thiết cho sức khỏe của thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng, vật nuôi
Verb to pet vuốt ve, cưng nựng (thú cưng)
Adjective pet-friendly thân thiện với thú cưng
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe (nói chung)

Synonyms

animal wellness (sức khỏe động vật)companion animal health (sức khỏe động vật đồng hành)

Antonyms

pet illness (bệnh tật của thú cưng)pet disease (bệnh của thú cưng)

Related Words

veterinary care (chăm sóc thú y)pet nutrition (dinh dưỡng cho thú cưng)pet insurance (bảo hiểm thú cưng)

Subject Area

Thú y, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pet (as a noun, referring to a tamed animal, c. 16th century)
Old English
hǣlþ (meaning 'wholeness, being sound', derived from Proto-Germanic)
Modern English
pet health (a compound noun emerging as pet ownership became widespread and specialized care developed)

Câu chuyện về sự gắn bó và chăm sóc

Cụm từ 'pet health' (sức khỏe thú cưng) phản ánh sự phát triển của mối quan hệ giữa con người và vật nuôi. Từ chỗ chỉ là vật nuôi để hỗ trợ công việc, thú cưng dần trở thành thành viên yêu quý trong gia đình. Sự thay đổi này đã dẫn đến mối quan tâm sâu sắc hơn về phúc lợi và sức khỏe của chúng, từ đó khái niệm 'sức khỏe thú cưng' trở nên nổi bật và quan trọng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

"Pet health" nhấn mạnh đến việc duy trì và cải thiện tình trạng sức khỏe của động vật nuôi, bao gồm phòng ngừa bệnh tật, chăm sóc dinh dưỡng, và đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt cho chúng. Nó khác với "animal health" vì "animal health" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả động vật hoang dã và động vật trong trang trại. "Pet health" tập trung vào các con vật được nuôi làm bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet health
  • optimal optimal pet health
    (sức khỏe thú cưng tối ưu)
  • poor poor pet health
    (sức khỏe thú cưng kém)
  • preventative preventative pet health
    (chăm sóc sức khỏe thú cưng mang tính phòng ngừa)
Verb + pet health
  • maintain maintain pet health
    (duy trì sức khỏe thú cưng)
  • improve improve pet health
    (cải thiện sức khỏe thú cưng)
  • monitor monitor pet health
    (theo dõi sức khỏe thú cưng)
Noun + pet health
  • issues pet health issues
    (các vấn đề sức khỏe của thú cưng)
  • insurance pet health insurance
    (bảo hiểm sức khỏe thú cưng)
  • experts pet health experts
    (các chuyên gia sức khỏe thú cưng)

Idioms

  • Prioritize pet health

    Ưu tiên sức khỏe thú cưng (Đây là một cụm từ phổ biến thể hiện tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cho vật nuôi một cách chủ động.)

    "Many owners now prioritize pet health by investing in good nutrition and regular vet visits."

    (Nhiều chủ vật nuôi giờ đây ưu tiên sức khỏe thú cưng bằng cách đầu tư vào dinh dưỡng tốt và khám bác sĩ thú y định kỳ.)

  • A holistic approach to pet health

    Một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe thú cưng (Cụm từ này chỉ việc xem xét mọi khía cạnh - dinh dưỡng, vận động, tinh thần - để đảm bảo sức khỏe tổng thể cho vật nuôi.)

    "Veterinarians often recommend a holistic approach to pet health, considering diet, exercise, and mental well-being."

    (Các bác sĩ thú y thường khuyến nghị một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe thú cưng, xem xét chế độ ăn, tập thể dục và trạng thái tinh thần.)

  • Invest in pet health

    Đầu tư vào sức khỏe thú cưng (Cụm từ này đề cập đến việc chi tiền bạc, thời gian và công sức để đảm bảo vật nuôi có cuộc sống khỏe mạnh.)

    "Smart pet owners know it's crucial to invest in pet health from an early age."

    (Những chủ vật nuôi thông minh biết rằng việc đầu tư vào sức khỏe thú cưng từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet health

Noun Phrase
Lật mặt

Sức khỏe tổng thể của một con vật nuôi trong nhà, bao gồm các khía cạnh thể chất, tinh thần và cảm xúc.

"Regular veterinary check-ups are crucial for maintaining good pet health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet health".

Thú cưng như thành viên gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng không chỉ đơn thuần là động vật; chúng được coi là những thành viên không thể thiếu trong gia đình. Sự thay đổi văn hóa này đã dẫn đến việc tăng cường đầu tư vào sức khỏe của chúng, bao gồm chăm sóc thú y chuyên khoa, các phương pháp điều trị tiên tiến và bảo hiểm sức khỏe thú cưng. Trọng tâm là phúc lợi và chất lượng cuộc sống của chúng, phản ánh cách chăm sóc sức khỏe con người.

Xu hướng chăm sóc phòng ngừa

Tương tự như chăm sóc sức khỏe con người, ngày càng có một xu hướng mạnh mẽ trong các xã hội phương Tây về chăm sóc phòng ngừa cho thú cưng. Điều này bao gồm việc khám sức khỏe định kỳ, tiêm phòng, kiểm soát ký sinh trùng, dinh dưỡng cân bằng và tập thể dục phù hợp. Cách tiếp cận chủ động này nhằm mục đích ngăn ngừa bệnh tật và đảm bảo thú cưng có cuộc sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn, thể hiện tư duy sở hữu thú cưng có trách nhiệm.